Thửa đất số: 203
Tờ bản đồ số: 42
Diện tích: 100.00 m²
Loại đất: ODT, Đất ở tại đô thị
Địa chỉ: Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương
Code: 25951
Thửa đất số: 211
Thửa đất số: 224
Tờ bản đồ số: 34
Thửa đất số: 212
Diện tích: 99.99 m²
Thửa đất số: 214
Thửa đất số: 215
Diện tích: 100.01 m²
Thửa đất số: 216
Thửa đất số: 217
Thửa đất số: 218
Thửa đất số: 220
Thửa đất số: 221
Thửa đất số: 201
Thửa đất số: 204
Thửa đất số: 205
Thửa đất số: 206
Thửa đất số: 226
Thửa đất số: 227
Thửa đất số: 209
Thửa đất số: 207
Thửa đất số: 9
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Thửa đất số: 24
Thửa đất số: 202
Thửa đất số: 208
Thửa đất số: 219
Thửa đất số: 222
Thửa đất số: 223
Thửa đất số: 228
Thửa đất số: 229
Thửa đất số: 1835
Tờ bản đồ số: 14
Diện tích: 2529.46 m²
Loại đất: ODT+CLN, Đất ở tại đô thị, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 448
Diện tích: 433.34 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 2134
Diện tích: 136.43 m²
Thửa đất số: 1014
Tờ bản đồ số: 9
Diện tích: 221.01 m²
Loại đất: LUA, Đất trồng lúa
Thửa đất số: 1012
Diện tích: 333.01 m²
Thửa đất số: 810
Diện tích: 424.86 m²
Thửa đất số: 1001
Diện tích: 426.76 m²
Thửa đất số: 1643
Diện tích: 130.83 m²
Thửa đất số: 814
Diện tích: 206.01 m²
Thửa đất số: 1679
Diện tích: 186.27 m²
Thửa đất số: 991
Diện tích: 82.72 m²
Thửa đất số: 987
Diện tích: 268.38 m²
Thửa đất số: 986
Diện tích: 166.75 m²
Thửa đất số: 825
Diện tích: 283.28 m²
Loại đất: HNK, Đất trồng cây hằng năm khác
Thửa đất số: 822
Diện tích: 628.61 m²
Thửa đất số: 985
Diện tích: 173.93 m²
Thửa đất số: 988
Diện tích: 223.29 m²
Thửa đất số: 824
Diện tích: 383.64 m²
Thửa đất số: 984
Diện tích: 157.36 m²
Thửa đất số: 826
Diện tích: 172.68 m²
Thửa đất số: 983
Diện tích: 89.07 m²
Thửa đất số: 1681
Diện tích: 219.30 m²
Thửa đất số: 1754
Diện tích: 524.17 m²
Thửa đất số: 1773
Diện tích: 298.27 m²
Thửa đất số: 1777
Diện tích: 848.35 m²
Thửa đất số: 1790
Diện tích: 132.98 m²
Thửa đất số: 1791
Diện tích: 184.60 m²
Thửa đất số: 1792
Diện tích: 656.65 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 1795
Thửa đất số: 1796
Thửa đất số: 1797
Diện tích: 99.95 m²
Thửa đất số: 1840
Diện tích: 127.70 m²
Thửa đất số: 1842
Diện tích: 128.59 m²
Thửa đất số: 1843
Diện tích: 692.00 m²
Thửa đất số: 1874
Diện tích: 165.27 m²
Thửa đất số: 1894
Diện tích: 1599.42 m²
Thửa đất số: 1895
Diện tích: 1493.88 m²
Thửa đất số: 1897
Diện tích: 374.98 m²
Thửa đất số: 1940
Diện tích: 110.63 m²
Loại đất: ODT+, Đất ở tại đô thị, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 1959
Diện tích: 966.30 m²
Thửa đất số: 1960
Diện tích: 2544.35 m²
Thửa đất số: 1975
Diện tích: 446.34 m²
Thửa đất số: 1976
Diện tích: 315.52 m²
Thửa đất số: 1977
Diện tích: 152.70 m²
Thửa đất số: 1978
Diện tích: 205.81 m²
Thửa đất số: 1979
Diện tích: 203.67 m²
Thửa đất số: 1990
Diện tích: 271.12 m²
Thửa đất số: 641
Diện tích: 293.40 m²
Thửa đất số: 623
Diện tích: 170.47 m²
Thửa đất số: 622
Diện tích: 265.59 m²
Thửa đất số: 624
Diện tích: 158.43 m²
Thửa đất số: 621
Diện tích: 207.61 m²
Thửa đất số: 625
Diện tích: 197.48 m²
Thửa đất số: 619
Diện tích: 432.91 m²
Thửa đất số: 1478
Tờ bản đồ số: 6
Diện tích: 15.00 ha
Loại đất: SKC, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Thửa đất số: 620
Diện tích: 364.60 m²
Thửa đất số: 626
Diện tích: 145.54 m²
Thửa đất số: 627
Diện tích: 318.91 m²
Thửa đất số: 628
Diện tích: 130.58 m²
Thửa đất số: 618
Diện tích: 345.34 m²
Thửa đất số: 916
Diện tích: 218.47 m²
Thửa đất số: 918
Diện tích: 360.28 m²
Thửa đất số: 919
Diện tích: 252.02 m²
Thửa đất số: 911
Diện tích: 284.42 m²
Thửa đất số: 917
Diện tích: 243.46 m²
Thửa đất số: 909
Diện tích: 360.77 m²
Thửa đất số: 908
Diện tích: 291.70 m²
Thửa đất số: 920
Diện tích: 278.06 m²
Thửa đất số: 921
Diện tích: 265.16 m²
Thửa đất số: 922
Diện tích: 204.35 m²
Thửa đất số: 980
Diện tích: 107.61 m²