Thửa đất số: 428
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 1.34 ha
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Địa chỉ: Xã Mỹ Thạnh Bắc, Huyện Đức Huệ, Tỉnh Long An
Code: 27904
Thửa đất số: 8021
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 3.71 ha
Thửa đất số: 3010
Tờ bản đồ số: 2
Diện tích: 16.10 ha
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Thửa đất số: 5000
Tờ bản đồ số: 18
Diện tích: 6.93 ha
Thửa đất số: 5003
Tờ bản đồ số: 23
Diện tích: 5.74 ha
Thửa đất số: 3015
Tờ bản đồ số: 5
Diện tích: 24.81 ha
Thửa đất số: 3028
Tờ bản đồ số: 8
Diện tích: 16.02 ha
Tờ bản đồ số: 17
Diện tích: 1.12 ha
Tờ bản đồ số: 19
Diện tích: 5.48 ha
Thửa đất số: 46
Diện tích: 3418.70 m²
Thửa đất số: 51
Diện tích: 8647.50 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Thửa đất số: 6057
Diện tích: 3008.52 m²
Thửa đất số: 52
Diện tích: 1.36 ha
Thửa đất số: 2215
Diện tích: 1.23 ha
Thửa đất số: 2755
Diện tích: 1.16 ha
Thửa đất số: 56
Diện tích: 4597.30 m²
Thửa đất số: 2190
Diện tích: 4148.29 m²
Thửa đất số: 57
Diện tích: 7691.20 m²
Thửa đất số: 2216
Diện tích: 7638.67 m²
Thửa đất số: 2214
Diện tích: 7765.00 m²
Thửa đất số: 2213
Diện tích: 5187.24 m²
Thửa đất số: 49
Diện tích: 3186.30 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 2211
Diện tích: 1864.30 m²
Loại đất: BCS, Đất bằng chưa sử dụng
Thửa đất số: 2210
Diện tích: 2963.70 m²
Thửa đất số: 47
Diện tích: 3392.90 m²
Thửa đất số: 2197
Diện tích: 5998.32 m²
Thửa đất số: 24
Diện tích: 5939.10 m²
Thửa đất số: 2193
Diện tích: 5107.32 m²
Thửa đất số: 23
Diện tích: 2299.50 m²
Thửa đất số: 20
Diện tích: 5098.80 m²
Thửa đất số: 2198
Diện tích: 2929.20 m²
Thửa đất số: 26
Diện tích: 2667.60 m²
Thửa đất số: 2195
Diện tích: 7196.00 m²
Thửa đất số: 2212
Diện tích: 3044.61 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 22
Diện tích: 1842.50 m²
Thửa đất số: 2196
Diện tích: 2013.26 m²
Thửa đất số: 25
Diện tích: 3371.40 m²
Thửa đất số: 50
Diện tích: 5443.50 m²
Thửa đất số: 2176
Diện tích: 3266.76 m²
Thửa đất số: 48
Diện tích: 2098.90 m²
Thửa đất số: 2200
Diện tích: 3748.54 m²
Thửa đất số: 2201
Diện tích: 7337.59 m²
Thửa đất số: 44
Diện tích: 1.37 ha
Thửa đất số: 2209
Diện tích: 1.05 ha
Thửa đất số: 32
Diện tích: 1087.70 m²
Thửa đất số: 2203
Diện tích: 1.11 ha
Thửa đất số: 2199
Diện tích: 424.29 m²
Thửa đất số: 27
Diện tích: 316.70 m²
Thửa đất số: 2202
Diện tích: 1.03 ha
Thửa đất số: 29
Diện tích: 1.07 ha
Thửa đất số: 28
Diện tích: 8322.20 m²
Thửa đất số: 2174
Diện tích: 9972.52 m²
Thửa đất số: 45
Diện tích: 4106.00 m²
Thửa đất số: 31
Diện tích: 1.10 ha
Thửa đất số: 17
Diện tích: 1.04 ha
Thửa đất số: 2191
Diện tích: 9680.00 m²
Thửa đất số: 53
Diện tích: 569.60 m²
Thửa đất số: 2580
Diện tích: 527.06 m²
Thửa đất số: 6033
Diện tích: 2219.51 m²
Thửa đất số: 3006
Diện tích: 1527.93 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 33
Diện tích: 2743.60 m²
Thửa đất số: 3003
Diện tích: 2617.86 m²
Thửa đất số: 2204
Diện tích: 8000.03 m²
Thửa đất số: 43
Diện tích: 8690.60 m²
Thửa đất số: 34
Diện tích: 675.50 m²
Thửa đất số: 2173
Diện tích: 5375.95 m²
Thửa đất số: 2208
Diện tích: 2105.42 m²
Thửa đất số: 41
Diện tích: 2586.60 m²
Thửa đất số: 2170
Diện tích: 7389.03 m²
Thửa đất số: 35
Diện tích: 6230.30 m²
Thửa đất số: 2206
Diện tích: 2125.38 m²
Thửa đất số: 36
Diện tích: 7515.00 m²
Thửa đất số: 42
Diện tích: 2073.10 m²
Thửa đất số: 38
Diện tích: 445.50 m²
Thửa đất số: 2169
Thửa đất số: 2104
Thửa đất số: 2167
Diện tích: 1.32 ha
Thửa đất số: 39
Diện tích: 832.70 m²
Thửa đất số: 37
Thửa đất số: 2168
Diện tích: 4202.98 m²
Thửa đất số: 40
Diện tích: 281.70 m²
Thửa đất số: 2105
Diện tích: 4344.90 m²
Thửa đất số: 6046
Diện tích: 951.63 m²
Thửa đất số: 231
Tờ bản đồ số: 26
Diện tích: 2.32 ha
Thửa đất số: 3037
Diện tích: 2.60 ha
Thửa đất số: 6091
Diện tích: 924.87 m²
Thửa đất số: 470
Diện tích: 8000.22 m²
Thửa đất số: 437
Diện tích: 1.66 ha
Thửa đất số: 698
Tờ bản đồ số: 6
Diện tích: 989.60 m²
Loại đất: RSX, Đất rừng sản xuất
Thửa đất số: 699
Diện tích: 5631.00 m²
Thửa đất số: 624
Diện tích: 4776.05 m²
Thửa đất số: 1174
Diện tích: 1095.88 m²
Thửa đất số: 1175
Diện tích: 1202.37 m²
Thửa đất số: 1087
Diện tích: 99.66 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Thửa đất số: 1173
Diện tích: 1194.73 m²
Thửa đất số: 213
Diện tích: 1881.00 m²
Thửa đất số: 133
Diện tích: 2246.90 m²
Thửa đất số: 557
Diện tích: 9990.00 m²
Thửa đất số: 1235
Diện tích: 403.00 m²
Thửa đất số: 110
Diện tích: 6050.40 m²