Thửa đất số: 1
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 1717.08 m²
Loại đất: null,
Địa chỉ: Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
Code: 580
Thửa đất số: 2
Diện tích: 247.89 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 1.01 ha
Thửa đất số: 5
Diện tích: 1.12 ha
Thửa đất số: 6
Diện tích: 1.72 ha
Thửa đất số: 7
Diện tích: 2215.15 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 9466.15 m²
Tờ bản đồ số: 2
Diện tích: 1017.98 m²
Diện tích: 4723.15 m²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 8.57 ha
Diện tích: 2.06 ha
Diện tích: 1947.70 m²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 2745.19 m²
Diện tích: 1339.03 m²
Tờ bản đồ số: 3
Diện tích: 7174.73 m²
Diện tích: 104.21 m²
Diện tích: 218.28 m²
Diện tích: 151.20 m²
Diện tích: 135.96 m²
Diện tích: 1503.92 m²
Diện tích: 74.27 m²
Diện tích: 128.94 m²
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 466.46 m²
Diện tích: 205.22 m²
Diện tích: 108.83 m²
Diện tích: 41.50 m²
Diện tích: 389.30 m²
Diện tích: 238.09 m²
Diện tích: 269.42 m²
Diện tích: 418.31 m²
Diện tích: 369.16 m²
Tờ bản đồ số: 5
Diện tích: 145.25 m²
Diện tích: 202.37 m²
Diện tích: 549.08 m²
Diện tích: 341.70 m²
Diện tích: 243.44 m²
Diện tích: 179.29 m²
Diện tích: 2533.14 m²
Diện tích: 9849.07 m²
Diện tích: 1748.32 m²
Tờ bản đồ số: 6
Diện tích: 49.81 m²
Diện tích: 172.54 m²
Diện tích: 226.34 m²
Diện tích: 1195.74 m²
Diện tích: 431.68 m²
Diện tích: 76.44 m²
Diện tích: 353.53 m²
Tờ bản đồ số: 7
Diện tích: 75.99 m²
Diện tích: 99.74 m²
Thửa đất số: Chưa xác định
Tờ bản đồ số: Chưa xác định
Diện tích: 8514.32 m²
Loại đất: ODT, Đất ở tại đô thị
Diện tích: 2950.54 m²
Diện tích: 7549.57 m²
Diện tích: 1456.18 m²
Diện tích: 1456.51 m²
Diện tích: 83.12 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Diện tích: 2.95 km²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Diện tích: 5826.34 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Diện tích: 4634.59 m²
Diện tích: 1.08 ha
Loại đất: DYT, Đất xây dựng cơ sở y tế
Diện tích: 7854.04 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Diện tích: 7402.65 m²
Diện tích: 1.79 ha
Diện tích: 6103.41 m²
Loại đất: NKH, Đất nông nghiệp khác
Diện tích: 4040.61 m²
Diện tích: 7.36 ha
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Diện tích: 2.54 ha
Loại đất: SKC, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Loại đất: MNC, Đất có mặt nước chuyên dùng dạng ao, hồ, đầm, phá
Diện tích: 6179.15 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Diện tích: 303.58 m²
Loại đất: DNL, Đất công trình năng lượng, chiếu sáng công cộng
Diện tích: 3523.18 m²
Diện tích: 1.02 ha
Diện tích: 15.07 ha
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Diện tích: 9607.83 m²
Diện tích: 7418.77 m²
Diện tích: 1494.53 m²
Diện tích: 9292.60 m²
Diện tích: 1.97 ha
Diện tích: 1719.33 m²
Diện tích: 563.88 m²
Loại đất: DTT, Đất xây dựng cơ sở thể dục, thể thao
Diện tích: 2.87 ha
Diện tích: 342.75 m²
Diện tích: 1048.38 m²
Diện tích: 7.86 ha
Diện tích: 3.42 ha
Diện tích: 2.05 ha
Diện tích: 5.95 ha
Diện tích: -17924.54 m²
Diện tích: 5.92 ha
Diện tích: 2.55 ha
Diện tích: 2.60 ha
Diện tích: 4.08 ha
Diện tích: 2014.20 m²
Diện tích: 78.67 m²
Diện tích: 2155.06 m²
Diện tích: 7.24 ha
Loại đất: SKN, Đất cụm công nghiệp
Diện tích: 3888.82 m²
Diện tích: 2.20 ha
Diện tích: 929.37 m²
Diện tích: 354.46 m²
Loại đất: NTD, Đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt