Thửa đất số: 104
Tờ bản đồ số: 3
Diện tích: 2603.50 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Địa chỉ: Xã Tân Bình, Huyện Tân Thạnh, Tỉnh Long An
Code: 27853
Thửa đất số: 405
Diện tích: 1167.90 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Thửa đất số: 28
Diện tích: 3324.80 m²
Loại đất: RSX, Đất rừng sản xuất
Thửa đất số: 256
Tờ bản đồ số: 10
Diện tích: 3649.40 m²
Thửa đất số: 304
Diện tích: 1312.40 m²
Thửa đất số: 255
Diện tích: 4835.70 m²
Thửa đất số: 249
Diện tích: 1279.70 m²
Thửa đất số: 253
Diện tích: 1240.30 m²
Thửa đất số: 2000
Diện tích: 594.70 m²
Thửa đất số: 61
Diện tích: 1.36 ha
Thửa đất số: 254
Diện tích: 1684.60 m²
Thửa đất số: 1303
Diện tích: 2308.80 m²
Thửa đất số: 251
Diện tích: 6759.70 m²
Thửa đất số: 53
Diện tích: 5411.90 m²
Loại đất: NTS, Đất nuôi trồng thủy sản
Thửa đất số: 114
Diện tích: 5111.70 m²
Thửa đất số: 63
Diện tích: 5823.10 m²
Thửa đất số: 31
Diện tích: 1.06 ha
Thửa đất số: 5
Diện tích: 3004.70 m²
Thửa đất số: 528
Tờ bản đồ số: 8
Diện tích: 2.22 ha
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Thửa đất số: 67
Diện tích: 1.49 ha
Thửa đất số: 66
Diện tích: 1.22 ha
Thửa đất số: 65
Thửa đất số: 4003
Diện tích: 5519.50 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Thửa đất số: 179
Diện tích: 2.19 ha
Thửa đất số: 44
Diện tích: 1.05 ha
Thửa đất số: 530
Diện tích: 82.43 ha
Thửa đất số: 45
Thửa đất số: 27
Diện tích: 4.22 ha
Thửa đất số: 109
Diện tích: 4428.40 m²
Diện tích: 4355.60 m²
Thửa đất số: 248
Diện tích: 2240.60 m²
Thửa đất số: 33
Diện tích: 1.38 ha
Thửa đất số: 29
Diện tích: 355.60 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 14
Diện tích: 8680.30 m²
Thửa đất số: 30
Diện tích: 2143.10 m²
Thửa đất số: 18
Diện tích: 8.18 ha
Thửa đất số: 32
Diện tích: 620.90 m²
Thửa đất số: 15
Diện tích: 1.89 ha
Thửa đất số: 16
Diện tích: 2.40 ha
Thửa đất số: 19
Diện tích: 557.00 m²
Thửa đất số: 64
Diện tích: 1.44 ha
Thửa đất số: 103
Diện tích: 2.11 ha
Thửa đất số: 2003
Diện tích: 1426.90 m²
Thửa đất số: 34
Diện tích: 1.15 ha
Thửa đất số: 47
Thửa đất số: 490
Diện tích: 1.28 ha
Thửa đất số: 503
Diện tích: 1.48 ha
Thửa đất số: 17
Diện tích: 1843.60 m²
Thửa đất số: 524
Diện tích: 8554.80 m²
Thửa đất số: 565
Diện tích: 1.01 ha
Thửa đất số: 46
Diện tích: 2.70 ha
Thửa đất số: 48
Diện tích: 8680.70 m²
Thửa đất số: 121
Diện tích: 199.90 m²
Thửa đất số: 122
Thửa đất số: 123
Thửa đất số: 124
Thửa đất số: 127
Thửa đất số: 129
Thửa đất số: 130
Thửa đất số: 40
Diện tích: 1882.40 m²
Thửa đất số: 117
Diện tích: 332.40 m²
Thửa đất số: 118
Diện tích: 350.00 m²
Thửa đất số: 39
Diện tích: 1654.40 m²
Thửa đất số: 25
Diện tích: 3604.60 m²
Thửa đất số: 9000
Diện tích: 2068.30 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 95
Diện tích: 4332.80 m²
Thửa đất số: 97
Diện tích: 801.00 m²
Thửa đất số: 10
Diện tích: 1050.40 m²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 190.20 m²
Thửa đất số: 90
Diện tích: 253.10 m²
Thửa đất số: 89
Diện tích: 590.20 m²
Thửa đất số: 88
Diện tích: 798.20 m²
Thửa đất số: 79
Diện tích: 7836.60 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 1562.70 m²
Thửa đất số: 86
Diện tích: 1299.40 m²
Thửa đất số: 3011
Diện tích: 1405.70 m²
Thửa đất số: 717
Diện tích: 1424.00 m²
Thửa đất số: 2027
Diện tích: 2821.30 m²
Thửa đất số: 823
Diện tích: 1111.90 m²
Thửa đất số: 81
Diện tích: 1252.10 m²
Thửa đất số: 2018
Diện tích: 1647.50 m²
Thửa đất số: 1181
Diện tích: 208.10 m²
Thửa đất số: 526
Diện tích: 1229.60 m²
Thửa đất số: 140
Thửa đất số: 141
Thửa đất số: 142
Thửa đất số: 143
Thửa đất số: 37
Diện tích: 1.81 ha
Thửa đất số: 148
Thửa đất số: 149
Thửa đất số: 151
Thửa đất số: 152
Thửa đất số: 98
Diện tích: 2430.40 m²
Thửa đất số: 153
Thửa đất số: 20
Diện tích: 2.44 ha
Thửa đất số: 154
Thửa đất số: 157
Thửa đất số: 158
Diện tích: 198.50 m²
Thửa đất số: 159
Thửa đất số: 161