Thửa đất số: 55
Tờ bản đồ số: 22
Diện tích: 999.96 m²
Loại đất: ,
Địa chỉ: Xã Tam Phước, Huyện Long Điền, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Code: 26668
Thửa đất số: 45
Diện tích: 833.23 m²
Thửa đất số: 38
Diện tích: 1192.08 m²
Thửa đất số: 3457
Tờ bản đồ số: 19
Diện tích: 129.10 m²
Thửa đất số: 196
Diện tích: 293.60 m²
Thửa đất số: 254
Tờ bản đồ số: 20
Diện tích: 784.87 m²
Thửa đất số: 160
Diện tích: 2958.67 m²
Thửa đất số: 0
Diện tích: 26.39 m²
Thửa đất số: 17
Diện tích: 2781.99 m²
Thửa đất số: 60
Diện tích: 1723.47 m²
Thửa đất số: 232
Tờ bản đồ số: 16
Diện tích: 769.10 m²
Thửa đất số: 93
Tờ bản đồ số: 17
Diện tích: 936.41 m²
Thửa đất số: 85
Diện tích: 8384.25 m²
Thửa đất số: 43
Diện tích: 6505.01 m²
Thửa đất số: 14
Diện tích: 1718.18 m²
Thửa đất số: 21
Tờ bản đồ số: 3
Diện tích: 69.29 m²
Thửa đất số: 616
Tờ bản đồ số: 12
Diện tích: 635.89 m²
Thửa đất số: 923
Diện tích: 280.21 m²
Thửa đất số: 929
Diện tích: 4492.97 m²
Thửa đất số: 27
Tờ bản đồ số: 2
Diện tích: 1.99 ha
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 29
Diện tích: 1814.00 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Thửa đất số: 70
Diện tích: 33.07 ha
Thửa đất số: 500
Diện tích: 1.14 ha
Thửa đất số: 403
Diện tích: 1.40 ha
Thửa đất số: 177
Tờ bản đồ số: 6
Diện tích: 793.30 m²
Thửa đất số: 49
Diện tích: 2798.88 m²
Thửa đất số: 517
Diện tích: 555.14 m²
Thửa đất số: 199
Tờ bản đồ số: 11
Diện tích: 926.73 m²
Thửa đất số: 156
Diện tích: 417.24 m²
Thửa đất số: 282
Diện tích: 439.98 m²
Thửa đất số: 964
Diện tích: 71.01 m²
Thửa đất số: 794
Diện tích: 3093.00 m²
Thửa đất số: 242
Diện tích: 384.31 m²
Diện tích: 85.44 m²
Thửa đất số: 119
Diện tích: 1521.71 m²
Thửa đất số: 161
Diện tích: 3504.08 m²
Thửa đất số: 777
Diện tích: 293.85 m²
Thửa đất số: 537
Tờ bản đồ số: 7
Diện tích: 1757.31 m²
Thửa đất số: 283
Diện tích: 2585.63 m²
Thửa đất số: 265
Diện tích: 1371.88 m²
Diện tích: 51.00 m²
Thửa đất số: 1313
Diện tích: 200.75 m²
Thửa đất số: 181
Diện tích: 31.71 m²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 2073.77 m²
Thửa đất số: 41
Diện tích: 2326.49 m²
Thửa đất số: 222
Diện tích: 1788.73 m²
Thửa đất số: 478
Diện tích: 8621.94 m²
Thửa đất số: 658
Diện tích: 2298.37 m²
Thửa đất số: 947
Diện tích: 206.52 m²
Thửa đất số: 723
Diện tích: 262.70 m²
Diện tích: 3381.73 m²
Thửa đất số: 485
Diện tích: 690.63 m²
Thửa đất số: 128
Diện tích: 460.14 m²
Thửa đất số: 236
Diện tích: 1965.09 m²
Thửa đất số: 300
Diện tích: 855.92 m²
Thửa đất số: 366
Diện tích: 916.90 m²
Thửa đất số: 16
Diện tích: 1357.21 m²
Thửa đất số: 421
Diện tích: 1854.85 m²
Thửa đất số: 67
Diện tích: 805.07 m²
Thửa đất số: 33
Tờ bản đồ số: 13
Diện tích: 1024.32 m²
Thửa đất số: 169
Tờ bản đồ số: 60
Diện tích: 644.14 m²
Thửa đất số: 358
Diện tích: 832.08 m²
Thửa đất số: 503
Diện tích: 537.15 m²
Thửa đất số: 373
Diện tích: 34.40 m²
Thửa đất số: 625
Diện tích: 566.50 m²
Thửa đất số: 104
Diện tích: 4412.77 m²
Thửa đất số: 46
Tờ bản đồ số: 8
Diện tích: 738.33 m²
Diện tích: 317.08 m²
Diện tích: 651.13 m²
Thửa đất số: 118
Diện tích: 1.84 ha
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Thửa đất số: Chưa xác định
Tờ bản đồ số: Chưa xác định
Diện tích: NaN m²
Loại đất: null,
Thửa đất số: 563
Diện tích: 4.74 ha
Thửa đất số: 565
Diện tích: 1.28 ha
Thửa đất số: 1003
Diện tích: 4954.10 m²
Thửa đất số: 560
Diện tích: 1.12 ha
Thửa đất số: 68
Diện tích: 8942.40 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Diện tích: 4844.70 m²
Thửa đất số: 73
Diện tích: 213.90 m²
Thửa đất số: 56
Diện tích: 5.11 ha
Thửa đất số: 74
Diện tích: 1.11 ha
Thửa đất số: 106
Diện tích: 544.90 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 143
Diện tích: 1469.50 m²
Diện tích: 168.67 m²
Thửa đất số: 148
Diện tích: 6135.70 m²
Loại đất: LUK, Đất trồng lúa còn lại
Diện tích: 176.60 m²
Thửa đất số: 142
Diện tích: 267.70 m²
Thửa đất số: 61
Diện tích: 2644.10 m²
Thửa đất số: 224
Tờ bản đồ số: 21
Diện tích: 9314.30 m²
Thửa đất số: 13
Tờ bản đồ số: 5
Diện tích: 1.76 ha
Thửa đất số: 225
Diện tích: 1313.80 m²
Thửa đất số: 102
Diện tích: 63.31 ha
Loại đất: NCS, Núi đá không có rừng cây
Thửa đất số: 9
Tờ bản đồ số: 137
Diện tích: 3874.00 m²
Diện tích: 438.00 m²
Thửa đất số: 1014
Diện tích: 925.80 m²
Thửa đất số: 1013
Diện tích: 1999.80 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 2412.60 m²
Thửa đất số: 134
Diện tích: 1.19 ha
Thửa đất số: 147
Diện tích: 1000.10 m²
Thửa đất số: 24
Diện tích: 1580.40 m²