Thửa đất số: 714
Tờ bản đồ số: 12
Diện tích: 80.00 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Địa chỉ: Xã Tân Lập, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương
Code: 25903
Thửa đất số: 650
Thửa đất số: 842
Thửa đất số: 713
Thửa đất số: 651
Thửa đất số: 712
Thửa đất số: 652
Thửa đất số: 711
Thửa đất số: 653
Thửa đất số: 710
Thửa đất số: 654
Thửa đất số: 709
Thửa đất số: 655
Thửa đất số: 708
Thửa đất số: 656
Thửa đất số: 707
Thửa đất số: 657
Thửa đất số: 843
Thửa đất số: 844
Thửa đất số: 21
Tờ bản đồ số: 13
Diện tích: 4139.67 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 39
Diện tích: 3625.40 m²
Thửa đất số: 40
Diện tích: 5338.31 m²
Thửa đất số: 43
Diện tích: 2.55 ha
Loại đất: ONT+CLN, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 49
Diện tích: 3271.11 m²
Thửa đất số: 29
Diện tích: 3.32 ha
Thửa đất số: 32
Diện tích: 1.17 ha
Thửa đất số: 37
Diện tích: 1.34 ha
Loại đất: LNC, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 33
Diện tích: 1.07 ha
Thửa đất số: 34
Diện tích: 9073.71 m²
Thửa đất số: 31
Diện tích: 4981.91 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 3.45 ha
Loại đất: LNK, Đất trồng cây lâu năm khác
Thửa đất số: 36
Diện tích: 1043.09 m²
Thửa đất số: 23
Diện tích: 2.53 ha
Thửa đất số: 35
Diện tích: 8553.04 m²
Thửa đất số: 25
Diện tích: 1.09 ha
Thửa đất số: 24
Diện tích: 7634.65 m²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 1.08 ha
Thửa đất số: 19
Diện tích: 5299.20 m²
Loại đất: ONT+LNC, Đất ở tại nông thôn, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 18
Diện tích: 4568.36 m²
Thửa đất số: 17
Diện tích: 9128.97 m²
Thửa đất số: 12
Diện tích: 1.28 ha
Thửa đất số: 16
Diện tích: 7614.02 m²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 9940.97 m²
Thửa đất số: 47
Diện tích: 4118.18 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 13
Diện tích: 1.85 ha
Thửa đất số: 14
Diện tích: 8397.68 m²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 10.92 ha
Thửa đất số: 10
Diện tích: 8917.73 m²
Thửa đất số: 11
Diện tích: 9102.54 m²
Thửa đất số: 41
Diện tích: 783.59 m²
Thửa đất số: 44
Diện tích: 1211.20 m²
Thửa đất số: 46
Diện tích: 5724.56 m²
Thửa đất số: 50
Diện tích: 1.20 ha
Thửa đất số: 98
Diện tích: 3.62 ha
Loại đất: SKC, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Thửa đất số: 38
Tờ bản đồ số: 14
Diện tích: 894.70 m²
Diện tích: 664.35 m²
Thửa đất số: 64
Diện tích: 505.24 m²
Thửa đất số: 65
Diện tích: 758.93 m²
Thửa đất số: 58
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 615.93 m²
Thửa đất số: 59
Diện tích: 634.70 m²
Thửa đất số: 2
Diện tích: 1.61 ha
Thửa đất số: 3
Diện tích: 1.70 ha
Thửa đất số: 15
Diện tích: 9877.44 m²
Diện tích: 1.50 ha
Diện tích: 2.88 ha
Thửa đất số: 746
Thửa đất số: 466
Diện tích: 100.00 m²
Thửa đất số: 745
Thửa đất số: 465
Thửa đất số: 744
Thửa đất số: 743
Thửa đất số: 464
Thửa đất số: 742
Thửa đất số: 463
Thửa đất số: 505
Diện tích: 125.77 m²
Thửa đất số: 741
Diện tích: 79.99 m²
Thửa đất số: 504
Diện tích: 69.99 m²
Thửa đất số: 740
Thửa đất số: 462
Diện tích: 100.01 m²
Thửa đất số: 503
Diện tích: 70.01 m²
Thửa đất số: 739
Thửa đất số: 461
Thửa đất số: 759
Thửa đất số: 760
Thửa đất số: 761
Thửa đất số: 762
Thửa đất số: 763
Thửa đất số: 764
Diện tích: 70.00 m²
Thửa đất số: 765
Tờ bản đồ số: 19
Diện tích: 26.05 ha
Diện tích: 27.02 ha
Diện tích: 26.63 ha
Tờ bản đồ số: 15
Diện tích: 11.86 ha
Tờ bản đồ số: 11
Diện tích: 1.01 ha
Thửa đất số: 413
Diện tích: 1241.84 m²
Thửa đất số: 411
Diện tích: 254.35 m²
Thửa đất số: 107
Diện tích: 545.17 m²
Thửa đất số: 120
Diện tích: 545.47 m²
Thửa đất số: 130
Diện tích: 544.21 m²
Thửa đất số: 119
Diện tích: 525.73 m²