Thửa đất số: 268
Tờ bản đồ số: 6
Diện tích: 3.10 ha
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Địa chỉ: Xã Cam Hiệp Nam, Huyện Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa
Code: 22456
Thửa đất số: 187
Tờ bản đồ số: 11
Diện tích: 2842.70 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 204
Diện tích: 2747.00 m²
Thửa đất số: 206
Diện tích: 1540.10 m²
Thửa đất số: 208
Diện tích: 3468.10 m²
Thửa đất số: 216
Diện tích: 3082.20 m²
Thửa đất số: 17
Tờ bản đồ số: 5
Diện tích: 1443.30 m²
Thửa đất số: 51
Diện tích: 2278.80 m²
Thửa đất số: 52
Diện tích: 1512.30 m²
Thửa đất số: 53
Diện tích: 1385.00 m²
Thửa đất số: 55
Diện tích: 1425.70 m²
Thửa đất số: 46
Diện tích: 762.70 m²
Thửa đất số: 267
Diện tích: 2939.30 m²
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Thửa đất số: 45
Tờ bản đồ số: 21
Diện tích: 1357.80 m²
Thửa đất số: 69
Diện tích: 3292.40 m²
Loại đất: ONT+LNQ, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây ăn quả lâu năm
Thửa đất số: 10
Diện tích: 1676.60 m²
Loại đất: ONT+BHK, Đất ở tại nông thôn, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 9
Diện tích: 1813.80 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 2248.00 m²
Thửa đất số: 27
Diện tích: 3915.60 m²
Thửa đất số: 129
Diện tích: 6657.00 m²
Thửa đất số: 54
Diện tích: 3224.20 m²
Thửa đất số: 50
Diện tích: 1423.50 m²
Thửa đất số: 56
Diện tích: 647.90 m²
Thửa đất số: 1
Diện tích: 645.70 m²
Thửa đất số: 3
Tờ bản đồ số: 20
Diện tích: 9332.50 m²
Thửa đất số: 6
Diện tích: 528.90 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Thửa đất số: 14
Diện tích: 1698.30 m²
Thửa đất số: 26
Diện tích: 3222.00 m²
Thửa đất số: 25
Diện tích: 1583.70 m²
Thửa đất số: 16
Diện tích: 2658.70 m²
Thửa đất số: 24
Diện tích: 2579.70 m²
Thửa đất số: 28
Diện tích: 1944.00 m²
Diện tích: 1296.70 m²
Thửa đất số: 21
Diện tích: 1889.40 m²
Thửa đất số: 20
Diện tích: 2560.80 m²
Thửa đất số: 15
Diện tích: 1681.20 m²
Thửa đất số: 266
Diện tích: 1070.10 m²
Thửa đất số: 5
Diện tích: 1056.90 m²
Thửa đất số: 48
Diện tích: 1361.10 m²
Thửa đất số: 38
Diện tích: 4571.60 m²
Diện tích: 3792.90 m²
Thửa đất số: 41
Diện tích: 3946.40 m²
Diện tích: 1966.20 m²
Thửa đất số: 37
Diện tích: 2995.00 m²
Thửa đất số: 40
Diện tích: 2646.80 m²
Thửa đất số: 39
Diện tích: 2002.60 m²
Diện tích: 1970.90 m²
Thửa đất số: 44
Diện tích: 1536.60 m²
Thửa đất số: 36
Diện tích: 1067.00 m²
Thửa đất số: 35
Diện tích: 1066.40 m²
Thửa đất số: 34
Diện tích: 1057.70 m²
Diện tích: 7201.60 m²
Thửa đất số: 313
Tờ bản đồ số: 22
Diện tích: 3.44 ha
Thửa đất số: 368
Diện tích: 428.50 m²
Loại đất: LNQ, Đất trồng cây ăn quả lâu năm
Thửa đất số: 285
Diện tích: 2417.10 m²
Thửa đất số: 367
Diện tích: 392.00 m²
Thửa đất số: 365
Diện tích: 562.30 m²
Thửa đất số: 364
Diện tích: 1051.50 m²
Thửa đất số: 363
Diện tích: 581.70 m²
Thửa đất số: 366
Diện tích: 296.80 m²
Thửa đất số: 104
Tờ bản đồ số: 29
Diện tích: 2.00 ha
Thửa đất số: 57
Diện tích: 3486.40 m²
Diện tích: 2704.80 m²
Diện tích: 2216.70 m²
Diện tích: 1726.00 m²
Diện tích: 863.50 m²
Thửa đất số: 114
Tờ bản đồ số: 12
Diện tích: 1.38 ha
Thửa đất số: 99
Diện tích: 2177.70 m²
Thửa đất số: 100
Diện tích: 2468.60 m²
Thửa đất số: 116
Diện tích: 584.40 m²
Thửa đất số: 94
Diện tích: 1014.20 m²
Thửa đất số: 95
Diện tích: 1062.50 m²
Thửa đất số: 96
Diện tích: 2414.00 m²
Thửa đất số: 98
Diện tích: 3845.80 m²
Thửa đất số: 102
Diện tích: 1483.80 m²
Thửa đất số: 91
Diện tích: 3161.80 m²
Thửa đất số: 255
Tờ bản đồ số: 30
Diện tích: 1903.00 m²
Thửa đất số: 256
Diện tích: 3021.10 m²
Thửa đất số: 269
Diện tích: 1.24 ha
Thửa đất số: 349
Diện tích: 196.40 m²
Thửa đất số: 88
Diện tích: 2287.70 m²
Thửa đất số: 89
Diện tích: 1415.20 m²
Thửa đất số: 407
Diện tích: 353.90 m²
Thửa đất số: 85
Diện tích: 4756.90 m²
Thửa đất số: 86
Diện tích: 2353.00 m²
Thửa đất số: 87
Diện tích: 1321.90 m²
Thửa đất số: 59
Diện tích: 5759.50 m²
Thửa đất số: 18
Diện tích: 1780.30 m²
Thửa đất số: 2
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 3.07 ha
Loại đất: RST, Đất rừng sản xuất từ đất tự nhiên hoặc trồng
Diện tích: 1.10 ha
Thửa đất số: 163
Diện tích: 6.18 ha
Thửa đất số: 168
Diện tích: 2.40 ha
Thửa đất số: 166
Diện tích: 2.04 ha
Thửa đất số: 161
Diện tích: 1.89 ha
Thửa đất số: 162
Diện tích: 1.42 ha
Thửa đất số: 167
Diện tích: 8304.00 m²
Thửa đất số: 160
Diện tích: 28.25 ha
Thửa đất số: T
Diện tích: 5707.61 m²
Loại đất: RSX, Đất rừng sản xuất
Tờ bản đồ số: 3
Diện tích: 5.10 ha
Loại đất: SKS, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Diện tích: 9285.60 m²