Thửa đất số: T
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 12.47 ha
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Địa chỉ: Xã Cam Thịnh Tây, Thành phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa
Code: 22477
Thửa đất số: 30
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 1.58 ha
Thửa đất số: 3
Tờ bản đồ số: 5
Diện tích: 1.72 ha
Thửa đất số: 2
Diện tích: 188.60 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Tờ bản đồ số: 9
Diện tích: 1.36 ha
Thửa đất số: 60
Diện tích: 4.58 ha
Loại đất: RST, Đất rừng sản xuất từ đất tự nhiên hoặc trồng
Thửa đất số: 10
Diện tích: 15.46 ha
Loại đất: DCS-Ib, Đất đồi núi chưa sử dụng (Ib)
Thửa đất số: 113
Diện tích: 11.67 ha
Thửa đất số: 9
Diện tích: 6.94 ha
Thửa đất số: 12
Diện tích: 5.05 ha
Thửa đất số: 109
Diện tích: 7.11 ha
Thửa đất số: 13
Diện tích: 7.80 ha
Thửa đất số: 14
Diện tích: 4.92 ha
Thửa đất số: 108
Diện tích: 6.88 ha
Thửa đất số: 15
Diện tích: 8.08 ha
Thửa đất số: 17
Diện tích: 8.01 ha
Loại đất: DCS-Ic, Đất đồi núi chưa sử dụng (Ic)
Thửa đất số: 106
Diện tích: 7.15 ha
Thửa đất số: 6
Diện tích: 62.22 ha
Thửa đất số: 20
Thửa đất số: 105
Diện tích: 4.09 ha
Thửa đất số: 104
Diện tích: 4.22 ha
Thửa đất số: 103
Diện tích: 4.80 ha
Thửa đất số: 22
Diện tích: 18.42 ha
Thửa đất số: 19
Diện tích: 4.06 ha
Thửa đất số: 112
Diện tích: 3.68 ha
Thửa đất số: 124
Diện tích: 3.48 ha
Thửa đất số: 128
Diện tích: 3.38 ha
Thửa đất số: 21
Diện tích: 3.37 ha
Thửa đất số: 115
Diện tích: 3.04 ha
Thửa đất số: 127
Diện tích: 3.03 ha
Thửa đất số: 111
Diện tích: 2.95 ha
Thửa đất số: 116
Diện tích: 2.83 ha
Thửa đất số: 11
Diện tích: 2.70 ha
Thửa đất số: 8
Diện tích: 2.59 ha
Thửa đất số: 16
Diện tích: 2.27 ha
Thửa đất số: 107
Diện tích: 2.08 ha
Thửa đất số: 110
Diện tích: 1.88 ha
Thửa đất số: 18
Diện tích: 1.56 ha
Thửa đất số: 126
Diện tích: 1.52 ha
Thửa đất số: 125
Diện tích: 1.26 ha
Thửa đất số: 114
Diện tích: 1.25 ha
Thửa đất số: 36
Diện tích: 3592.10 m²
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Thửa đất số: 56
Diện tích: 3584.50 m²
Thửa đất số: 54
Diện tích: 4863.60 m²
Thửa đất số: 58
Diện tích: 1553.20 m²
Thửa đất số: 55
Diện tích: 3264.20 m²
Thửa đất số: 5
Diện tích: 1577.20 m²
Thửa đất số: 49
Diện tích: 1495.10 m²
Thửa đất số: 59
Diện tích: 2981.00 m²
Thửa đất số: 38
Diện tích: 2.37 ha
Thửa đất số: 46
Diện tích: 1.20 ha
Loại đất: LNK, Đất trồng cây lâu năm khác
Thửa đất số: 53
Diện tích: 301.80 m²
Thửa đất số: 45
Diện tích: 7253.00 m²
Thửa đất số: 44
Diện tích: 4061.80 m²
Thửa đất số: 43
Diện tích: 2635.80 m²
Thửa đất số: 48
Diện tích: 241.70 m²
Loại đất: BCS, Đất bằng chưa sử dụng
Thửa đất số: 27
Diện tích: 2865.80 m²
Thửa đất số: 35
Diện tích: 3001.80 m²
Thửa đất số: 37
Diện tích: 1919.80 m²
Thửa đất số: 32
Diện tích: 4986.60 m²
Thửa đất số: 31
Diện tích: 507.20 m²
Thửa đất số: 33
Diện tích: 4474.60 m²
Loại đất: HNK, Đất trồng cây hằng năm khác
Diện tích: 5.25 ha
Thửa đất số: 57
Diện tích: 5.24 ha
Diện tích: 4.39 ha
Diện tích: 4.03 ha
Diện tích: 2.45 ha
Thửa đất số: 42
Diện tích: 2.26 ha
Thửa đất số: 66
Diện tích: 2.18 ha
Diện tích: 2.17 ha
Diện tích: 1.67 ha
Thửa đất số: 64
Diện tích: 3450.00 m²
Thửa đất số: 61
Diện tích: 3.57 ha
Thửa đất số: ODT
Thửa đất số: 1
Tờ bản đồ số: 3
Diện tích: 1.06 ha
Diện tích: 916.60 m²
Diện tích: 3558.00 m²
Diện tích: 2.44 ha
Diện tích: 8807.60 m²
Diện tích: 1.07 ha
Diện tích: 7448.10 m²
Diện tích: 7021.50 m²
Diện tích: 6540.60 m²
Diện tích: 6528.90 m²
Diện tích: 6248.30 m²
Diện tích: 5789.60 m²
Thửa đất số: 7
Diện tích: 5167.00 m²
Diện tích: 4731.60 m²
Diện tích: 4373.00 m²
Diện tích: 4226.50 m²
Diện tích: 4056.00 m²
Diện tích: 3780.80 m²
Thửa đất số: 25
Diện tích: 3734.90 m²
Thửa đất số: 29
Diện tích: 3709.40 m²
Loại đất: ONT+LNK, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm khác
Diện tích: 3520.20 m²
Diện tích: 3489.60 m²
Thửa đất số: 23
Diện tích: 3481.90 m²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 3365.70 m²
Diện tích: 3301.70 m²