Thửa đất số: 83
Tờ bản đồ số: 48
Diện tích: 433.78 m²
Loại đất: LUK, Đất trồng lúa còn lại
Địa chỉ: Xã Định Hiệp, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương
Code: 25798
Thửa đất số: 74
Diện tích: 9236.86 m²
Loại đất: LNC, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 47
Tờ bản đồ số: 79
Diện tích: 4529.62 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 49
Diện tích: 2.56 ha
Loại đất: ONT+CLN, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 9
Tờ bản đồ số: 64
Diện tích: 13.15 ha
Thửa đất số: 552
Tờ bản đồ số: 45
Diện tích: 1969.58 m²
Thửa đất số: 570
Diện tích: 1340.41 m²
Thửa đất số: 2
Tờ bản đồ số: 47
Diện tích: 3933.87 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 4499.56 m²
Loại đất: ONT+LNK, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm khác
Thửa đất số: 589
Diện tích: 5661.79 m²
Thửa đất số: 590
Diện tích: 3272.20 m²
Thửa đất số: 591
Diện tích: 1.46 ha
Thửa đất số: 499
Diện tích: 710.71 m²
Thửa đất số: 528
Diện tích: 6938.92 m²
Thửa đất số: 551
Diện tích: 5926.05 m²
Thửa đất số: 42
Tờ bản đồ số: 70
Diện tích: 371.34 m²
Tờ bản đồ số: 58
Diện tích: 45.48 ha
Thửa đất số: 264
Tờ bản đồ số: 34
Diện tích: 350.62 m²
Thửa đất số: 265
Diện tích: 308.42 m²
Thửa đất số: 258
Diện tích: 471.47 m²
Thửa đất số: 153
Diện tích: 1.27 ha
Thửa đất số: 349
Diện tích: 2890.26 m²
Thửa đất số: 252
Diện tích: 7902.11 m²
Thửa đất số: 237
Diện tích: 2.10 ha
Thửa đất số: 200
Diện tích: 1.16 ha
Thửa đất số: 386
Diện tích: 789.44 m²
Loại đất: ONT+LNC, Đất ở tại nông thôn, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 5
Tờ bản đồ số: 57
Diện tích: 25.80 ha
Thửa đất số: 33
Diện tích: 1308.56 m²
Thửa đất số: 76
Tờ bản đồ số: 69
Diện tích: 1.48 ha
Thửa đất số: 120
Diện tích: 328.29 m²
Diện tích: 1.01 ha
Thửa đất số: 188
Diện tích: 239.37 m²
Thửa đất số: 125
Diện tích: 278.28 m²
Thửa đất số: 201
Diện tích: 236.91 m²
Thửa đất số: 181
Diện tích: 791.67 m²
Thửa đất số: 73
Diện tích: 9326.51 m²
Thửa đất số: 72
Diện tích: 8812.51 m²
Thửa đất số: 71
Diện tích: 9173.73 m²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 1559.40 m²
Diện tích: 315.39 m²
Diện tích: 307.75 m²
Thửa đất số: 1
Diện tích: 694.82 m²
Tờ bản đồ số: 71
Diện tích: 6612.29 m²
Thửa đất số: 104
Diện tích: 5137.09 m²
Thửa đất số: 134
Diện tích: 276.33 m²
Loại đất: LNK, Đất trồng cây lâu năm khác
Thửa đất số: 106
Diện tích: 334.47 m²
Thửa đất số: 133
Diện tích: 653.73 m²
Thửa đất số: 127
Diện tích: 1000.12 m²
Thửa đất số: 100
Diện tích: 3375.60 m²
Thửa đất số: 197
Diện tích: 246.15 m²
Thửa đất số: 198
Diện tích: 232.91 m²
Thửa đất số: 103
Diện tích: 220.99 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Thửa đất số: 131
Diện tích: 175.84 m²
Thửa đất số: 132
Diện tích: 245.97 m²
Thửa đất số: 114
Diện tích: 372.68 m²
Thửa đất số: 109
Diện tích: 920.21 m²
Thửa đất số: 99
Diện tích: 1166.11 m²
Thửa đất số: 140
Diện tích: 1489.91 m²
Thửa đất số: 141
Diện tích: 322.83 m²
Thửa đất số: 168
Diện tích: 638.75 m²
Thửa đất số: 177
Diện tích: 299.57 m²
Thửa đất số: 142
Diện tích: 622.80 m²
Thửa đất số: 80
Diện tích: 311.23 m²
Thửa đất số: 77
Diện tích: 494.40 m²
Thửa đất số: 136
Diện tích: 335.55 m²
Thửa đất số: 185
Diện tích: 124.00 m²
Thửa đất số: 135
Diện tích: 339.66 m²
Thửa đất số: 184
Diện tích: 680.83 m²
Thửa đất số: 219
Diện tích: 4.20 ha
Loại đất: SKC+CLN, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 176
Diện tích: 3009.94 m²
Thửa đất số: 192
Diện tích: 2622.77 m²
Thửa đất số: 193
Diện tích: 2636.57 m²
Thửa đất số: 210
Diện tích: 7872.04 m²
Thửa đất số: 220
Diện tích: 2282.65 m²
Thửa đất số: 195
Diện tích: 1930.49 m²
Thửa đất số: 196
Diện tích: 1918.99 m²
Thửa đất số: 205
Diện tích: 1254.76 m²
Thửa đất số: 206
Diện tích: 1185.01 m²
Thửa đất số: 207
Diện tích: 1507.42 m²
Thửa đất số: 208
Diện tích: 1139.96 m²
Thửa đất số: 209
Diện tích: 1161.23 m²
Thửa đất số: 194
Diện tích: 368.96 m²
Thửa đất số: 174
Diện tích: 1143.78 m²
Diện tích: 1.32 ha
Thửa đất số: 39
Diện tích: 2.82 ha
Thửa đất số: 189
Diện tích: 5038.62 m²
Thửa đất số: 34
Diện tích: 323.62 m²
Thửa đất số: 121
Diện tích: 237.15 m²
Thửa đất số: 111
Diện tích: 489.96 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 108
Diện tích: 1.30 ha
Thửa đất số: 70
Diện tích: 1.57 ha
Thửa đất số: 110
Diện tích: 431.89 m²
Thửa đất số: 118
Diện tích: 238.08 m²
Thửa đất số: 112
Diện tích: 346.03 m²
Thửa đất số: 113
Diện tích: 572.82 m²
Thửa đất số: 46
Diện tích: 737.04 m²
Thửa đất số: 128
Diện tích: 467.33 m²
Diện tích: 607.45 m²
Thửa đất số: 13
Diện tích: 476.57 m²
Thửa đất số: 190
Diện tích: 3282.97 m²