Thửa đất số: 236
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 1.84 ha
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Địa chỉ: Xã Hiếu Liêm, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương
Code: 25908
Thửa đất số: 106
Diện tích: 1.49 ha
Thửa đất số: 309
Diện tích: 1.65 ha
Thửa đất số: 167
Diện tích: 1.00 ha
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 116
Diện tích: 7270.22 m²
Thửa đất số: 171
Diện tích: 1.37 ha
Thửa đất số: 327
Diện tích: 3.30 ha
Thửa đất số: 341
Diện tích: 5728.77 m²
Thửa đất số: 105
Diện tích: 1.44 ha
Thửa đất số: 115
Diện tích: 2.18 ha
Thửa đất số: 339
Diện tích: 3272.50 m²
Thửa đất số: 114
Diện tích: 2.22 ha
Thửa đất số: 348
Diện tích: 1.10 ha
Thửa đất số: 342
Diện tích: 5146.03 m²
Thửa đất số: 311
Diện tích: 865.93 m²
Thửa đất số: 349
Diện tích: 5334.74 m²
Thửa đất số: 308
Diện tích: 3.01 ha
Loại đất: RSX, Đất rừng sản xuất
Thửa đất số: 350
Diện tích: 6956.08 m²
Thửa đất số: 328
Diện tích: 8165.20 m²
Thửa đất số: 310
Diện tích: 1.80 ha
Thửa đất số: 374
Diện tích: 6843.23 m²
Thửa đất số: 109
Diện tích: 1.15 ha
Thửa đất số: 110
Thửa đất số: 166
Diện tích: 1.40 ha
Thửa đất số: 96
Diện tích: 1.85 ha
Thửa đất số: 101
Diện tích: 6503.33 m²
Thửa đất số: 98
Diện tích: 1.83 ha
Thửa đất số: 90
Diện tích: 2.89 ha
Thửa đất số: 99
Diện tích: 2.26 ha
Thửa đất số: 97
Diện tích: 1.90 ha
Thửa đất số: 91
Diện tích: 2.08 ha
Thửa đất số: 307
Diện tích: 6.48 ha
Thửa đất số: 313
Diện tích: 1.11 ha
Thửa đất số: 92
Diện tích: 1.12 ha
Thửa đất số: 93
Diện tích: 2.14 ha
Thửa đất số: 89
Diện tích: 3.68 ha
Thửa đất số: 95
Diện tích: 1.03 ha
Thửa đất số: 94
Diện tích: 9977.80 m²
Thửa đất số: 88
Diện tích: 3.33 ha
Thửa đất số: 234
Diện tích: 2.25 ha
Thửa đất số: 84
Diện tích: 1.67 ha
Thửa đất số: 85
Diện tích: 8449.38 m²
Thửa đất số: 86
Loại đất: HNK, Đất trồng cây hằng năm khác
Thửa đất số: 81
Diện tích: 1.35 ha
Thửa đất số: 80
Diện tích: 3.31 ha
Thửa đất số: 82
Diện tích: 1.32 ha
Thửa đất số: 76
Diện tích: 2697.65 m²
Thửa đất số: 347
Diện tích: 1.34 ha
Thửa đất số: 351
Diện tích: 1810.16 m²
Thửa đất số: 356
Diện tích: 5273.05 m²
Thửa đất số: 377
Diện tích: 4685.91 m²
Thửa đất số: 378
Diện tích: 5148.29 m²
Thửa đất số: 200
Tờ bản đồ số: 5
Diện tích: 4.79 ha
Thửa đất số: 203
Diện tích: 1.26 ha
Thửa đất số: 288
Diện tích: 1691.60 m²
Thửa đất số: 322
Diện tích: 1.07 ha
Thửa đất số: 323
Diện tích: 1.16 ha
Thửa đất số: 1007
Diện tích: 2.57 ha
Loại đất: LUK, Đất trồng lúa còn lại
Thửa đất số: 262
Thửa đất số: 172
Diện tích: 7365.09 m²
Thửa đất số: 104
Diện tích: 2.86 ha
Thửa đất số: 372
Diện tích: 2.31 ha
Thửa đất số: 259
Diện tích: 5.80 ha
Thửa đất số: 371
Diện tích: 7510.97 m²
Thửa đất số: 274
Diện tích: 5377.46 m²
Thửa đất số: 273
Diện tích: 4736.59 m²
Thửa đất số: 319
Diện tích: 3.04 ha
Thửa đất số: 261
Thửa đất số: 320
Diện tích: 3239.28 m²
Thửa đất số: 102
Diện tích: 3.92 ha
Loại đất: ONT+CLN, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 324
Diện tích: 1.30 ha
Thửa đất số: 260
Diện tích: 444.66 m²
Thửa đất số: 352
Thửa đất số: 267
Diện tích: 2.01 ha
Thửa đất số: 315
Diện tích: 2.76 ha
Thửa đất số: 103
Diện tích: 1.87 ha
Thửa đất số: 364
Diện tích: 2.45 ha
Thửa đất số: 317
Thửa đất số: 340
Diện tích: 2.19 ha
Thửa đất số: 367
Diện tích: 1.02 ha
Thửa đất số: 344
Diện tích: 4.63 ha
Thửa đất số: 343
Diện tích: 2.51 ha
Thửa đất số: 345
Thửa đất số: 346
Diện tích: 2.55 ha
Thửa đất số: 375
Diện tích: 4831.86 m²
Thửa đất số: 376
Diện tích: 4666.36 m²
Thửa đất số: 329
Diện tích: 1.56 ha
Thửa đất số: 354
Diện tích: 1.97 ha
Thửa đất số: 118
Diện tích: 1.51 ha
Thửa đất số: 113
Diện tích: 2.50 ha
Thửa đất số: 125
Diện tích: 1.86 ha
Thửa đất số: 138
Diện tích: 2028.36 m²
Thửa đất số: 128
Diện tích: 1426.60 m²
Thửa đất số: 218
Diện tích: 1920.58 m²
Thửa đất số: 219
Diện tích: 3161.66 m²
Thửa đất số: 160
Diện tích: 1609.13 m²
Thửa đất số: 156
Diện tích: 5085.03 m²
Thửa đất số: 266