Thửa đất số: 29
Tờ bản đồ số: 20
Diện tích: 5.67 ha
Loại đất: ODT, Đất ở tại đô thị
Địa chỉ: Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương
Code: 25972
Thửa đất số: 229
Tờ bản đồ số: 3
Diện tích: 2171.83 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 28
Diện tích: 1128.82 m²
Loại đất: LNC, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 713
Diện tích: 94.89 m²
Loại đất: ODT+CLN, Đất ở tại đô thị, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 754
Diện tích: 76.68 m²
Loại đất: ODT+HNK, Đất ở tại đô thị, Đất trồng cây hằng năm khác
Thửa đất số: 225
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 187.86 m²
Thửa đất số: 226
Diện tích: 242.56 m²
Loại đất: ODT+BHK, Đất ở tại đô thị, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 227
Diện tích: 129.26 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Thửa đất số: 228
Diện tích: 137.34 m²
Diện tích: 105.62 m²
Thửa đất số: 230
Diện tích: 827.38 m²
Thửa đất số: 231
Diện tích: 192.29 m²
Thửa đất số: 232
Diện tích: 112.92 m²
Thửa đất số: 233
Diện tích: 85.16 m²
Thửa đất số: 267
Diện tích: 367.71 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 268
Diện tích: 570.62 m²
Thửa đất số: 269
Diện tích: 281.57 m²
Thửa đất số: 358
Diện tích: 132.81 m²
Thửa đất số: 470
Diện tích: 73.86 m²
Thửa đất số: 152
Diện tích: 331.56 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Thửa đất số: 154
Diện tích: 204.85 m²
Thửa đất số: 130
Diện tích: 1189.40 m²
Thửa đất số: 129
Diện tích: 1.37 ha
Thửa đất số: 128
Diện tích: 4309.05 m²
Thửa đất số: 126
Diện tích: 420.17 m²
Loại đất: SKK, Đất khu công nghiệp
Thửa đất số: 125
Diện tích: 5104.07 m²
Thửa đất số: 582
Diện tích: 147.99 m²
Thửa đất số: 588
Diện tích: 59.45 m²
Loại đất: ODT+LNK, Đất ở tại đô thị, Đất trồng cây lâu năm khác
Thửa đất số: 683
Diện tích: 153.89 m²
Thửa đất số: 596
Diện tích: 69.23 m²
Thửa đất số: 484
Diện tích: 99.80 m²
Thửa đất số: 179
Diện tích: 278.25 m²
Thửa đất số: 178
Diện tích: 403.35 m²
Thửa đất số: 177
Diện tích: 380.02 m²
Thửa đất số: 176
Diện tích: 224.81 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Thửa đất số: 172
Diện tích: 494.10 m²
Thửa đất số: 174
Diện tích: 126.37 m²
Thửa đất số: 173
Diện tích: 87.33 m²
Thửa đất số: 388
Diện tích: 188.47 m²
Loại đất: TSC, Đất xây dựng trụ sở cơ quan
Thửa đất số: 389
Diện tích: 796.88 m²
Loại đất: CQP, Đất quốc phòng
Thửa đất số: 390
Diện tích: 456.89 m²
Thửa đất số: 391
Diện tích: 164.69 m²
Thửa đất số: 568
Diện tích: 123.11 m²
Thửa đất số: 636
Diện tích: 193.32 m²
Diện tích: 1544.45 m²
Loại đất: SKC, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Thửa đất số: 359
Diện tích: 763.27 m²
Thửa đất số: 92
Diện tích: 280.50 m²
Loại đất: ODT+LNC, Đất ở tại đô thị, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 131
Diện tích: 2878.72 m²
Thửa đất số: 91
Diện tích: 533.08 m²
Thửa đất số: 684
Diện tích: 46.12 m²
Thửa đất số: 90
Diện tích: 253.84 m²
Thửa đất số: 361
Diện tích: 591.14 m²
Thửa đất số: 375
Diện tích: 219.13 m²
Diện tích: 137.60 m²
Loại đất: LNK, Đất trồng cây lâu năm khác
Thửa đất số: 88
Diện tích: 291.46 m²
Thửa đất số: 86
Diện tích: 770.77 m²
Thửa đất số: 415
Diện tích: 69.78 m²
Thửa đất số: 717
Diện tích: 355.72 m²
Thửa đất số: 85
Diện tích: 341.27 m²
Thửa đất số: 84
Diện tích: 119.09 m²
Thửa đất số: 76
Diện tích: 686.10 m²
Thửa đất số: 87
Diện tích: 495.47 m²
Thửa đất số: 46
Diện tích: 281.24 m²
Thửa đất số: 171
Diện tích: 80.10 m²
Thửa đất số: 53
Diện tích: 302.57 m²
Thửa đất số: 368
Diện tích: 224.78 m²
Thửa đất số: 399
Diện tích: 276.84 m²
Thửa đất số: 462
Diện tích: 171.47 m²
Thửa đất số: 600
Diện tích: 296.05 m²
Thửa đất số: 646
Diện tích: 387.49 m²
Thửa đất số: 659
Diện tích: 217.81 m²
Thửa đất số: 78
Diện tích: 288.25 m²
Thửa đất số: 79
Diện tích: 89.06 m²
Thửa đất số: 80
Diện tích: 218.70 m²
Thửa đất số: 47
Diện tích: 359.01 m²
Thửa đất số: 50
Diện tích: 281.21 m²
Thửa đất số: 49
Diện tích: 529.78 m²
Thửa đất số: 51
Diện tích: 310.40 m²
Thửa đất số: 52
Diện tích: 125.93 m²
Thửa đất số: 48
Diện tích: 1101.64 m²
Loại đất: SKX+BHK, Mã không hợp lệ, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 367
Diện tích: 252.88 m²
Thửa đất số: 428
Diện tích: 383.10 m²
Thửa đất số: 458
Diện tích: 227.30 m²
Thửa đất số: 472
Diện tích: 211.86 m²
Thửa đất số: 474
Diện tích: 388.41 m²
Thửa đất số: 563
Diện tích: 126.92 m²
Loại đất: NTD, Đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt
Thửa đất số: 679
Diện tích: 108.62 m²
Thửa đất số: 687
Diện tích: 105.95 m²
Thửa đất số: 82
Diện tích: 271.96 m²
Thửa đất số: 81
Diện tích: 259.57 m²
Thửa đất số: 20
Diện tích: 867.32 m²
Thửa đất số: 429
Diện tích: 518.97 m²
Thửa đất số: 32
Diện tích: 480.66 m²
Thửa đất số: 412
Diện tích: 1576.78 m²
Thửa đất số: 31
Diện tích: 240.80 m²
Thửa đất số: 17
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 3.45 ha
Tờ bản đồ số: 80
Diện tích: 1015.51 m²
Loại đất: TSN, Đơn vị sự nghiệp công lập
Thửa đất số: 223
Diện tích: 492.17 m²
Diện tích: 297.47 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 102
Diện tích: 1284.62 m²