Thửa đất số: 3019
Tờ bản đồ số: 2
Diện tích: 7037.99 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Địa chỉ: Xã Mỹ Thạnh Tây, Huyện Đức Huệ, Tỉnh Long An
Code: 27910
Thửa đất số: 3017
Tờ bản đồ số: 3
Diện tích: 1.01 ha
Thửa đất số: 3024
Diện tích: 1.09 ha
Thửa đất số: 342
Tờ bản đồ số: 10
Diện tích: 4473.69 m²
Loại đất: BCS, Đất bằng chưa sử dụng
Thửa đất số: 388
Diện tích: 9178.78 m²
Loại đất: ONT+BHK, Đất ở tại nông thôn, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 374
Diện tích: 1.43 ha
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Thửa đất số: 399
Diện tích: 8795.02 m²
Thửa đất số: 403
Diện tích: 9764.10 m²
Thửa đất số: 571
Tờ bản đồ số: 11
Diện tích: 5965.00 m²
Thửa đất số: 855
Diện tích: 4244.00 m²
Thửa đất số: 404
Diện tích: 2.65 ha
Thửa đất số: 3008
Diện tích: 3.11 ha
Thửa đất số: 349
Diện tích: 7301.74 m²
Thửa đất số: 466
Diện tích: 4667.64 m²
Thửa đất số: 337
Diện tích: 4420.73 m²
Thửa đất số: 348
Diện tích: 7902.65 m²
Thửa đất số: 351
Diện tích: 1.06 ha
Thửa đất số: 357
Diện tích: 8637.26 m²
Thửa đất số: 419
Diện tích: 1.26 ha
Thửa đất số: 421
Diện tích: 4283.52 m²
Thửa đất số: 6016
Diện tích: 994.00 m²
Thửa đất số: 500
Diện tích: 1000.00 m²
Thửa đất số: 581
Diện tích: 507.00 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 583
Diện tích: 1171.10 m²
Thửa đất số: 3016
Diện tích: 3.16 ha
Thửa đất số: 6002
Diện tích: 5943.81 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Thửa đất số: 537
Diện tích: 1674.00 m²
Thửa đất số: 565
Diện tích: 1016.00 m²
Thửa đất số: 334
Diện tích: 9690.34 m²
Thửa đất số: 354
Diện tích: 2176.00 m²
Thửa đất số: 356
Diện tích: 3625.33 m²
Thửa đất số: 450
Diện tích: 7651.00 m²
Diện tích: 1.55 ha
Thửa đất số: 6009
Diện tích: 4623.09 m²
Thửa đất số: 346
Diện tích: 6284.08 m²
Thửa đất số: 405
Diện tích: 5136.91 m²
Loại đất: LUK, Đất trồng lúa còn lại
Thửa đất số: 408
Diện tích: 6685.00 m²
Thửa đất số: 482
Diện tích: 1706.56 m²
Loại đất: RSX, Đất rừng sản xuất
Thửa đất số: 367
Diện tích: 1.46 ha
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 373
Diện tích: 5153.57 m²
Thửa đất số: 369
Diện tích: 4176.00 m²
Thửa đất số: 418
Diện tích: 5468.27 m²
Thửa đất số: 483
Diện tích: 2506.77 m²
Thửa đất số: 6039
Diện tích: 6651.89 m²
Thửa đất số: 6001
Diện tích: 7495.89 m²
Thửa đất số: 3021
Diện tích: 3854.50 m²
Thửa đất số: 3003
Diện tích: 8977.00 m²
Thửa đất số: 1666
Diện tích: 3445.75 m²
Thửa đất số: 1668
Diện tích: 2632.51 m²
Thửa đất số: 1669
Diện tích: 2313.66 m²
Thửa đất số: 1670
Diện tích: 6352.76 m²
Thửa đất số: 1432
Diện tích: 4986.20 m²
Thửa đất số: 1429
Diện tích: 710.00 m²
Thửa đất số: 1424
Diện tích: 7708.98 m²
Thửa đất số: 1426
Diện tích: 3378.84 m²
Thửa đất số: 1179
Diện tích: 3110.05 m²
Thửa đất số: 1182
Diện tích: 5736.15 m²
Thửa đất số: 1175
Diện tích: 8231.62 m²
Thửa đất số: 1174
Diện tích: 2020.23 m²
Thửa đất số: 859
Diện tích: 6087.21 m²
Thửa đất số: 2436
Diện tích: 3056.00 m²
Thửa đất số: 860
Diện tích: 8293.00 m²
Thửa đất số: 2438
Diện tích: 4322.05 m²
Thửa đất số: 6057
Diện tích: 447.06 m²
Thửa đất số: 1427
Diện tích: 1.10 ha
Thửa đất số: 1433
Diện tích: 5064.77 m²
Thửa đất số: 2428
Diện tích: 7792.31 m²
Thửa đất số: 3892
Diện tích: 3125.00 m²
Thửa đất số: 1177
Diện tích: 1.11 ha
Thửa đất số: 1181
Diện tích: 2435.27 m²
Thửa đất số: 724
Tờ bản đồ số: 12
Diện tích: 7484.00 m²
Thửa đất số: 6000
Diện tích: 3805.47 m²
Diện tích: 1397.00 m²
Thửa đất số: 340
Diện tích: 172.70 m²
Thửa đất số: 420
Diện tích: 2571.29 m²
Thửa đất số: 366
Diện tích: 1101.00 m²
Thửa đất số: 299
Diện tích: 1075.70 m²
Thửa đất số: 593
Diện tích: 732.00 m²
Thửa đất số: 297
Diện tích: 21.10 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Thửa đất số: 268
Diện tích: 947.70 m²
Loại đất: LUA, Đất trồng lúa
Thửa đất số: 451
Diện tích: 2191.00 m²
Thửa đất số: 6081
Diện tích: 8.01 m²
Thửa đất số: 504
Diện tích: 3190.29 m²
Thửa đất số: 335
Diện tích: 658.00 m²
Thửa đất số: 6073
Diện tích: 971.66 m²
Diện tích: 690.00 m²
Thửa đất số: 266
Diện tích: 1045.94 m²
Diện tích: 231.20 m²
Loại đất: NTS, Đất nuôi trồng thủy sản
Thửa đất số: 301
Diện tích: 3188.15 m²
Thửa đất số: 525
Diện tích: 5474.83 m²
Thửa đất số: 736
Diện tích: 7555.57 m²
Thửa đất số: 596
Diện tích: 4321.00 m²
Thửa đất số: 3001
Diện tích: 4891.70 m²
Thửa đất số: 6203
Diện tích: 2.71 ha
Thửa đất số: 6853
Diện tích: 4.03 ha
Thửa đất số: 6005
Diện tích: 3.74 ha
Thửa đất số: 1557
Diện tích: 3510.90 m²
Thửa đất số: 1543
Diện tích: 7197.99 m²
Thửa đất số: 1559
Diện tích: 2024.65 m²
Thửa đất số: 1541
Diện tích: 1951.65 m²