Thửa đất số: 1
Tờ bản đồ số: 6
Diện tích: 1.43 ha
Loại đất: ONT+CLN, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm
Địa chỉ: Xã Long Hoà, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương
Code: 25792
Thửa đất số: 223
Tờ bản đồ số: 37
Diện tích: 3157.54 m²
Loại đất: LUK, Đất trồng lúa còn lại
Thửa đất số: 107
Diện tích: 3733.44 m²
Thửa đất số: 105
Diện tích: 758.75 m²
Thửa đất số: 124
Diện tích: 4496.27 m²
Thửa đất số: 143
Diện tích: 1.41 ha
Thửa đất số: 31
Diện tích: 1.57 ha
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 21
Diện tích: 1.23 ha
Thửa đất số: 11
Diện tích: 2.75 ha
Thửa đất số: 104
Tờ bản đồ số: 15
Diện tích: 1.28 ha
Thửa đất số: 144
Diện tích: 7503.96 m²
Thửa đất số: 121
Diện tích: 2017.53 m²
Thửa đất số: 169
Diện tích: 1929.50 m²
Thửa đất số: 168
Diện tích: 599.27 m²
Thửa đất số: 148
Diện tích: 7441.50 m²
Thửa đất số: 199
Tờ bản đồ số: 14
Diện tích: 2724.48 m²
Thửa đất số: 32
Diện tích: 1.86 ha
Thửa đất số: 26
Diện tích: 7915.28 m²
Thửa đất số: 222
Diện tích: 2192.13 m²
Thửa đất số: 130
Tờ bản đồ số: 63
Diện tích: 4718.09 m²
Thửa đất số: 119
Tờ bản đồ số: 26
Diện tích: 1134.28 m²
Thửa đất số: 44
Diện tích: 200.15 m²
Thửa đất số: 38
Diện tích: 183.67 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 137.93 m²
Thửa đất số: 43
Diện tích: 129.79 m²
Thửa đất số: 39
Diện tích: 117.68 m²
Thửa đất số: 42
Diện tích: 278.11 m²
Thửa đất số: 40
Diện tích: 117.56 m²
Thửa đất số: 41
Diện tích: 244.62 m²
Diện tích: 2.25 ha
Thửa đất số: 2
Diện tích: 8006.25 m²
Thửa đất số: 33
Tờ bản đồ số: 27
Diện tích: 1.12 ha
Diện tích: 119.17 m²
Diện tích: 858.12 m²
Thửa đất số: 7
Diện tích: 99.27 m²
Diện tích: 472.43 m²
Thửa đất số: 17
Diện tích: 236.37 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 708.20 m²
Thửa đất số: 24
Diện tích: 230.25 m²
Thửa đất số: 18
Diện tích: 315.31 m²
Thửa đất số: 34
Diện tích: 199.81 m²
Thửa đất số: 92
Diện tích: 1.14 ha
Thửa đất số: 98
Diện tích: 1.13 ha
Thửa đất số: 132
Diện tích: 4.01 ha
Thửa đất số: 166
Diện tích: 5375.25 m²
Thửa đất số: 190
Diện tích: 1475.99 m²
Thửa đất số: 191
Diện tích: 1905.62 m²
Thửa đất số: 192
Diện tích: 2259.89 m²
Thửa đất số: 193
Diện tích: 1.18 ha
Thửa đất số: 220
Diện tích: 412.27 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Thửa đất số: 237
Diện tích: 2.79 ha
Thửa đất số: 246
Diện tích: 2443.17 m²
Thửa đất số: 247
Diện tích: 4271.54 m²
Thửa đất số: 117
Diện tích: 4243.13 m²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 1.85 ha
Thửa đất số: 123
Diện tích: 1503.02 m²
Thửa đất số: 102
Diện tích: 6783.16 m²
Diện tích: 1.36 ha
Thửa đất số: 10
Diện tích: 9791.56 m²
Thửa đất số: 118
Diện tích: 1346.09 m²
Diện tích: 2.70 ha
Diện tích: 2.71 ha
Thửa đất số: 120
Diện tích: 667.64 m²
Diện tích: 2648.73 m²
Thửa đất số: 122
Diện tích: 2869.02 m²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 3911.48 m²
Thửa đất số: 91
Diện tích: 5872.14 m²
Thửa đất số: 89
Diện tích: 1.54 ha
Thửa đất số: 5
Diện tích: 9323.64 m²
Thửa đất số: 87
Diện tích: 4471.73 m²
Thửa đất số: 97
Diện tích: 8402.39 m²
Thửa đất số: 15
Diện tích: 1.76 ha
Thửa đất số: 440
Diện tích: 9807.38 m²
Thửa đất số: 293
Tờ bản đồ số: 31
Diện tích: 2140.21 m²
Diện tích: 3904.74 m²
Diện tích: 2639.14 m²
Diện tích: 1.47 ha
Diện tích: 843.42 m²
Thửa đất số: 96
Diện tích: 2198.65 m²
Thửa đất số: 48
Diện tích: 1043.80 m²
Diện tích: 3668.17 m²
Thửa đất số: 61
Diện tích: 610.43 m²
Thửa đất số: 68
Diện tích: 516.91 m²
Thửa đất số: 56
Diện tích: 1648.73 m²
Thửa đất số: 86
Diện tích: 1952.32 m²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 709.19 m²
Thửa đất số: 67
Diện tích: 945.15 m²
Thửa đất số: 28
Diện tích: 1407.07 m²
Thửa đất số: 49
Diện tích: 996.04 m²
Diện tích: 888.27 m²
Thửa đất số: 50
Diện tích: 727.65 m²
Tờ bản đồ số: 32
Diện tích: 5619.88 m²
Thửa đất số: 16
Diện tích: 1451.61 m²
Thửa đất số: 195
Diện tích: 9819.38 m²
Thửa đất số: 90
Diện tích: 1.07 ha
Diện tích: 5004.43 m²
Thửa đất số: 77
Diện tích: 1326.96 m²
Diện tích: 459.08 m²
Thửa đất số: 62
Diện tích: 362.56 m²
Thửa đất số: 63
Diện tích: 354.50 m²