Thửa đất số: 421
Tờ bản đồ số: 8
Diện tích: 5.16 ha
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Địa chỉ: Xã Cam Hải Tây, Huyện Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa
Code: 22444
Thửa đất số: 232
Tờ bản đồ số: 7
Diện tích: 1.45 ha
Loại đất: LNQ, Đất trồng cây ăn quả lâu năm
Thửa đất số: 321
Diện tích: 205.30 m²
Loại đất: ODT, Đất ở tại đô thị
Thửa đất số: 195
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 6485.50 m²
Thửa đất số: 160
Diện tích: 308.30 m²
Loại đất: ODT+LNQ, Đất ở tại đô thị, Đất trồng cây ăn quả lâu năm
Thửa đất số: 30
Diện tích: 387.90 m²
Thửa đất số: 259
Diện tích: 326.40 m²
Thửa đất số: 270
Diện tích: 158.30 m²
Thửa đất số: 269
Diện tích: 155.10 m²
Thửa đất số: 342
Diện tích: 844.90 m²
Thửa đất số: 341
Diện tích: 100.00 m²
Thửa đất số: 266
Diện tích: 225.20 m²
Thửa đất số: 267
Diện tích: 309.80 m²
Thửa đất số: 265
Diện tích: 246.00 m²
Thửa đất số: 13
Diện tích: 1.00 ha
Thửa đất số: 209
Tờ bản đồ số: 6
Diện tích: 641.30 m²
Thửa đất số: 34
Diện tích: 3892.80 m²
Thửa đất số: 187
Diện tích: 512.20 m²
Thửa đất số: 20
Diện tích: 2130.10 m²
Thửa đất số: 180
Diện tích: 268.50 m²
Thửa đất số: 173
Diện tích: 311.60 m²
Thửa đất số: 184
Diện tích: 2192.90 m²
Thửa đất số: 21
Diện tích: 1695.60 m²
Thửa đất số: 189
Diện tích: 995.30 m²
Thửa đất số: 11
Diện tích: 746.60 m²
Thửa đất số: 24
Diện tích: 732.00 m²
Thửa đất số: 181
Diện tích: 266.00 m²
Thửa đất số: 188
Diện tích: 508.70 m²
Thửa đất số: 12
Diện tích: 297.20 m²
Loại đất: LNK, Đất trồng cây lâu năm khác
Thửa đất số: 186
Thửa đất số: 210
Diện tích: 206.40 m²
Thửa đất số: 264
Diện tích: 370.60 m²
Thửa đất số: 261
Diện tích: 752.70 m²
Thửa đất số: 152
Diện tích: 208.20 m²
Thửa đất số: 153
Diện tích: 208.50 m²
Thửa đất số: 151
Diện tích: 690.00 m²
Thửa đất số: 150
Diện tích: 208.80 m²
Diện tích: 318.00 m²
Thửa đất số: 161
Diện tích: 841.40 m²
Thửa đất số: 1
Diện tích: 1328.50 m²
Thửa đất số: 158
Diện tích: 254.10 m²
Thửa đất số: 268
Diện tích: 123.10 m²
Thửa đất số: GT
Diện tích: 712.85 m²
Loại đất: ,
Thửa đất số: 38
Tờ bản đồ số: 2
Diện tích: 2158.80 m²
Thửa đất số: 39
Diện tích: 1029.20 m²
Thửa đất số: 35
Diện tích: 1085.90 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Diện tích: 1207.30 m²
Thửa đất số: 23
Diện tích: 1675.10 m²
Diện tích: 2308.40 m²
Thửa đất số: 95
Diện tích: 3955.80 m²
Thửa đất số: 84
Diện tích: 3095.90 m²
Diện tích: 584.50 m²
Thửa đất số: 14
Diện tích: 580.40 m²
Thửa đất số: 15
Diện tích: 581.20 m²
Thửa đất số: 27
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 396.50 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Thửa đất số: 52
Diện tích: 1115.30 m²
Thửa đất số: 25
Diện tích: 2916.20 m²
Thửa đất số: 212
Tờ bản đồ số: 27
Diện tích: 4165.80 m²
Thửa đất số: 36
Diện tích: 1.76 ha
Thửa đất số: 7
Diện tích: 1186.50 m²
Thửa đất số: 6
Diện tích: 2645.20 m²
Thửa đất số: 49
Diện tích: 964.60 m²
Thửa đất số: 50
Diện tích: 1946.80 m²
Thửa đất số: 51
Diện tích: 1926.60 m²
Diện tích: 608.80 m²
Thửa đất số: 2
Diện tích: 830.40 m²
Thửa đất số: 53
Diện tích: 1156.00 m²
Thửa đất số: 54
Diện tích: 1178.40 m²
Thửa đất số: 55
Diện tích: 1180.80 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 1415.40 m²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 2332.30 m²
Thửa đất số: 5
Diện tích: 1140.10 m²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 1525.10 m²
Loại đất: LUK, Đất trồng lúa còn lại
Thửa đất số: 26
Diện tích: 125.10 m²
Diện tích: 1196.20 m²
Thửa đất số: 37
Diện tích: 3603.40 m²
Diện tích: 1531.30 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Tờ bản đồ số: 28
Diện tích: 2.62 ha
Thửa đất số: 86
Diện tích: 1.37 ha
Thửa đất số: 16
Diện tích: 574.00 m²
Diện tích: 665.00 m²
Thửa đất số: 44
Diện tích: 1.49 ha
Diện tích: 5731.10 m²
Diện tích: 5337.20 m²
Thửa đất số: 17
Diện tích: 4761.10 m²
Thửa đất số: 78
Diện tích: 1480.30 m²
Thửa đất số: 73
Tờ bản đồ số: 3
Thửa đất số: 90
Tờ bản đồ số: 31
Diện tích: 1.66 ha
Thửa đất số: 224
Tờ bản đồ số: 29
Diện tích: 1.54 ha
Thửa đất số: 83
Tờ bản đồ số: 30
Diện tích: 1173.10 m²
Thửa đất số: 110
Diện tích: 3545.80 m²
Loại đất: ONT+LNQ, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây ăn quả lâu năm
Thửa đất số: 156
Diện tích: 2.67 ha
Thửa đất số: 249
Diện tích: 8954.50 m²
Thửa đất số: 202
Diện tích: 1.10 ha
Thửa đất số: 248
Diện tích: 2229.10 m²
Diện tích: 1333.40 m²
Thửa đất số: 155
Tờ bản đồ số: 32
Diện tích: 1170.60 m²
Thửa đất số: 118
Diện tích: 584.10 m²
Thửa đất số: 119
Diện tích: 423.30 m²
Thửa đất số: 103
Diện tích: 379.10 m²