Thửa đất số: 437
Tờ bản đồ số: 17
Diện tích: 1.33 ha
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Địa chỉ: Xã Cam Hiệp Bắc, Huyện Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa
Code: 22450
Thửa đất số: 490
Diện tích: 305.20 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 489
Diện tích: 588.20 m²
Thửa đất số: 113
Diện tích: 197.10 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Thửa đất số: 88
Diện tích: 1676.10 m²
Thửa đất số: 492
Diện tích: 749.60 m²
Thửa đất số: 87
Diện tích: 1398.40 m²
Loại đất: LUK, Đất trồng lúa còn lại
Thửa đất số: 419
Diện tích: 1616.00 m²
Loại đất: LNQ, Đất trồng cây ăn quả lâu năm
Thửa đất số: 428
Diện tích: 1305.10 m²
Thửa đất số: 254
Diện tích: 1.23 ha
Thửa đất số: 221
Diện tích: 9929.90 m²
Thửa đất số: 234
Diện tích: 6307.10 m²
Thửa đất số: 166
Diện tích: 2627.00 m²
Thửa đất số: 202
Diện tích: 1107.30 m²
Thửa đất số: 184
Diện tích: 1415.00 m²
Thửa đất số: 183
Diện tích: 1292.20 m²
Thửa đất số: 290
Diện tích: 3719.40 m²
Thửa đất số: 299
Diện tích: 2804.30 m²
Thửa đất số: 291
Diện tích: 3657.60 m²
Thửa đất số: 341
Diện tích: 2909.90 m²
Thửa đất số: 358
Diện tích: 4677.90 m²
Thửa đất số: 359
Diện tích: 1600.60 m²
Thửa đất số: 516
Diện tích: 2292.90 m²
Thửa đất số: 322
Diện tích: 1783.10 m²
Thửa đất số: 502
Diện tích: 544.90 m²
Thửa đất số: 320
Diện tích: 375.10 m²
Thửa đất số: 278
Diện tích: 2580.90 m²
Thửa đất số: 46
Diện tích: 7146.80 m²
Thửa đất số: 77
Diện tích: 2910.70 m²
Thửa đất số: 162
Diện tích: 5362.50 m²
Thửa đất số: 440
Diện tích: 946.70 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Thửa đất số: 203
Tờ bản đồ số: 40
Diện tích: 730.20 m²
Thửa đất số: 219
Diện tích: 1.06 ha
Thửa đất số: 96
Diện tích: 2179.90 m²
Thửa đất số: 20
Diện tích: 1.10 ha
Thửa đất số: 63
Diện tích: 1730.40 m²
Thửa đất số: 76
Thửa đất số: 462
Diện tích: 627.30 m²
Thửa đất số: 13
Diện tích: 4242.80 m²
Thửa đất số: 141
Tờ bản đồ số: 9
Diện tích: 3357.10 m²
Thửa đất số: 31
Tờ bản đồ số: 14
Diện tích: 1.35 ha
Thửa đất số: 4
Diện tích: 1164.30 m²
Thửa đất số: 34
Diện tích: 7948.40 m²
Thửa đất số: 43
Diện tích: 1.28 ha
Thửa đất số: 167
Diện tích: 2565.80 m²
Diện tích: 5506.70 m²
Loại đất: ONT+LNQ, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây ăn quả lâu năm
Thửa đất số: 3
Diện tích: 1553.30 m²
Diện tích: 849.60 m²
Thửa đất số: 41
Diện tích: 351.90 m²
Thửa đất số: 37
Tờ bản đồ số: 15
Diện tích: 6379.40 m²
Thửa đất số: 169
Diện tích: 1114.10 m²
Thửa đất số: 42
Diện tích: 896.90 m²
Diện tích: 8731.00 m²
Thửa đất số: 45
Diện tích: 2936.20 m²
Thửa đất số: 44
Diện tích: 5733.90 m²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 6243.00 m²
Thửa đất số: 83
Diện tích: 1.51 ha
Thửa đất số: 78
Diện tích: 2135.20 m²
Diện tích: 5070.30 m²
Thửa đất số: 71
Diện tích: 5247.20 m²
Diện tích: 4232.20 m²
Thửa đất số: 58
Diện tích: 7318.70 m²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 5073.40 m²
Thửa đất số: 48
Diện tích: 6427.80 m²
Thửa đất số: 47
Diện tích: 5408.80 m²
Thửa đất số: 86
Diện tích: 6661.30 m²
Thửa đất số: 491
Diện tích: 1668.60 m²
Thửa đất số: 19
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 2.18 ha
Loại đất: RST, Đất rừng sản xuất từ đất tự nhiên hoặc trồng
Thửa đất số: 513
Tờ bản đồ số: 6
Diện tích: 1.19 ha
Thửa đất số: 417
Diện tích: 3003.70 m²
Thửa đất số: 509
Diện tích: 2443.40 m²
Diện tích: 2409.10 m²
Diện tích: 2245.30 m²
Thửa đất số: 130
Diện tích: 1749.30 m²
Thửa đất số: 106
Diện tích: 1732.10 m²
Diện tích: 1583.60 m²
Thửa đất số: 146
Diện tích: 1560.50 m²
Thửa đất số: 14
Diện tích: 1423.60 m²
Thửa đất số: 54
Diện tích: 1371.10 m²
Thửa đất số: 28
Diện tích: 1312.00 m²
Thửa đất số: 35
Diện tích: 1170.70 m²
Thửa đất số: 75
Diện tích: 1140.50 m²
Thửa đất số: 67
Diện tích: 1068.70 m²
Thửa đất số: 523
Diện tích: 811.40 m²
Thửa đất số: 524
Diện tích: 750.80 m²
Thửa đất số: 23
Diện tích: 6.00 ha
Thửa đất số: 24
Diện tích: 3.68 ha
Thửa đất số: 18
Diện tích: 2.77 ha
Thửa đất số: 17
Diện tích: 7728.00 m²
Diện tích: 4.12 ha
Thửa đất số: 16
Diện tích: 2.04 ha
Thửa đất số: 11
Diện tích: 4.26 ha
Thửa đất số: 29
Diện tích: 1.40 ha
Thửa đất số: 15
Diện tích: 2.39 ha
Diện tích: 4585.00 m²
Thửa đất số: 12
Diện tích: 4368.00 m²
Thửa đất số: 10
Diện tích: 2.11 ha
Diện tích: 7046.00 m²
Diện tích: 2.00 ha
Diện tích: 3.15 ha