Thửa đất số: Chưa xác định
Tờ bản đồ số: Chưa xác định
Diện tích: 1.95 ha
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Địa chỉ: Xã Dị Chế, Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên
Code: 12349
Diện tích: 1080.39 m²
Diện tích: 27.37 ha
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Diện tích: 4332.27 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Diện tích: 4309.58 m²
Diện tích: 3534.98 m²
Diện tích: 3010.55 m²
Diện tích: 3101.31 m²
Diện tích: 1873.64 m²
Diện tích: 2266.36 m²
Diện tích: 4783.88 m²
Diện tích: 1152.29 m²
Loại đất: NTS, Đất nuôi trồng thủy sản
Diện tích: 647.53 m²
Diện tích: 1043.24 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Diện tích: 3266.09 m²
Diện tích: 1695.21 m²
Diện tích: 2865.44 m²
Diện tích: 889.21 m²
Diện tích: 4879.44 m²
Diện tích: 1.34 ha
Diện tích: 54.78 m²
Diện tích: 6290.99 m²
Diện tích: 5299.42 m²
Diện tích: 5729.97 m²
Diện tích: 1467.50 m²
Diện tích: 437.01 m²
Diện tích: 969.26 m²
Diện tích: 9314.79 m²
Diện tích: 9598.14 m²
Loại đất: NTD, Đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt
Diện tích: 1.06 ha
Diện tích: 1.35 ha
Diện tích: 6794.31 m²
Diện tích: 593.40 m²
Diện tích: 7713.76 m²
Diện tích: 403.75 m²
Diện tích: 1.02 ha
Diện tích: 1.17 ha
Diện tích: 8827.08 m²
Diện tích: 6884.34 m²
Diện tích: 569.52 m²
Diện tích: 911.37 m²
Diện tích: 5586.34 m²
Diện tích: 1.15 ha
Diện tích: 1.14 ha
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Diện tích: 267.68 m²
Diện tích: 2658.23 m²
Diện tích: 505.41 m²
Diện tích: 462.66 m²
Diện tích: 640.44 m²
Diện tích: 407.26 m²
Diện tích: 366.48 m²
Diện tích: 516.63 m²
Diện tích: 617.66 m²
Diện tích: 443.41 m²
Diện tích: 468.73 m²
Diện tích: 578.88 m²
Diện tích: 340.45 m²
Diện tích: 387.28 m²
Diện tích: 236.66 m²
Diện tích: 649.23 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Diện tích: 494.27 m²
Diện tích: 569.58 m²
Diện tích: 604.63 m²
Diện tích: 650.63 m²
Diện tích: 599.01 m²
Diện tích: 622.09 m²
Diện tích: 440.38 m²
Diện tích: 425.52 m²
Diện tích: 656.05 m²
Diện tích: 700.26 m²
Diện tích: 720.20 m²
Diện tích: 730.90 m²
Diện tích: 1002.88 m²
Diện tích: 1020.01 m²
Diện tích: 1026.00 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Diện tích: 1052.79 m²
Diện tích: 1176.23 m²
Diện tích: 1502.77 m²
Diện tích: 1682.07 m²
Diện tích: 5060.20 m²
Diện tích: 3181.81 m²
Diện tích: 2.14 ha
Diện tích: 6512.18 m²
Diện tích: 1512.82 m²
Diện tích: 236.82 m²
Diện tích: 1511.04 m²
Diện tích: 850.10 m²
Diện tích: 1860.80 m²
Diện tích: 698.68 m²
Diện tích: 970.58 m²
Diện tích: 1266.77 m²
Diện tích: 2514.81 m²
Diện tích: 3414.39 m²
Diện tích: 3879.70 m²
Diện tích: 2.20 ha
Diện tích: 80.97 m²
Diện tích: 6822.40 m²
Diện tích: 1.18 ha
Diện tích: 1.27 ha
Diện tích: 2421.82 m²