Thửa đất số: Chưa xác định
Tờ bản đồ số: Chưa xác định
Diện tích: 589.96 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Địa chỉ: Xã Lệ Xá, Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên
Code: 12352
Diện tích: 1088.49 m²
Loại đất: NTS, Đất nuôi trồng thủy sản
Diện tích: 1.24 ha
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Diện tích: 8478.55 m²
Diện tích: 385.63 m²
Diện tích: 7942.37 m²
Diện tích: 400.74 m²
Diện tích: 295.34 m²
Diện tích: 355.03 m²
Diện tích: 364.87 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Diện tích: 3207.99 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Diện tích: 3.80 ha
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Diện tích: 3.25 ha
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Diện tích: 10.93 ha
Diện tích: 68.98 ha
Diện tích: 6.14 ha
Diện tích: 324.52 m²
Diện tích: 2551.54 m²
Diện tích: 2776.57 m²
Diện tích: 698.86 m²
Diện tích: 3122.63 m²
Diện tích: 8914.09 m²
Diện tích: 4181.66 m²
Diện tích: 1.87 ha
Diện tích: 1.37 ha
Diện tích: 95.21 m²
Diện tích: 2491.65 m²
Diện tích: 4931.48 m²
Diện tích: 6468.20 m²
Diện tích: 10.03 ha
Diện tích: 478.53 m²
Diện tích: 1074.77 m²
Diện tích: 1.51 ha
Diện tích: 964.87 m²
Diện tích: 2767.10 m²
Diện tích: 274.54 m²
Diện tích: 257.71 m²
Diện tích: 441.24 m²
Diện tích: 4219.40 m²
Diện tích: 2784.19 m²
Loại đất: MNC, Đất có mặt nước chuyên dùng dạng ao, hồ, đầm, phá
Diện tích: 7983.89 m²
Diện tích: 7032.81 m²
Diện tích: 723.60 m²
Diện tích: 1.19 ha
Diện tích: 445.57 m²
Diện tích: 7107.15 m²
Diện tích: 1.40 ha
Diện tích: 523.20 m²
Diện tích: 985.44 m²
Diện tích: 1112.37 m²
Diện tích: 1289.44 m²
Diện tích: 1386.31 m²
Diện tích: 1965.81 m²
Diện tích: 3672.09 m²
Diện tích: 1.00 ha
Diện tích: 4.54 ha
Loại đất: NKH, Đất nông nghiệp khác
Diện tích: 414.26 m²
Diện tích: 4114.41 m²
Diện tích: 6153.49 m²
Diện tích: 9881.74 m²
Diện tích: 194.37 m²
Diện tích: 352.28 m²
Diện tích: 7514.36 m²
Diện tích: 1.84 ha
Diện tích: 559.15 m²
Diện tích: 799.11 m²
Diện tích: 5079.28 m²
Diện tích: 7236.71 m²
Diện tích: 1.03 ha
Diện tích: 1.11 ha
Diện tích: 1195.45 m²
Diện tích: 3709.06 m²
Diện tích: 142.65 m²
Diện tích: 1.86 ha
Diện tích: 3.89 ha
Diện tích: 47.40 ha
Diện tích: 1.77 ha
Diện tích: 136.37 m²
Diện tích: 4406.48 m²
Diện tích: 528.99 m²
Diện tích: 3208.21 m²
Diện tích: 2703.60 m²
Diện tích: 2436.81 m²
Diện tích: 4515.73 m²
Diện tích: 4897.51 m²
Diện tích: 6173.55 m²
Diện tích: 4694.64 m²
Diện tích: 1.15 ha
Diện tích: 635.50 m²
Diện tích: 2516.51 m²
Diện tích: 2481.69 m²
Diện tích: 7101.42 m²
Diện tích: 9161.95 m²
Diện tích: 160.76 m²
Diện tích: 100.38 m²
Diện tích: 2307.86 m²
Diện tích: 3546.05 m²
Diện tích: 244.35 m²
Diện tích: 959.02 m²
Diện tích: 748.72 m²