Thửa đất số: 530
Tờ bản đồ số: 23
Diện tích: 2.76 ha
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Địa chỉ: Phường Mỹ Phước, Thành phố Bến Cát, Tỉnh Bình Dương
Code: 25813
Thửa đất số: 75
Tờ bản đồ số: 28
Diện tích: 2.09 ha
Thửa đất số: 217
Tờ bản đồ số: 35
Diện tích: 1.08 ha
Thửa đất số: 60
Tờ bản đồ số: 17
Diện tích: 3.57 ha
Thửa đất số: 612
Diện tích: 3.94 ha
Thửa đất số: 48
Tờ bản đồ số: 53
Diện tích: 7.73 ha
Loại đất: MNC, Đất có mặt nước chuyên dùng dạng ao, hồ, đầm, phá
Thửa đất số: 50
Diện tích: 9104.82 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 51
Diện tích: 8320.68 m²
Thửa đất số: 52
Diện tích: 2.17 ha
Thửa đất số: 53
Diện tích: 7372.36 m²
Thửa đất số: 56
Diện tích: 6583.24 m²
Thửa đất số: 59
Diện tích: 1.25 ha
Thửa đất số: 203
Diện tích: 9047.99 m²
Thửa đất số: 460
Tờ bản đồ số: 33
Diện tích: 1.64 ha
Thửa đất số: 400
Diện tích: 4979.05 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 1161
Diện tích: 1.01 ha
Thửa đất số: 1
Tờ bản đồ số: 54
Diện tích: 1.63 ha
Thửa đất số: 381
Diện tích: 1.03 ha
Thửa đất số: 486
Diện tích: 1959.47 m²
Thửa đất số: 1591
Diện tích: 5687.24 m²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 1.31 ha
Thửa đất số: 3
Diện tích: 909.47 m²
Thửa đất số: 885
Diện tích: 8161.12 m²
Thửa đất số: 506
Diện tích: 874.50 m²
Thửa đất số: 511
Diện tích: 363.25 m²
Thửa đất số: 222
Tờ bản đồ số: 65
Diện tích: 8.39 ha
Diện tích: 9848.61 m²
Loại đất: SKC, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Thửa đất số: 213
Diện tích: 7.35 ha
Thửa đất số: 204
Diện tích: 5214.01 m²
Thửa đất số: 42
Tờ bản đồ số: 12
Diện tích: 4764.75 m²
Thửa đất số: 116
Diện tích: 1.12 ha
Thửa đất số: 47
Diện tích: 1.51 ha
Thửa đất số: 571
Tờ bản đồ số: 6
Diện tích: 1982.62 m²
Loại đất: LUK, Đất trồng lúa còn lại
Thửa đất số: 1215
Diện tích: 199.27 m²
Thửa đất số: 2
Tờ bản đồ số: 5
Diện tích: 3867.78 m²
Thửa đất số: 227
Diện tích: 254.15 m²
Loại đất: ODT+BHK, Đất ở tại đô thị, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 180
Diện tích: 222.49 m²
Loại đất: ODT+CLN, Đất ở tại đô thị, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 226
Diện tích: 226.67 m²
Thửa đất số: 225
Diện tích: 229.88 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 181
Diện tích: 245.12 m²
Thửa đất số: 183
Diện tích: 261.82 m²
Thửa đất số: 187
Diện tích: 562.09 m²
Thửa đất số: 176
Diện tích: 3.02 ha
Diện tích: 6657.72 m²
Thửa đất số: 1163
Diện tích: 2666.19 m²
Thửa đất số: 6
Diện tích: 2.98 ha
Thửa đất số: 296
Diện tích: 1248.04 m²
Thửa đất số: 297
Diện tích: 1967.09 m²
Thửa đất số: 102
Diện tích: 2.92 ha
Thửa đất số: 1233
Diện tích: 2.35 ha
Thửa đất số: 1247
Diện tích: 3.43 ha
Thửa đất số: 695
Diện tích: 4738.77 m²
Thửa đất số: 405
Diện tích: 1.32 ha
Thửa đất số: 49
Diện tích: 3.68 ha
Thửa đất số: 182
Diện tích: 1032.50 m²
Loại đất: NTD, Đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt
Thửa đất số: 707
Thửa đất số: 1394
Diện tích: 3486.89 m²
Thửa đất số: 1414
Diện tích: 4186.20 m²
Thửa đất số: 302
Tờ bản đồ số: 56
Diện tích: 6256.65 m²
Thửa đất số: 1066
Tờ bản đồ số: 11
Diện tích: 1.37 ha
Loại đất: LNK, Đất trồng cây lâu năm khác
Thửa đất số: 1062
Diện tích: 615.76 m²
Thửa đất số: 1061
Diện tích: 552.91 m²
Loại đất: HNK, Đất trồng cây hằng năm khác
Thửa đất số: 938
Diện tích: 699.48 m²
Loại đất: ODT+HNK, Đất ở tại đô thị, Đất trồng cây hằng năm khác
Thửa đất số: 939
Diện tích: 765.38 m²
Thửa đất số: 940
Diện tích: 688.84 m²
Thửa đất số: 941
Diện tích: 665.93 m²
Thửa đất số: 1005
Diện tích: 1834.95 m²
Loại đất: ONT+LNC, Đất ở tại nông thôn, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 39
Diện tích: 1086.65 m²
Thửa đất số: 46
Diện tích: 300.80 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Thửa đất số: 719
Diện tích: 239.67 m²
Thửa đất số: 737
Diện tích: 189.46 m²
Thửa đất số: 1041
Diện tích: 231.33 m²
Thửa đất số: 803
Diện tích: 313.93 m²
Thửa đất số: 721
Diện tích: 622.21 m²
Diện tích: 1054.61 m²
Thửa đất số: 1052
Diện tích: 312.96 m²
Thửa đất số: 778
Diện tích: 702.45 m²
Thửa đất số: 946
Diện tích: 1961.54 m²
Thửa đất số: 1473
Diện tích: 899.83 m²
Thửa đất số: 1474
Diện tích: 2677.37 m²
Thửa đất số: 1042
Diện tích: 341.18 m²
Thửa đất số: 1121
Diện tích: 180.97 m²
Thửa đất số: 1120
Diện tích: 1005.91 m²
Thửa đất số: 7
Diện tích: 1484.29 m²
Thửa đất số: 14
Diện tích: 4227.43 m²
Loại đất: ONT+LNK, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm khác
Thửa đất số: 728
Diện tích: 313.89 m²
Loại đất: ODT+LNC, Đất ở tại đô thị, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 726
Diện tích: 313.84 m²
Thửa đất số: 723
Diện tích: 626.02 m²
Thửa đất số: 25
Diện tích: 136.90 m²
Loại đất: ODT, Đất ở tại đô thị
Diện tích: 175.26 m²
Thửa đất số: 40
Diện tích: 218.58 m²
Thửa đất số: 24
Diện tích: 200.32 m²
Thửa đất số: 82
Diện tích: 48.03 m²
Thửa đất số: 263
Diện tích: 273.42 m²
Thửa đất số: 41
Diện tích: 148.25 m²
Thửa đất số: 23
Diện tích: 81.22 m²
Diện tích: 209.28 m²
Diện tích: 127.57 m²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 78.24 m²
Thửa đất số: 43
Diện tích: 74.88 m²