Thửa đất số: 5002
Tờ bản đồ số: 12
Diện tích: 4534.60 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Địa chỉ: Xã Tân Lập, Huyện Tân Thạnh, Tỉnh Long An
Code: 27838
Thửa đất số: 4000
Tờ bản đồ số: 2
Diện tích: 907.40 m²
Thửa đất số: 96
Tờ bản đồ số: 20
Diện tích: 1.83 ha
Thửa đất số: 3000
Tờ bản đồ số: 13
Diện tích: 7989.40 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 200
Tờ bản đồ số: 17
Diện tích: 1.57 ha
Thửa đất số: 582
Tờ bản đồ số: 10
Diện tích: 1.14 ha
Loại đất: RSX, Đất rừng sản xuất
Thửa đất số: 349
Diện tích: 2.26 ha
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Thửa đất số: 3002
Diện tích: 4.77 ha
Thửa đất số: 4004
Diện tích: 12.84 ha
Diện tích: 3.64 ha
Thửa đất số: 3001
Diện tích: 5.91 ha
Thửa đất số: 4002
Diện tích: 3.85 ha
Diện tích: 2353.10 m²
Thửa đất số: 3013
Diện tích: 3680.80 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 67
Diện tích: 4.69 ha
Thửa đất số: 513
Diện tích: 3165.40 m²
Thửa đất số: 15
Tờ bản đồ số: 6
Diện tích: 2.77 ha
Thửa đất số: 498
Diện tích: 985.50 m²
Thửa đất số: 66
Diện tích: 9028.20 m²
Diện tích: 8816.20 m²
Thửa đất số: 552
Tờ bản đồ số: 7
Diện tích: 2300.80 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Thửa đất số: 480
Diện tích: 7137.00 m²
Thửa đất số: 4003
Diện tích: 1057.80 m²
Loại đất: SKX, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 1455
Diện tích: 3850.40 m²
Thửa đất số: 3004
Diện tích: 3.27 ha
Thửa đất số: 4005
Diện tích: 6446.20 m²
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 2.45 ha
Thửa đất số: 3015
Diện tích: 2.58 ha
Thửa đất số: 45
Tờ bản đồ số: 15
Diện tích: 2.65 ha
Diện tích: 2.70 ha
Thửa đất số: 11
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 5807.00 m²
Diện tích: 2.17 ha
Thửa đất số: 3005
Diện tích: 4.12 ha
Thửa đất số: 182
Diện tích: 2.94 ha
Diện tích: 2.20 ha
Thửa đất số: 3007
Diện tích: 2.52 ha
Thửa đất số: 3011
Diện tích: 2.23 ha
Thửa đất số: 3010
Diện tích: 1.70 ha
Diện tích: 4.16 ha
Diện tích: 3.99 ha
Thửa đất số: 341
Diện tích: 1.07 ha
Diện tích: 769.00 m²
Diện tích: 2255.80 m²
Thửa đất số: 5004
Diện tích: 1819.20 m²
Thửa đất số: 57
Diện tích: 810.90 m²
Thửa đất số: 638
Tờ bản đồ số: 24
Thửa đất số: 59
Diện tích: 487.70 m²
Thửa đất số: 5013
Diện tích: 549.60 m²
Thửa đất số: 1
Diện tích: 1.85 ha
Thửa đất số: 608
Diện tích: 2.51 ha
Thửa đất số: 606
Diện tích: 1.82 ha
Thửa đất số: 4008
Diện tích: 2663.70 m²
Thửa đất số: 596
Diện tích: 2.02 ha
Thửa đất số: 592
Diện tích: 8977.20 m²
Thửa đất số: 579
Thửa đất số: 575
Diện tích: 5359.80 m²
Thửa đất số: 562
Thửa đất số: 6
Diện tích: 1.61 ha
Thửa đất số: 8
Diện tích: 5703.90 m²
Thửa đất số: 39
Diện tích: 9195.30 m²
Diện tích: 1.79 ha
Thửa đất số: 70
Diện tích: 511.60 m²
Thửa đất số: 79
Diện tích: 1.67 ha
Thửa đất số: 5
Diện tích: 1.86 ha
Diện tích: 5387.10 m²
Thửa đất số: 50
Diện tích: 73.26 ha
Thửa đất số: 3006
Diện tích: 2773.40 m²
Thửa đất số: 126
Diện tích: 2.68 ha
Thửa đất số: 2
Diện tích: 31.42 ha
Diện tích: 623.20 m²
Thửa đất số: 118
Diện tích: 5482.50 m²
Thửa đất số: 5025
Tờ bản đồ số: 9
Diện tích: 2.28 ha
Thửa đất số: 4013
Diện tích: 6105.00 m²
Thửa đất số: 210
Diện tích: 48.16 ha
Loại đất: BCS, Đất bằng chưa sử dụng
Thửa đất số: 105
Diện tích: 6338.00 m²
Diện tích: 3134.30 m²
Diện tích: 7800.70 m²
Thửa đất số: 4001
Diện tích: 1.03 ha
Diện tích: 2641.90 m²
Tờ bản đồ số: 3
Diện tích: 2677.70 m²
Thửa đất số: 52
Diện tích: 29.19 ha
Thửa đất số: 3003
Diện tích: 624.10 m²
Thửa đất số: 4006
Diện tích: 4417.60 m²
Thửa đất số: 54
Diện tích: 21.92 ha
Thửa đất số: 9000
Diện tích: 3807.00 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 28.27 ha
Thửa đất số: 51
Diện tích: 25.22 ha
Diện tích: 7734.50 m²
Diện tích: 5898.60 m²
Thửa đất số: 53
Diện tích: 49.66 ha
Diện tích: 7425.80 m²
Diện tích: 28.17 ha
Thửa đất số: 536
Diện tích: 3095.10 m²
Thửa đất số: 4012
Diện tích: 1.01 ha