Thửa đất số: 4002
Tờ bản đồ số: 2
Diện tích: 1500.10 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Địa chỉ: Xã Bình Hòa Nam, Huyện Đức Huệ, Tỉnh Long An
Code: 27925
Thửa đất số: 78
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 1.00 ha
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 69
Diện tích: 1.24 ha
Loại đất: RSX, Đất rừng sản xuất
Thửa đất số: 67
Diện tích: 3.00 ha
Thửa đất số: 75
Diện tích: 1.86 ha
Thửa đất số: 4001
Diện tích: 596.10 m²
Thửa đất số: 5
Diện tích: 2103.10 m²
Thửa đất số: 2
Diện tích: 9998.50 m²
Thửa đất số: 51
Tờ bản đồ số: 5
Diện tích: 1.04 ha
Thửa đất số: 6
Diện tích: 1.06 ha
Loại đất: HNK, Đất trồng cây hằng năm khác
Thửa đất số: 4
Diện tích: 2.13 ha
Diện tích: 1.35 ha
Thửa đất số: 3003
Diện tích: 8836.50 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 3
Diện tích: 2.54 ha
Thửa đất số: 4003
Diện tích: 8923.00 m²
Thửa đất số: 3002
Diện tích: 9501.20 m²
Thửa đất số: 1
Diện tích: 2.78 ha
Thửa đất số: 70
Thửa đất số: 11
Diện tích: 1.95 ha
Diện tích: 1.23 ha
Thửa đất số: 120
Diện tích: 1500.00 m²
Thửa đất số: 94
Thửa đất số: 95
Diện tích: 3000.00 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 1.10 ha
Thửa đất số: 7
Diện tích: 9337.00 m²
Diện tích: 2.21 ha
Thửa đất số: 72
Diện tích: 1.34 ha
Diện tích: 2.56 ha
Diện tích: 2609.90 m²
Thửa đất số: 3012
Tờ bản đồ số: 11
Diện tích: 2.81 ha
Thửa đất số: 23
Diện tích: 14.53 ha
Loại đất: BCS, Đất bằng chưa sử dụng
Thửa đất số: 17
Diện tích: 86.84 ha
Thửa đất số: 3024
Diện tích: 4.23 ha
Thửa đất số: 4007
Tờ bản đồ số: 28
Diện tích: 3911.20 m²
Thửa đất số: 6020
Diện tích: 3.58 ha
Diện tích: 763.80 m²
Thửa đất số: 3001
Diện tích: 7249.90 m²
Thửa đất số: 6019
Diện tích: 5.00 ha
Thửa đất số: 3015
Diện tích: 5.77 ha
Thửa đất số: 6010
Diện tích: 3.83 ha
Thửa đất số: 22
Diện tích: 7.08 ha
Thửa đất số: 6011
Tờ bản đồ số: 12
Diện tích: 3.47 ha
Thửa đất số: 6021
Diện tích: 7116.10 m²
Thửa đất số: 4006
Diện tích: 4.03 ha
Thửa đất số: 3008
Diện tích: 9.81 ha
Thửa đất số: 3006
Diện tích: 2.58 ha
Thửa đất số: 5001
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Thửa đất số: 5010
Tờ bản đồ số: 64
Diện tích: 1.45 ha
Diện tích: 2748.40 m²
Thửa đất số: 5004
Tờ bản đồ số: 63
Diện tích: 1.49 ha
Thửa đất số: 3031
Diện tích: 8196.13 m²
Thửa đất số: 6009
Diện tích: 2268.18 m²
Thửa đất số: 772
Diện tích: 4.67 ha
Thửa đất số: 843
Diện tích: 1.14 ha
Diện tích: 8984.84 m²
Thửa đất số: 3018
Diện tích: 4331.40 m²
Thửa đất số: 1244
Diện tích: 500.93 m²
Diện tích: 117.97 m²
Thửa đất số: 842
Diện tích: 2184.16 m²
Thửa đất số: 844
Diện tích: 410.00 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Diện tích: 3361.92 m²
Thửa đất số: 1101
Diện tích: 2326.16 m²
Thửa đất số: 788
Diện tích: 6299.70 m²
Diện tích: 2634.80 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 7008
Diện tích: 129.39 m²
Thửa đất số: 841
Diện tích: 161.57 m²
Thửa đất số: 1243
Diện tích: 831.16 m²
Thửa đất số: 1245
Diện tích: 954.21 m²
Thửa đất số: 3026
Diện tích: 5199.96 m²
Thửa đất số: 1360
Diện tích: 6418.87 m²
Thửa đất số: 789
Diện tích: 5799.09 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Diện tích: 6167.10 m²
Thửa đất số: 3007
Diện tích: 709.70 m²
Thửa đất số: 766
Diện tích: 5972.87 m²
Thửa đất số: 105
Diện tích: 211.10 m²
Thửa đất số: 1185
Diện tích: 3379.40 m²
Thửa đất số: 755
Diện tích: 2123.96 m²
Diện tích: 3621.30 m²
Thửa đất số: 102
Diện tích: 2140.50 m²
Diện tích: 1701.50 m²
Diện tích: 3446.66 m²
Thửa đất số: 5003
Thửa đất số: 6008
Diện tích: 5009.48 m²
Diện tích: 7878.40 m²
Thửa đất số: 104
Diện tích: 210.90 m²
Thửa đất số: 106
Diện tích: 220.90 m²
Thửa đất số: 103
Diện tích: 396.90 m²
Thửa đất số: 3014
Diện tích: 1.62 ha
Thửa đất số: 721
Diện tích: 3047.96 m²
Thửa đất số: 6013
Diện tích: 1.80 ha
Diện tích: 3.20 ha
Thửa đất số: 603
Diện tích: 771.00 m²
Thửa đất số: 602
Diện tích: 384.00 m²
Thửa đất số: 3021
Diện tích: 1.09 ha
Thửa đất số: 6007
Diện tích: 2288.72 m²
Thửa đất số: 6003
Diện tích: 1748.46 m²
Thửa đất số: 585
Diện tích: 1754.00 m²
Thửa đất số: 560
Diện tích: 1246.86 m²
Thửa đất số: 586
Diện tích: 813.00 m²
Thửa đất số: 559
Diện tích: 2042.00 m²