Thửa đất số: 83
Tờ bản đồ số: 3
Diện tích: 9066.89 m²
Loại đất: LNC, Mã không hợp lệ
Địa chỉ: Thị trấn Tân Thành, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương
Code: 25906
Thửa đất số: 1266
Tờ bản đồ số: 5
Diện tích: 1835.34 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 26
Diện tích: 1.88 ha
Thửa đất số: 109
Diện tích: 9321.34 m²
Thửa đất số: 111
Diện tích: 261.78 m²
Loại đất: ONT+CLN, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 116
Diện tích: 2.10 ha
Thửa đất số: 112
Diện tích: 512.07 m²
Thửa đất số: 113
Diện tích: 625.15 m²
Thửa đất số: 114
Diện tích: 616.06 m²
Thửa đất số: 115
Diện tích: 935.69 m²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 3.13 ha
Thửa đất số: 6
Diện tích: 7242.32 m²
Thửa đất số: 7
Diện tích: 1.24 ha
Thửa đất số: 8
Diện tích: 9619.29 m²
Loại đất: ONT+LNC, Đất ở tại nông thôn, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 18
Diện tích: 2.07 ha
Thửa đất số: 85
Diện tích: 1028.96 m²
Thửa đất số: 3
Tờ bản đồ số: 31
Diện tích: 18.55 ha
Diện tích: 13.42 ha
Diện tích: 23.12 ha
Diện tích: 18.35 ha
Thửa đất số: 9
Diện tích: 19.01 ha
Thửa đất số: 21
Diện tích: 1540.05 m²
Diện tích: 1.27 ha
Thửa đất số: 10
Diện tích: 1.29 ha
Thửa đất số: 11
Diện tích: 12.39 ha
Thửa đất số: 12
Diện tích: 9495.99 m²
Thửa đất số: 13
Diện tích: 6269.99 m²
Thửa đất số: 14
Diện tích: 8244.87 m²
Thửa đất số: 15
Diện tích: 7364.18 m²
Thửa đất số: 16
Diện tích: 7397.56 m²
Thửa đất số: 17
Thửa đất số: 19
Diện tích: 1.41 ha
Thửa đất số: 27
Diện tích: 1.18 ha
Thửa đất số: 28
Diện tích: 2.08 ha
Thửa đất số: 29
Diện tích: 1.93 ha
Thửa đất số: 78
Diện tích: 1.05 ha
Thửa đất số: 82
Diện tích: 5376.53 m²
Thửa đất số: 32
Diện tích: 5637.14 m²
Thửa đất số: 80
Diện tích: 1.74 ha
Thửa đất số: 938
Diện tích: 4496.41 m²
Diện tích: 5559.88 m²
Thửa đất số: 31
Diện tích: 2664.45 m²
Thửa đất số: 30
Diện tích: 2.84 ha
Thửa đất số: 1089
Diện tích: 299.72 m²
Thửa đất số: 1088
Diện tích: 2097.42 m²
Thửa đất số: 1092
Diện tích: 2566.67 m²
Diện tích: 9798.81 m²
Thửa đất số: 957
Diện tích: 1121.85 m²
Thửa đất số: 958
Diện tích: 951.36 m²
Thửa đất số: 183
Diện tích: 3226.59 m²
Thửa đất số: 185
Tờ bản đồ số: 6
Diện tích: 1002.32 m²
Thửa đất số: 186
Diện tích: 1007.43 m²
Diện tích: 14.46 ha
Diện tích: 23.13 ha
Diện tích: 23.87 ha
Thửa đất số: 84
Diện tích: 1880.01 m²
Diện tích: 18.53 ha
Thửa đất số: 56
Diện tích: 1164.48 m²
Thửa đất số: 55
Diện tích: 1086.52 m²
Loại đất: ODT+CLN, Đất ở tại đô thị, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 57
Diện tích: 2272.95 m²
Thửa đất số: 58
Diện tích: 6965.79 m²
Diện tích: 1330.76 m²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 3171.30 m²
Diện tích: 1330.11 m²
Thửa đất số: 23
Diện tích: 2239.47 m²
Thửa đất số: 54
Diện tích: 1679.46 m²
Diện tích: 1270.50 m²
Thửa đất số: 24
Diện tích: 2099.41 m²
Thửa đất số: 33
Diện tích: 3473.02 m²
Thửa đất số: 69
Diện tích: 469.54 m²
Thửa đất số: 49
Diện tích: 485.69 m²
Thửa đất số: 25
Diện tích: 1227.50 m²
Thửa đất số: 68
Diện tích: 1007.18 m²
Thửa đất số: 35
Diện tích: 738.65 m²
Thửa đất số: 70
Diện tích: 795.48 m²
Diện tích: 2977.82 m²
Thửa đất số: 65
Diện tích: 554.42 m²
Thửa đất số: 64
Diện tích: 1617.15 m²
Thửa đất số: 148
Diện tích: 517.68 m²
Thửa đất số: 149
Diện tích: 749.13 m²
Thửa đất số: 155
Diện tích: 1000.01 m²
Thửa đất số: 156
Diện tích: 997.62 m²
Thửa đất số: 157
Diện tích: 599.99 m²
Thửa đất số: 158
Diện tích: 700.02 m²
Thửa đất số: 159
Diện tích: 965.11 m²
Thửa đất số: 1
Tờ bản đồ số: 7
Diện tích: 611.70 m²
Thửa đất số: 71
Diện tích: 826.71 m²
Thửa đất số: 101
Diện tích: 1378.67 m²
Thửa đất số: 542
Diện tích: 448.08 m²
Thửa đất số: 2
Tờ bản đồ số: 8
Diện tích: 5396.17 m²
Thửa đất số: 277
Diện tích: 416.89 m²
Thửa đất số: 724
Diện tích: 437.40 m²
Thửa đất số: 725
Diện tích: 1007.69 m²
Thửa đất số: 726
Diện tích: 1101.74 m²
Thửa đất số: 727
Diện tích: 1651.34 m²
Thửa đất số: 411
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 252.80 m²
Loại đất: ,
Thửa đất số: 50
Tờ bản đồ số: 26
Diện tích: 543.96 m²
Diện tích: 369.18 m²
Thửa đất số: 52
Diện tích: 372.24 m²