Thửa đất số: 80
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 1.56 ha
Loại đất: RST-Keo.I, Đất rừng sản xuất từ đất tự nhiên hoặc trồng (Keo.I)
Địa chỉ: Xã Cam Thịnh Đông, Thành phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa
Code: 22480
Thửa đất số: 21
Tờ bản đồ số: 7
Diện tích: 4547.60 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 20
Diện tích: 4376.80 m²
Thửa đất số: 81
Diện tích: 1.88 ha
Thửa đất số: 99
Diện tích: 366.26 m²
Thửa đất số: 19
Diện tích: 2467.10 m²
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Thửa đất số: 17
Diện tích: 5811.30 m²
Thửa đất số: 18
Diện tích: 1786.30 m²
Thửa đất số: 72
Diện tích: 3.10 ha
Thửa đất số: 15
Diện tích: 2.01 ha
Thửa đất số: 77
Diện tích: 1.25 ha
Thửa đất số: 78
Diện tích: 2.23 ha
Thửa đất số: 79
Diện tích: 2.53 ha
Thửa đất số: 14
Diện tích: 955.30 m²
Loại đất: BCS, Đất bằng chưa sử dụng
Thửa đất số: 6
Diện tích: 1.44 ha
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 76
Diện tích: 3.66 ha
Thửa đất số: 42
Diện tích: 1.17 ha
Thửa đất số: 13
Diện tích: 5679.90 m²
Thửa đất số: 75
Diện tích: 2.85 ha
Thửa đất số: 12
Diện tích: 1.98 ha
Thửa đất số: 73
Diện tích: 1.64 ha
Thửa đất số: 74
Diện tích: 1118.81 m²
Thửa đất số: 41
Diện tích: 1.07 ha
Thửa đất số: 49
Diện tích: 3.07 ha
Thửa đất số: 8
Diện tích: 2450.30 m²
Loại đất: LNK, Đất trồng cây lâu năm khác
Thửa đất số: 9
Diện tích: 2630.20 m²
Thửa đất số: 10
Diện tích: 2157.70 m²
Thửa đất số: 7
Diện tích: 6462.90 m²
Thửa đất số: 47
Diện tích: 1.54 ha
Thửa đất số: 46
Diện tích: 1.14 ha
Thửa đất số: 48
Diện tích: 1.81 ha
Thửa đất số: 45
Diện tích: 879.16 m²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 9790.60 m²
Thửa đất số: 39
Diện tích: 3481.90 m²
Tờ bản đồ số: 12
Diện tích: 1.02 ha
Thửa đất số: 24
Diện tích: 4704.90 m²
Thửa đất số: 23
Diện tích: 3454.30 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Diện tích: 1134.30 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 471.50 m²
Thửa đất số: 146
Diện tích: 415.10 m²
Tờ bản đồ số: 13
Diện tích: 8107.30 m²
Thửa đất số: 1
Diện tích: 8102.50 m²
Tờ bản đồ số: 44
Diện tích: 3655.00 m²
Thửa đất số: 32
Diện tích: 505.30 m²
Thửa đất số: 26
Diện tích: 1377.50 m²
Loại đất: LMU, Đất làm muối
Thửa đất số: 33
Diện tích: 481.30 m²
Thửa đất số: 28
Diện tích: 4121.90 m²
Thửa đất số: 27
Diện tích: 9594.50 m²
Diện tích: 1271.70 m²
Diện tích: 413.10 m²
Loại đất: ONT+LNK, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm khác
Thửa đất số: 5
Diện tích: 1119.60 m²
Diện tích: 2638.00 m²
Thửa đất số: 16
Diện tích: 884.70 m²
Thửa đất số: 25
Diện tích: 1257.80 m²
Diện tích: 229.70 m²
Thửa đất số: 11
Diện tích: 236.20 m²
Diện tích: 556.70 m²
Loại đất: ONT+LNQ, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây ăn quả lâu năm
Diện tích: 524.00 m²
Diện tích: 310.70 m²
Diện tích: 461.80 m²
Thửa đất số: 129
Tờ bản đồ số: 9
Diện tích: 258.30 m²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 202.50 m²
Diện tích: 191.80 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Thửa đất số: 31
Diện tích: 173.10 m²
Thửa đất số: 30
Diện tích: 150.80 m²
Diện tích: 148.10 m²
Diện tích: 131.50 m²
Diện tích: 104.50 m²
Diện tích: 84.10 m²
Thửa đất số: 29
Diện tích: 77.00 m²
Diện tích: 68.60 m²
Diện tích: 64.70 m²
Diện tích: 53.70 m²
Thửa đất số: 130
Tờ bản đồ số: 45
Diện tích: 86.20 m²
Tờ bản đồ số: 46
Diện tích: 6706.00 m²
Diện tích: 1018.80 m²
Thửa đất số: 50
Diện tích: 797.20 m²
Thửa đất số: 53
Diện tích: 351.60 m²
Thửa đất số: 54
Diện tích: 306.00 m²
Thửa đất số: 63
Diện tích: 191.20 m²
Diện tích: 17.70 m²
Thửa đất số: 125
Diện tích: 8.73 ha
Tờ bản đồ số: 14
Diện tích: 501.00 m²
Loại đất: TSL, Mã không hợp lệ
Diện tích: 2124.90 m²
Diện tích: 1347.00 m²
Diện tích: 2910.80 m²
Thửa đất số: 120
Diện tích: 2128.00 m²
Thửa đất số: 117
Diện tích: 1219.40 m²
Thửa đất số: 137
Diện tích: 92.60 m²
Diện tích: 1.85 ha
Thửa đất số: 143
Diện tích: 189.30 m²
Thửa đất số: 144
Diện tích: 556.40 m²
Thửa đất số: 113
Diện tích: 2355.50 m²
Thửa đất số: 145
Diện tích: 850.60 m²
Thửa đất số: 127
Diện tích: 240.90 m²
Thửa đất số: 112
Diện tích: 192.80 m²
Thửa đất số: 111
Diện tích: 676.50 m²
Thửa đất số: 110
Diện tích: 1677.10 m²
Diện tích: 205.40 m²
Diện tích: 191.70 m²