Thửa đất số: 43
Tờ bản đồ số: 40
Diện tích: 2.84 ha
Loại đất: SKK, Đất khu công nghiệp
Địa chỉ: Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương
Code: 25975
Thửa đất số: 17
Tờ bản đồ số: 50
Diện tích: 3.78 ha
Thửa đất số: 16
Diện tích: 6319.28 m²
Thửa đất số: 33
Tờ bản đồ số: 20
Diện tích: 9.05 ha
Loại đất: ODT, Đất ở tại đô thị
Thửa đất số: 77
Diện tích: 3.23 ha
Thửa đất số: 87
Diện tích: 1.94 ha
Thửa đất số: 78
Diện tích: 5295.70 m²
Thửa đất số: 90
Diện tích: 3368.26 m²
Thửa đất số: 7
Diện tích: 4854.04 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 15
Diện tích: 5585.26 m²
Thửa đất số: 231
Tờ bản đồ số: 13
Diện tích: 132.05 m²
Loại đất: ONT+LNC, Đất ở tại nông thôn, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 213
Diện tích: 342.01 m²
Thửa đất số: 214
Diện tích: 285.00 m²
Thửa đất số: 232
Diện tích: 287.88 m²
Loại đất: ODT+CLN, Đất ở tại đô thị, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 215
Loại đất: LNC, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 233
Thửa đất số: 216
Thửa đất số: 234
Diện tích: 285.05 m²
Thửa đất số: 235
Diện tích: 284.58 m²
Thửa đất số: 217
Diện tích: 149.64 m²
Thửa đất số: 218
Diện tích: 247.96 m²
Thửa đất số: 236
Diện tích: 274.14 m²
Thửa đất số: 200
Diện tích: 280.00 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 219
Diện tích: 560.46 m²
Thửa đất số: 237
Diện tích: 115.52 m²
Thửa đất số: 201
Diện tích: 420.00 m²
Thửa đất số: 238
Diện tích: 298.72 m²
Thửa đất số: 239
Diện tích: 145.43 m²
Thửa đất số: 202
Diện tích: 139.58 m²
Thửa đất số: 203
Diện tích: 276.39 m²
Thửa đất số: 240
Diện tích: 129.06 m²
Thửa đất số: 220
Diện tích: 283.49 m²
Thửa đất số: 204
Diện tích: 440.97 m²
Thửa đất số: 241
Diện tích: 191.80 m²
Thửa đất số: 221
Diện tích: 334.94 m²
Thửa đất số: 242
Diện tích: 159.67 m²
Loại đất: ODT+LNK, Đất ở tại đô thị, Đất trồng cây lâu năm khác
Thửa đất số: 205
Diện tích: 35.43 m²
Thửa đất số: 222
Diện tích: 167.67 m²
Thửa đất số: 243
Diện tích: 302.26 m²
Thửa đất số: 223
Diện tích: 167.37 m²
Thửa đất số: 206
Diện tích: 297.50 m²
Thửa đất số: 244
Diện tích: 140.47 m²
Thửa đất số: 224
Diện tích: 182.98 m²
Thửa đất số: 207
Diện tích: 280.87 m²
Thửa đất số: 245
Diện tích: 303.15 m²
Thửa đất số: 209
Diện tích: 139.90 m²
Thửa đất số: 225
Diện tích: 288.58 m²
Thửa đất số: 210
Diện tích: 140.10 m²
Thửa đất số: 246
Diện tích: 146.52 m²
Thửa đất số: 211
Diện tích: 280.02 m²
Thửa đất số: 226
Diện tích: 287.32 m²
Thửa đất số: 212
Diện tích: 363.91 m²
Thửa đất số: 227
Diện tích: 284.57 m²
Thửa đất số: 228
Diện tích: 284.94 m²
Thửa đất số: 248
Diện tích: 142.49 m²
Thửa đất số: 229
Diện tích: 284.89 m²
Thửa đất số: 249
Diện tích: 141.99 m²
Thửa đất số: 250
Diện tích: 285.02 m²
Thửa đất số: 230
Diện tích: 342.02 m²
Thửa đất số: 251
Diện tích: 284.97 m²
Thửa đất số: 252
Diện tích: 342.05 m²
Thửa đất số: 253
Diện tích: 167.31 m²
Thửa đất số: 267
Diện tích: 233.89 m²
Thửa đất số: 268
Thửa đất số: 269
Diện tích: 275.21 m²
Thửa đất số: 270
Diện tích: 273.71 m²
Thửa đất số: 254
Diện tích: 286.18 m²
Thửa đất số: 255
Thửa đất số: 256
Diện tích: 141.07 m²
Thửa đất số: 117
Diện tích: 1895.85 m²
Loại đất: ODT+LNC, Đất ở tại đô thị, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 121
Diện tích: 334.05 m²
Thửa đất số: 120
Diện tích: 575.74 m²
Thửa đất số: 119
Diện tích: 821.57 m²
Thửa đất số: 118
Diện tích: 1035.23 m²
Thửa đất số: 2
Diện tích: 9295.02 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 567.09 m²
Thửa đất số: 5
Tờ bản đồ số: 10
Diện tích: 2443.20 m²
Thửa đất số: 6
Diện tích: 1.53 ha
Diện tích: 2473.74 m²
Thửa đất số: 11
Diện tích: 210.15 m²
Thửa đất số: 13
Diện tích: 244.38 m²
Thửa đất số: 1569
Tờ bản đồ số: 258
Diện tích: NaN m²
Loại đất: ,
Thửa đất số: 132
Tờ bản đồ số: 80
Diện tích: 428.22 m²
Thửa đất số: 72
Diện tích: 416.11 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 411.45 m²
Diện tích: 5440.28 m²
Thửa đất số: 69
Diện tích: 293.54 m²
Thửa đất số: 1
Diện tích: 1.97 ha
Loại đất: SKC, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Thửa đất số: 21
Diện tích: 1922.86 m²
Thửa đất số: 32
Diện tích: 1391.34 m²
Loại đất: ODT+BHK, Đất ở tại đô thị, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 18
Diện tích: 2268.23 m²
Thửa đất số: 74
Diện tích: 559.61 m²
Diện tích: 8466.79 m²
Loại đất: DGT+SKC, Đất công trình giao thông, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Thửa đất số: 107
Diện tích: 524.41 m²
Loại đất: ODT+HNK, Đất ở tại đô thị, Đất trồng cây hằng năm khác
Thửa đất số: 38
Diện tích: 2651.00 m²
Thửa đất số: 142
Diện tích: 221.55 m²
Diện tích: 3168.93 m²
Loại đất: SKC+DGT, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 26
Diện tích: 4984.94 m²
Thửa đất số: 152
Diện tích: 32.89 m²
Loại đất: DNL, Đất công trình năng lượng, chiếu sáng công cộng
Thửa đất số: 185
Diện tích: 52.49 m²