Thửa đất số: Chưa xác định
Tờ bản đồ số: Chưa xác định
Diện tích: 331.17 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Địa chỉ: Xã Cương Chính, Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên
Code: 12376
Diện tích: 259.86 m²
Diện tích: 699.85 m²
Diện tích: 1014.99 m²
Diện tích: 963.39 m²
Diện tích: 1037.63 m²
Diện tích: 1298.59 m²
Loại đất: NKH, Đất nông nghiệp khác
Diện tích: 1.39 ha
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Diện tích: 2626.83 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Diện tích: 3475.05 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Diện tích: 1949.84 m²
Loại đất: NTS, Đất nuôi trồng thủy sản
Diện tích: 3937.40 m²
Diện tích: 1272.69 m²
Diện tích: 1298.10 m²
Diện tích: 1343.77 m²
Diện tích: 2378.54 m²
Diện tích: 781.01 m²
Diện tích: 262.36 m²
Diện tích: 723.09 m²
Diện tích: 1060.14 m²
Diện tích: 2.06 ha
Diện tích: 1616.10 m²
Diện tích: 5.53 ha
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Diện tích: 6677.34 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Diện tích: 1.44 ha
Diện tích: 1.08 km²
Diện tích: 9.24 ha
Diện tích: 1015.01 m²
Diện tích: 231.65 m²
Diện tích: 20.23 m²
Diện tích: 337.15 m²
Diện tích: 1723.28 m²
Diện tích: 67.08 m²
Diện tích: 1.20 ha
Diện tích: 9412.91 m²
Diện tích: 1.21 ha
Diện tích: 2.94 ha
Diện tích: 1.92 ha
Diện tích: 544.68 m²
Diện tích: 5247.04 m²
Diện tích: 237.32 m²
Diện tích: 5251.76 m²
Diện tích: 2169.03 m²
Diện tích: 1.66 ha
Diện tích: 1.34 ha
Diện tích: 1334.80 m²
Loại đất: NTD, Đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt
Diện tích: 3513.25 m²
Diện tích: 2365.18 m²
Diện tích: 706.61 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Diện tích: 1582.23 m²
Diện tích: 1582.05 m²
Diện tích: 1005.99 m²
Diện tích: 23.08 m²
Diện tích: 1281.74 m²
Diện tích: 1283.00 m²
Diện tích: 1228.34 m²
Diện tích: 6122.95 m²
Diện tích: 5463.46 m²
Diện tích: 1.19 ha
Diện tích: 2839.60 m²
Diện tích: 561.27 m²
Diện tích: 4935.93 m²
Diện tích: 4332.83 m²
Diện tích: 3780.92 m²
Diện tích: 1.03 ha
Diện tích: 1.10 ha
Diện tích: 6784.39 m²
Diện tích: 280.54 m²
Diện tích: 393.30 m²
Diện tích: 1833.63 m²
Diện tích: 1583.67 m²
Diện tích: 45.77 m²
Diện tích: 2174.57 m²
Diện tích: 1202.35 m²
Diện tích: 3078.70 m²
Diện tích: 13.71 m²
Diện tích: 3541.03 m²
Diện tích: 850.61 m²
Diện tích: 3195.09 m²
Diện tích: 4.07 ha
Diện tích: 5.96 km²
Diện tích: 508.70 m²
Diện tích: 500.16 m²
Diện tích: 472.23 m²
Loại đất: TIN, Đất tín ngưỡng
Diện tích: 1309.33 m²
Diện tích: 1588.98 m²
Diện tích: 322.91 m²
Diện tích: 2.51 ha
Diện tích: 5266.74 m²
Diện tích: 2596.35 m²
Diện tích: 678.04 m²
Diện tích: 979.20 m²
Diện tích: 513.57 m²
Diện tích: 473.26 m²
Diện tích: 1.02 ha
Diện tích: 1.47 ha
Diện tích: 9373.96 m²
Diện tích: 3786.04 m²
Diện tích: 484.68 m²