Thửa đất số: 7
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 8292.85 m²
Loại đất: null,
Địa chỉ: Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
Code: 553
Thửa đất số: 8
Diện tích: 8542.92 m²
Thửa đất số: 12
Diện tích: 4445.75 m²
Thửa đất số: 15
Diện tích: 8558.05 m²
Thửa đất số: 16
Diện tích: 2133.32 m²
Thửa đất số: 17
Diện tích: 1.20 ha
Thửa đất số: 18
Diện tích: 2066.31 m²
Thửa đất số: 19
Diện tích: 5641.12 m²
Thửa đất số: 23
Diện tích: 6829.27 m²
Thửa đất số: 25
Diện tích: 9301.45 m²
Thửa đất số: 26
Diện tích: 2.60 ha
Thửa đất số: 27
Diện tích: 5736.21 m²
Thửa đất số: 28
Diện tích: 2741.50 m²
Thửa đất số: 29
Diện tích: 5793.58 m²
Thửa đất số: 32
Diện tích: 4227.53 m²
Thửa đất số: 20
Diện tích: 6506.79 m²
Thửa đất số: 30
Diện tích: 6060.00 m²
Thửa đất số: 2
Tờ bản đồ số: 2
Diện tích: 6562.95 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 1751.94 m²
Thửa đất số: 5
Diện tích: 6.48 ha
Thửa đất số: 6
Diện tích: 4929.03 m²
Diện tích: 3251.16 m²
Thửa đất số: 1
Tờ bản đồ số: 3
Diện tích: 62.45 ha
Thửa đất số: 4
Diện tích: 1.70 ha
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 4088.56 m²
Diện tích: 5803.09 m²
Diện tích: 1.41 ha
Thửa đất số: 9
Diện tích: 329.33 m²
Diện tích: 1168.05 m²
Thửa đất số: 13
Diện tích: 4102.23 m²
Thửa đất số: 14
Diện tích: 3596.11 m²
Diện tích: 822.16 m²
Diện tích: 5406.64 m²
Diện tích: 1698.19 m²
Diện tích: 1203.27 m²
Diện tích: 3732.53 m²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 4867.07 m²
Diện tích: 4312.43 m²
Thửa đất số: 24
Diện tích: 3421.46 m²
Diện tích: 1.00 ha
Diện tích: 1.05 ha
Diện tích: 6758.66 m²
Diện tích: 8409.45 m²
Thửa đất số: 10
Diện tích: 1.67 ha
Tờ bản đồ số: 5
Diện tích: 6399.28 m²
Diện tích: 8496.79 m²
Diện tích: 1.02 ha
Diện tích: 2.30 ha
Diện tích: 3087.06 m²
Diện tích: 1.15 ha
Diện tích: 9783.21 m²
Diện tích: 5495.22 m²
Diện tích: 5331.90 m²
Diện tích: 3573.09 m²
Diện tích: 1.25 ha
Diện tích: 1540.64 m²
Diện tích: 2218.91 m²
Diện tích: 9302.24 m²
Diện tích: 9487.93 m²
Diện tích: 8405.49 m²
Diện tích: 9288.22 m²
Tờ bản đồ số: 7
Diện tích: 174.14 m²
Diện tích: 4158.64 m²
Diện tích: 54.43 m²
Diện tích: 479.76 m²
Diện tích: 66.65 m²
Diện tích: 3281.50 m²
Diện tích: 642.60 m²
Diện tích: 91.93 m²
Diện tích: 2134.48 m²
Diện tích: 494.76 m²
Diện tích: 1002.58 m²
Diện tích: 554.56 m²
Diện tích: 882.64 m²
Diện tích: 1339.03 m²
Diện tích: 67.85 m²
Diện tích: 810.10 m²
Diện tích: 762.71 m²
Diện tích: 3583.45 m²
Diện tích: 2432.01 m²
Diện tích: 6295.22 m²
Diện tích: 1788.85 m²
Diện tích: 1436.03 m²
Diện tích: 1397.08 m²
Tờ bản đồ số: 8
Diện tích: 989.29 m²
Diện tích: 1489.84 m²
Diện tích: 1149.99 m²
Diện tích: 719.13 m²
Diện tích: 569.81 m²
Diện tích: 2919.57 m²
Diện tích: 611.01 m²
Diện tích: 841.87 m²
Diện tích: 3780.78 m²
Diện tích: 6355.69 m²
Diện tích: 334.02 m²
Diện tích: 1207.32 m²
Diện tích: 1519.95 m²
Diện tích: 835.49 m²
Diện tích: 693.91 m²
Diện tích: 772.47 m²