Thửa đất số: 298
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 1.64 km²
Loại đất: DCS-Ib, Đất đồi núi chưa sử dụng (Ib)
Địa chỉ: Xã Cam Thành Nam, Thành phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa
Code: 22468
Thửa đất số: 110
Diện tích: 68.96 ha
Loại đất: DQP, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 90
Diện tích: 1.50 ha
Loại đất: RST, Đất rừng sản xuất từ đất tự nhiên hoặc trồng
Thửa đất số: 91
Diện tích: 1.41 ha
Thửa đất số: 75
Diện tích: 3.12 ha
Thửa đất số: 94
Diện tích: 2.52 ha
Thửa đất số: 92
Diện tích: 1.40 ha
Thửa đất số: 76
Diện tích: 1.29 ha
Thửa đất số: 96
Diện tích: 1.05 ha
Thửa đất số: 88
Diện tích: 3.73 ha
Thửa đất số: 89
Diện tích: 1.39 ha
Thửa đất số: 85
Diện tích: 5.24 ha
Thửa đất số: 74
Diện tích: 2.58 ha
Thửa đất số: 108
Diện tích: 2.94 ha
Loại đất: ,
Thửa đất số: 81
Diện tích: 3.81 ha
Thửa đất số: 84
Diện tích: 7.91 ha
Thửa đất số: 73
Diện tích: 3.15 ha
Thửa đất số: 77
Diện tích: 1.74 ha
Loại đất: RST-Keo.I, Đất rừng sản xuất từ đất tự nhiên hoặc trồng (Keo.I)
Thửa đất số: 72
Diện tích: 1.02 ha
Thửa đất số: 71
Diện tích: 1.25 ha
Thửa đất số: 69
Diện tích: 2.27 ha
Thửa đất số: 65
Diện tích: 1.58 ha
Thửa đất số: 82
Diện tích: 1.42 ha
Thửa đất số: 83
Diện tích: 9291.00 m²
Thửa đất số: 66
Diện tích: 1.76 ha
Thửa đất số: 70
Diện tích: 1.59 ha
Thửa đất số: 63
Diện tích: 3.06 ha
Thửa đất số: 111
Diện tích: 16.55 ha
Loại đất: RSX, Đất rừng sản xuất
Thửa đất số: 68
Diện tích: 1.85 ha
Thửa đất số: 62
Diện tích: 2.11 ha
Thửa đất số: 67
Diện tích: 4812.00 m²
Thửa đất số: 64
Diện tích: 5.78 ha
Thửa đất số: T
Diện tích: 5630.36 m²
Thửa đất số: 54
Diện tích: 4.10 ha
Thửa đất số: 55
Diện tích: 1.10 ha
Diện tích: 918.58 m²
Thửa đất số: 112
Diện tích: 2.44 ha
Thửa đất số: 59
Diện tích: 1.08 ha
Thửa đất số: 186
Diện tích: 4.73 ha
Thửa đất số: 60
Diện tích: 7.65 ha
Thửa đất số: 80
Diện tích: 3.10 ha
Thửa đất số: 78
Diện tích: 5901.85 m²
Thửa đất số: 79
Diện tích: 4835.21 m²
Thửa đất số: 33
Diện tích: 4.33 ha
Thửa đất số: 57
Tờ bản đồ số: 23
Diện tích: 7638.20 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 7
Diện tích: 5735.06 m²
Thửa đất số: 35
Diện tích: 8405.00 m²
Thửa đất số: 6
Diện tích: 2.92 ha
Loại đất: RST-Bđ.II, Đất rừng sản xuất từ đất tự nhiên hoặc trồng (Bđ.II)
Thửa đất số: 34
Diện tích: 3.23 ha
Diện tích: 3.33 ha
Loại đất: QPH, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 2
Tờ bản đồ số: 24
Diện tích: 25.56 ha
Loại đất: CQP, Đất quốc phòng
Thửa đất số: 37
Diện tích: 7366.99 m²
Thửa đất số: 39
Diện tích: 549.53 m²
Thửa đất số: 32
Diện tích: 4566.22 m²
Thửa đất số: 38
Diện tích: 1290.61 m²
Thửa đất số: 27
Diện tích: 2687.60 m²
Thửa đất số: 24
Diện tích: 1.84 ha
Thửa đất số: 25
Diện tích: 1.06 ha
Thửa đất số: 15
Diện tích: 2368.40 m²
Thửa đất số: 28
Diện tích: 1202.70 m²
Thửa đất số: 20
Diện tích: 1346.20 m²
Diện tích: 1138.40 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 14
Diện tích: 1084.70 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 4876.10 m²
Thửa đất số: 12
Diện tích: 4019.20 m²
Thửa đất số: 30
Diện tích: 1468.60 m²
Diện tích: 3999.50 m²
Diện tích: 2720.60 m²
Thửa đất số: 13
Diện tích: 1028.20 m²
Thửa đất số: 5
Diện tích: 2112.80 m²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 1998.90 m²
Thửa đất số: 10
Diện tích: 2549.70 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 1297.40 m²
Thửa đất số: 1
Diện tích: 1.47 ha
Thửa đất số: 26
Diện tích: 6938.40 m²
Thửa đất số: 205
Tờ bản đồ số: 19
Diện tích: 566.20 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Thửa đất số: 283
Tờ bản đồ số: 20
Diện tích: 8535.40 m²
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Thửa đất số: 204
Diện tích: 1746.60 m²
Thửa đất số: 215
Diện tích: 3934.50 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 196
Diện tích: 4455.40 m²
Thửa đất số: 249
Diện tích: 2196.80 m²
Thửa đất số: 223
Diện tích: 3110.60 m²
Thửa đất số: 224
Diện tích: 6944.10 m²
Thửa đất số: 202
Diện tích: 1100.90 m²
Thửa đất số: 216
Diện tích: 3698.60 m²
Thửa đất số: 197
Diện tích: 2268.30 m²
Thửa đất số: 217
Diện tích: 4962.70 m²
Thửa đất số: 242
Diện tích: 110.50 m²
Thửa đất số: 243
Diện tích: 106.80 m²
Thửa đất số: 245
Diện tích: 274.00 m²
Loại đất: ONT+CLN, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 210
Diện tích: 8705.00 m²
Thửa đất số: 198
Diện tích: 6103.50 m²
Thửa đất số: 206
Diện tích: 3066.30 m²
Thửa đất số: 211
Diện tích: 819.20 m²
Thửa đất số: 212
Diện tích: 902.60 m²
Thửa đất số: 213
Diện tích: 6797.90 m²
Thửa đất số: 225
Diện tích: 3261.80 m²
Thửa đất số: 207
Diện tích: 6000.70 m²
Loại đất: ODT+CLN, Đất ở tại đô thị, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 218
Diện tích: 379.50 m²
Thửa đất số: 270
Diện tích: 654.20 m²