Thửa đất số: 101
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 2.45 ha
Loại đất: LNC, Mã không hợp lệ
Địa chỉ: Xã Tân Mỹ, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương
Code: 25918
Thửa đất số: 474
Tờ bản đồ số: 56
Diện tích: 633.58 m²
Loại đất: LUK, Đất trồng lúa còn lại
Thửa đất số: 449
Diện tích: 1580.34 m²
Loại đất: ONT+CLN, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 473
Diện tích: 1479.13 m²
Thửa đất số: 453
Diện tích: 1165.43 m²
Thửa đất số: 483
Diện tích: 1741.06 m²
Loại đất: LUA, Đất trồng lúa
Thửa đất số: 454
Diện tích: 1338.10 m²
Thửa đất số: 484
Diện tích: 1889.45 m²
Thửa đất số: 472
Diện tích: 1573.30 m²
Thửa đất số: 448
Diện tích: 1737.04 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 428
Diện tích: 1625.62 m²
Thửa đất số: 447
Diện tích: 286.46 m²
Thửa đất số: 446
Diện tích: 1313.63 m²
Thửa đất số: 455
Diện tích: 1394.87 m²
Thửa đất số: 429
Diện tích: 335.07 m²
Thửa đất số: 471
Diện tích: 1365.21 m²
Thửa đất số: 445
Diện tích: 1267.90 m²
Thửa đất số: 485
Diện tích: 1891.85 m²
Thửa đất số: 430
Diện tích: 1482.17 m²
Thửa đất số: 456
Diện tích: 615.26 m²
Thửa đất số: 431
Diện tích: 1835.22 m²
Thửa đất số: 457
Diện tích: 911.55 m²
Thửa đất số: 459
Diện tích: 2224.52 m²
Thửa đất số: 444
Diện tích: 671.66 m²
Thửa đất số: 486
Diện tích: 1439.56 m²
Thửa đất số: 432
Diện tích: 1667.19 m²
Thửa đất số: 514
Diện tích: 2857.47 m²
Thửa đất số: 515
Diện tích: 2027.99 m²
Thửa đất số: 516
Diện tích: 1087.27 m²
Thửa đất số: 519
Diện tích: 1103.01 m²
Thửa đất số: 525
Diện tích: 2455.26 m²
Thửa đất số: 526
Diện tích: 1110.23 m²
Thửa đất số: 529
Diện tích: 1947.18 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 545
Diện tích: 2764.41 m²
Thửa đất số: 546
Diện tích: 4240.72 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Thửa đất số: 547
Diện tích: 2235.29 m²
Thửa đất số: 548
Diện tích: 404.35 m²
Thửa đất số: 553
Diện tích: 196.35 m²
Thửa đất số: 554
Diện tích: 336.60 m²
Thửa đất số: 555
Diện tích: 644.80 m²
Thửa đất số: 556
Diện tích: 2989.62 m²
Thửa đất số: 557
Diện tích: 2803.63 m²
Thửa đất số: 599
Diện tích: 322.03 m²
Thửa đất số: 673
Diện tích: 1504.47 m²
Thửa đất số: 825
Diện tích: 470.21 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 552
Diện tích: 994.06 m²
Thửa đất số: 551
Diện tích: 961.36 m²
Thửa đất số: 549
Diện tích: 846.63 m²
Thửa đất số: 550
Diện tích: 841.85 m²
Thửa đất số: 523
Diện tích: 788.59 m²
Thửa đất số: 522
Diện tích: 1160.43 m²
Thửa đất số: 524
Diện tích: 1701.60 m²
Thửa đất số: 650
Diện tích: 357.84 m²
Thửa đất số: 521
Diện tích: 795.83 m²
Thửa đất số: 520
Diện tích: 817.81 m²
Thửa đất số: 478
Diện tích: 1178.26 m²
Thửa đất số: 667
Diện tích: 2014.27 m²
Thửa đất số: 479
Diện tích: 981.18 m²
Thửa đất số: 477
Diện tích: 707.57 m²
Thửa đất số: 475
Diện tích: 2614.92 m²
Thửa đất số: 476
Diện tích: 1625.38 m²
Thửa đất số: 451
Diện tích: 783.08 m²
Thửa đất số: 604
Diện tích: 589.33 m²
Thửa đất số: 452
Diện tích: 886.85 m²
Thửa đất số: 603
Diện tích: 529.01 m²
Thửa đất số: 602
Diện tích: 529.98 m²
Thửa đất số: 601
Diện tích: 510.04 m²
Thửa đất số: 600
Diện tích: 1571.16 m²
Thửa đất số: 450
Diện tích: 1032.15 m²
Thửa đất số: 422
Diện tích: 824.62 m²
Thửa đất số: 425
Diện tích: 1563.75 m²
Thửa đất số: 426
Diện tích: 1010.64 m²
Thửa đất số: 678
Diện tích: 180.98 m²
Thửa đất số: 427
Diện tích: 246.37 m²
Thửa đất số: 619
Diện tích: 550.07 m²
Thửa đất số: 807
Diện tích: 453.64 m²
Thửa đất số: 809
Diện tích: 1.83 ha
Thửa đất số: 810
Diện tích: 16.64 ha
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Thửa đất số: 818
Diện tích: 304.50 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Thửa đất số: 827
Diện tích: 443.93 m²
Thửa đất số: 502
Diện tích: 533.25 m²
Thửa đất số: 612
Diện tích: 791.29 m²
Thửa đất số: 499
Diện tích: 3906.00 m²
Thửa đất số: 501
Diện tích: 1941.83 m²
Thửa đất số: 828
Diện tích: 170.96 m²
Thửa đất số: 610
Diện tích: 3455.48 m²
Thửa đất số: 579
Diện tích: 807.63 m²
Thửa đất số: 814
Diện tích: 98.62 m²
Thửa đất số: 464
Diện tích: 7138.78 m²
Thửa đất số: 440
Diện tích: 696.12 m²
Thửa đất số: 441
Diện tích: 247.67 m²
Thửa đất số: 439
Diện tích: 1442.87 m²
Thửa đất số: 588
Diện tích: 803.69 m²
Thửa đất số: 438
Diện tích: 1838.29 m²
Thửa đất số: 402
Diện tích: 737.24 m²
Thửa đất số: 401
Diện tích: 596.49 m²
Thửa đất số: 403
Diện tích: 824.42 m²
Thửa đất số: 400
Diện tích: 1364.46 m²
Tờ bản đồ số: 57
Diện tích: 4022.97 m²
Thửa đất số: 620
Diện tích: 1006.83 m²