Thửa đất số: 3
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 588.10 m²
Loại đất: null,
Địa chỉ: Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương
Code: 25957
Thửa đất số: 5
Diện tích: 226.70 m²
Thửa đất số: 6
Diện tích: 159.40 m²
Thửa đất số: 14
Diện tích: 943.70 m²
Thửa đất số: 15
Diện tích: 653.40 m²
Thửa đất số: 16
Diện tích: 1215.80 m²
Thửa đất số: 68
Diện tích: 899.00 m²
Thửa đất số: 69
Diện tích: 548.50 m²
Thửa đất số: 70
Diện tích: 352.40 m²
Thửa đất số: 45
Tờ bản đồ số: 6
Diện tích: 1500.00 m²
Thửa đất số: 50
Diện tích: 4184.00 m²
Thửa đất số: 4
Tờ bản đồ số: 19
Diện tích: 438.20 m²
Thửa đất số: 46
Diện tích: 272.80 m²
Thửa đất số: 47
Diện tích: 365.50 m²
Thửa đất số: 48
Diện tích: 541.60 m²
Thửa đất số: 49
Diện tích: 507.20 m²
Thửa đất số: 1
Tờ bản đồ số: 31
Diện tích: 1034.10 m²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 308.50 m²
Thửa đất số: 96
Diện tích: 445.60 m²
Thửa đất số: 31
Tờ bản đồ số: 89
Diện tích: 311.60 m²
Thửa đất số: 32
Diện tích: 116.60 m²
Thửa đất số: 33
Diện tích: 226.80 m²
Thửa đất số: 34
Diện tích: 221.30 m²
Thửa đất số: 35
Diện tích: 181.50 m²
Thửa đất số: 36
Diện tích: 151.90 m²
Thửa đất số: 39
Diện tích: 2485.30 m²
Thửa đất số: 78
Diện tích: 1250.40 m²
Thửa đất số: 91
Tờ bản đồ số: 18
Diện tích: 8099.00 m²
Tờ bản đồ số: 20
Diện tích: 12.05 ha
Tờ bản đồ số: 22
Diện tích: 94.60 m²
Thửa đất số: 2
Diện tích: 124.60 m²
Thửa đất số: 75
Diện tích: 1481.30 m²
Thửa đất số: 67
Tờ bản đồ số: 23
Diện tích: 1997.90 m²
Tờ bản đồ số: 24
Diện tích: 63.30 m²
Diện tích: 188.30 m²
Thửa đất số: 10
Diện tích: 303.50 m²
Thửa đất số: 11
Diện tích: 4769.90 m²
Thửa đất số: 19
Diện tích: 7482.90 m²
Tờ bản đồ số: 25
Diện tích: 1058.50 m²
Diện tích: 479.00 m²
Diện tích: 697.60 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 41.00 m²
Diện tích: 118.80 m²
Diện tích: 273.30 m²
Diện tích: 139.00 m²
Thửa đất số: 12
Diện tích: 407.20 m²
Thửa đất số: 13
Diện tích: 90.80 m²
Diện tích: 180.00 m²
Diện tích: 276.90 m²
Thửa đất số: 17
Diện tích: 45.30 m²
Thửa đất số: 18
Diện tích: 37.80 m²
Diện tích: 37.50 m²
Thửa đất số: 21
Diện tích: 130.90 m²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 96.30 m²
Thửa đất số: 23
Diện tích: 116.10 m²
Thửa đất số: 24
Diện tích: 292.10 m²
Thửa đất số: 25
Diện tích: 174.10 m²
Thửa đất số: 26
Diện tích: 102.80 m²
Thửa đất số: 27
Diện tích: 48.30 m²
Diện tích: 9089.50 m²
Diện tích: 2338.00 m²
Tờ bản đồ số: 62
Diện tích: 7406.20 m²
Thửa đất số: 2859
Tờ bản đồ số: 3
Diện tích: 166.05 m²
Loại đất: ,
Thửa đất số: 1022
Diện tích: 107.11 m²
Thửa đất số: 219
Tờ bản đồ số: 37
Diện tích: 1062.14 m²
Loại đất: HNK, Đất trồng cây hằng năm khác
Thửa đất số: 220
Diện tích: 509.52 m²
Loại đất: ODT, Đất ở tại đô thị
Thửa đất số: 217
Diện tích: 1545.61 m²
Loại đất: LUA, Đất trồng lúa
Thửa đất số: 235
Diện tích: 747.99 m²
Diện tích: 407.82 m²
Thửa đất số: 236
Diện tích: 699.55 m²
Thửa đất số: 238
Diện tích: 1787.91 m²
Diện tích: 623.71 m²
Diện tích: 501.04 m²
Thửa đất số: 237
Diện tích: 577.79 m²
Thửa đất số: 241
Diện tích: 1683.71 m²
Diện tích: 399.69 m²
Diện tích: 490.93 m²
Diện tích: 946.98 m²
Diện tích: 785.90 m²
Diện tích: 722.13 m²
Diện tích: 420.01 m²
Thửa đất số: 38
Diện tích: 2015.63 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 37
Diện tích: 1628.28 m²
Diện tích: 1088.05 m²
Thửa đất số: 28
Diện tích: 128.17 m²
Diện tích: 1244.97 m²
Thửa đất số: 74
Diện tích: 474.89 m²
Diện tích: 172.70 m²
Thửa đất số: 54
Diện tích: 748.88 m²
Loại đất: COC, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 66
Diện tích: 837.33 m²
Thửa đất số: 76
Diện tích: 417.10 m²
Thửa đất số: 248
Diện tích: 963.65 m²
Thửa đất số: 249
Diện tích: 1355.90 m²
Thửa đất số: 250
Diện tích: 2117.17 m²
Thửa đất số: 253
Diện tích: 1506.79 m²
Thửa đất số: 254
Diện tích: 1201.73 m²
Thửa đất số: 259
Diện tích: 2781.83 m²
Diện tích: 189.90 m²
Thửa đất số: 195
Tờ bản đồ số: 28
Diện tích: 529.17 m²
Thửa đất số: 146
Diện tích: 1480.38 m²