Thửa đất số: 15
Tờ bản đồ số: 51
Diện tích: 3111.21 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Địa chỉ: Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương
Code: 25969
Thửa đất số: 229
Diện tích: 157.31 m²
Loại đất: ODT+HNK, Đất ở tại đô thị, Đất trồng cây hằng năm khác
Thửa đất số: 230
Diện tích: 823.37 m²
Loại đất: ODT, Đất ở tại đô thị
Thửa đất số: 232
Diện tích: 152.67 m²
Thửa đất số: 18
Diện tích: 196.20 m²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 3805.49 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 6273.67 m²
Thửa đất số: 225
Diện tích: 181.32 m²
Thửa đất số: 226
Diện tích: 180.81 m²
Thửa đất số: 227
Diện tích: 349.58 m²
Thửa đất số: 228
Diện tích: 319.07 m²
Thửa đất số: 233
Diện tích: 184.04 m²
Thửa đất số: 5
Tờ bản đồ số: 61
Diện tích: 2.47 ha
Loại đất: SKC, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Thửa đất số: 288
Tờ bản đồ số: 62
Diện tích: 5682.93 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 23
Tờ bản đồ số: 40
Diện tích: 998.54 m²
Thửa đất số: 86
Diện tích: 548.00 m²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 500.58 m²
Loại đất: ODT+CLN, Đất ở tại đô thị, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 21
Diện tích: 235.32 m²
Thửa đất số: 60
Diện tích: 505.10 m²
Loại đất: ODT+BHK, Đất ở tại đô thị, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 44
Diện tích: 257.68 m²
Thửa đất số: 20
Diện tích: 404.26 m²
Thửa đất số: 19
Diện tích: 173.60 m²
Thửa đất số: 35
Diện tích: 198.47 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 32
Diện tích: 192.57 m²
Thửa đất số: 39
Diện tích: 311.17 m²
Loại đất: ODT+LNC, Đất ở tại đô thị, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 4
Tờ bản đồ số: 52
Diện tích: 2357.55 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 302.39 m²
Loại đất: ONT+BHK, Đất ở tại nông thôn, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 170
Diện tích: 225.59 m²
Loại đất: LNK, Đất trồng cây lâu năm khác
Thửa đất số: 202
Diện tích: 1.20 ha
Diện tích: 1.35 ha
Thửa đất số: 78
Diện tích: 3752.13 m²
Thửa đất số: 120
Diện tích: 364.51 m²
Thửa đất số: 221
Diện tích: 95.43 m²
Thửa đất số: 222
Diện tích: 122.33 m²
Diện tích: 1765.87 m²
Thửa đất số: 17
Diện tích: 1569.72 m²
Thửa đất số: 283
Diện tích: 1242.20 m²
Diện tích: 5438.21 m²
Thửa đất số: 151
Diện tích: 24.21 m²
Loại đất: LNC, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 1761
Tờ bản đồ số: 27
Diện tích: 179.02 m²
Thửa đất số: 990
Diện tích: 257.24 m²
Thửa đất số: 927
Diện tích: 263.60 m²
Thửa đất số: 628
Diện tích: 207.33 m²
Thửa đất số: 287
Diện tích: 71.57 m²
Thửa đất số: 1331
Diện tích: 9.95 m²
Loại đất: NTD, Đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt
Thửa đất số: 610
Diện tích: 172.80 m²
Thửa đất số: 1319
Diện tích: 44.35 m²
Thửa đất số: 1735
Diện tích: 111.55 m²
Thửa đất số: 716
Diện tích: 103.02 m²
Thửa đất số: 1315
Diện tích: 159.81 m²
Thửa đất số: 591
Tờ bản đồ số: 28
Diện tích: 1047.22 m²
Thửa đất số: 1767
Diện tích: 111.24 m²
Thửa đất số: 547
Diện tích: 452.46 m²
Thửa đất số: 1766
Diện tích: 115.42 m²
Thửa đất số: 753
Diện tích: 304.48 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Thửa đất số: 1922
Diện tích: 306.34 m²
Loại đất: TMD, Đất thương mại, dịch vụ
Thửa đất số: 616
Diện tích: 1077.90 m²
Thửa đất số: 970
Diện tích: 1139.35 m²
Thửa đất số: 1806
Diện tích: 378.02 m²
Thửa đất số: 1807
Diện tích: 384.73 m²
Thửa đất số: 1808
Diện tích: 374.00 m²
Thửa đất số: 1809
Diện tích: 171.09 m²
Thửa đất số: 1862
Diện tích: 177.45 m²
Thửa đất số: 1863
Diện tích: 236.24 m²
Thửa đất số: 1887
Diện tích: 425.61 m²
Thửa đất số: 1961
Diện tích: 1325.53 m²
Thửa đất số: 1964
Diện tích: 1159.18 m²
Thửa đất số: 1965
Diện tích: 1167.90 m²
Thửa đất số: 1966
Diện tích: 1174.39 m²
Loại đất: HNK, Đất trồng cây hằng năm khác
Thửa đất số: 1967
Diện tích: 1072.97 m²
Thửa đất số: 599
Diện tích: 2165.49 m²
Thửa đất số: 472
Diện tích: 8620.68 m²
Thửa đất số: 512
Diện tích: 1299.03 m²
Thửa đất số: 500
Diện tích: 6436.53 m²
Thửa đất số: 1801
Diện tích: 184.50 m²
Thửa đất số: 471
Diện tích: 1.27 ha
Thửa đất số: 834
Diện tích: 183.49 m²
Thửa đất số: 626
Diện tích: 267.47 m²
Loại đất: ODT+HLB, Đất ở tại đô thị, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 615
Diện tích: 119.87 m²
Thửa đất số: 1800
Diện tích: 250.26 m²
Thửa đất số: 735
Diện tích: 719.33 m²
Thửa đất số: 734
Diện tích: 500.19 m²
Thửa đất số: 1865
Diện tích: 177.26 m²
Thửa đất số: 883
Diện tích: 231.59 m²
Thửa đất số: 686
Diện tích: 254.38 m²
Thửa đất số: 464
Diện tích: 156.49 m²
Thửa đất số: 1802
Diện tích: 64.51 m²
Thửa đất số: 738
Diện tích: 138.14 m²
Thửa đất số: 1803
Diện tích: 64.54 m²
Thửa đất số: 737
Diện tích: 115.69 m²
Thửa đất số: 1097
Tờ bản đồ số: 7
Diện tích: 479.64 m²
Thửa đất số: 1804
Diện tích: 64.62 m²
Thửa đất số: 1805
Diện tích: 64.46 m²
Thửa đất số: 556
Diện tích: 1631.79 m²
Thửa đất số: 1770
Diện tích: 283.61 m²
Thửa đất số: 404
Diện tích: 482.37 m²
Thửa đất số: 1324
Diện tích: 303.61 m²
Thửa đất số: 381
Diện tích: 558.07 m²
Loại đất: ONT+LNC, Đất ở tại nông thôn, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 1769
Diện tích: 216.00 m²
Thửa đất số: 1866
Diện tích: 179.54 m²