Thửa đất số: 1
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 1.37 ha
Loại đất: null,
Địa chỉ: Phường Bình Thắng, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương
Code: 25954
Thửa đất số: 21
Tờ bản đồ số: 14
Diện tích: 8.11 ha
Thửa đất số: 24
Diện tích: 5503.70 m²
Thửa đất số: 39
Diện tích: 3748.50 m²
Tờ bản đồ số: 36
Diện tích: 4833.90 m²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 2447.90 m²
Thửa đất số: 5
Diện tích: 6276.50 m²
Thửa đất số: 6
Diện tích: 1.08 ha
Thửa đất số: 7
Diện tích: 847.10 m²
Thửa đất số: 84
Diện tích: 2112.40 m²
Tờ bản đồ số: 37
Diện tích: 7660.80 m²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 1735.40 m²
Thửa đất số: 23
Diện tích: 3687.90 m²
Diện tích: 1593.40 m²
Thửa đất số: 45
Diện tích: 561.50 m²
Tờ bản đồ số: 38
Diện tích: 3496.90 m²
Thửa đất số: 41
Diện tích: 8909.50 m²
Thửa đất số: 43
Diện tích: 591.90 m²
Thửa đất số: 44
Diện tích: 1109.30 m²
Diện tích: 2005.40 m²
Thửa đất số: 46
Diện tích: 1241.50 m²
Thửa đất số: 50
Tờ bản đồ số: 40
Diện tích: 4.98 ha
Tờ bản đồ số: 60
Diện tích: 2636.10 m²
Tờ bản đồ số: 61
Diện tích: 1236.80 m²
Thửa đất số: 2
Diện tích: 3503.90 m²
Thửa đất số: 33
Diện tích: 2455.70 m²
Diện tích: 3503.91 m²
Diện tích: 1236.82 m²
Diện tích: 1109.31 m²
Thửa đất số: 31
Tờ bản đồ số: 17
Diện tích: 14.77 ha
Loại đất: SKX, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 30
Diện tích: 10.86 ha
Thửa đất số: 118
Tờ bản đồ số: 19
Diện tích: 14.39 ha
Loại đất: NTD, Đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt
Thửa đất số: 124
Diện tích: 14.09 ha
Loại đất: SKC, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Thửa đất số: 205
Diện tích: 15.70 ha
Thửa đất số: 116
Diện tích: 1.48 ha
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 15
Diện tích: 3178.97 m²
Thửa đất số: 29
Diện tích: 1091.77 m²
Thửa đất số: 237
Diện tích: 2497.03 m²
Loại đất: ODT+CLN, Đất ở tại đô thị, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 19
Diện tích: 7942.93 m²
Thửa đất số: 238
Diện tích: 2943.54 m²
Thửa đất số: 230
Tờ bản đồ số: 23
Diện tích: 803.00 m²
Loại đất: LUA, Đất trồng lúa
Thửa đất số: 229
Diện tích: 929.44 m²
Thửa đất số: 228
Diện tích: 767.57 m²
Thửa đất số: 227
Diện tích: 840.73 m²
Thửa đất số: 220
Diện tích: 2382.80 m²
Thửa đất số: 219
Diện tích: 2025.49 m²
Thửa đất số: 231
Diện tích: 1165.10 m²
Thửa đất số: 232
Diện tích: 821.83 m²
Thửa đất số: 226
Diện tích: 915.87 m²
Thửa đất số: 38
Diện tích: 4334.88 m²
Thửa đất số: 35
Diện tích: 1265.83 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Thửa đất số: 55
Tờ bản đồ số: 24
Diện tích: 95.53 m²
Diện tích: 782.53 m²
Thửa đất số: 56
Diện tích: 476.23 m²
Loại đất: SKK, Đất khu công nghiệp
Diện tích: 174.94 m²
Thửa đất số: 62
Diện tích: 566.69 m²
Thửa đất số: 61
Diện tích: 807.95 m²
Thửa đất số: 236
Diện tích: 6466.04 m²
Thửa đất số: 165
Diện tích: 246.03 m²
Thửa đất số: 167
Diện tích: 82.00 m²
Loại đất: BCS, Đất bằng chưa sử dụng
Thửa đất số: 20
Diện tích: 3411.00 m²
Thửa đất số: 216
Diện tích: 1369.38 m²
Diện tích: 199.98 m²
Diện tích: 150.05 m²
Diện tích: 149.93 m²
Diện tích: 130.01 m²
Diện tích: 99.97 m²
Diện tích: 100.00 m²
Thửa đất số: 139
Tờ bản đồ số: 20
Diện tích: 1274.25 m²
Thửa đất số: 96
Diện tích: 711.91 m²
Thửa đất số: 93
Diện tích: 291.08 m²
Thửa đất số: 57
Diện tích: 418.92 m²
Thửa đất số: 89
Diện tích: 530.40 m²
Thửa đất số: 215
Tờ bản đồ số: 42
Diện tích: 295.10 m²
Diện tích: 295.17 m²
Diện tích: 347.68 m²
Thửa đất số: 160
Diện tích: 252.12 m²
Thửa đất số: 28
Diện tích: 590.01 m²
Diện tích: 189.95 m²
Thửa đất số: 225
Thửa đất số: 224
Diện tích: 100.09 m²
Thửa đất số: 223
Diện tích: 99.87 m²
Thửa đất số: 222
Diện tích: 100.12 m²
Thửa đất số: 221
Thửa đất số: 218
Loại đất: ODT, Đất ở tại đô thị
Thửa đất số: 217
Diện tích: 120.01 m²
Diện tích: 591.94 m²
Diện tích: 3496.86 m²
Diện tích: 8909.53 m²
Diện tích: 6276.52 m²
Diện tích: 2447.89 m²
Diện tích: 4833.91 m²
Diện tích: 1593.42 m²
Diện tích: 3687.88 m²
Diện tích: 7660.84 m²