Thửa đất số: 21
Tờ bản đồ số: 20
Diện tích: 1.22 ha
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Địa chỉ: Xã Phước Long Thọ, Huyện Đất Đỏ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Code: 26683
Thửa đất số: 20
Diện tích: 1116.30 m²
Thửa đất số: 1
Diện tích: 9260.70 m²
Loại đất: ONT+CLN, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 3
Diện tích: 6946.50 m²
Thửa đất số: 137
Tờ bản đồ số: 19
Diện tích: 1017.20 m²
Thửa đất số: 136
Diện tích: 1002.30 m²
Thửa đất số: 135
Diện tích: 1002.10 m²
Thửa đất số: 134
Diện tích: 1002.00 m²
Thửa đất số: 5
Diện tích: 2712.90 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 4
Diện tích: 1609.80 m²
Thửa đất số: 1080
Tờ bản đồ số: 58
Diện tích: 478.80 m²
Thửa đất số: 1079
Thửa đất số: 153
Diện tích: 538.40 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Thửa đất số: 211
Tờ bản đồ số: 25
Diện tích: 694.00 m²
Thửa đất số: 210
Diện tích: 422.80 m²
Thửa đất số: 152
Diện tích: 1001.70 m²
Thửa đất số: 209
Diện tích: 243.20 m²
Thửa đất số: 151
Thửa đất số: 150
Diện tích: 1004.00 m²
Thửa đất số: 149
Diện tích: 1005.50 m²
Thửa đất số: 148
Diện tích: 1009.90 m²
Thửa đất số: 147
Diện tích: 1003.80 m²
Thửa đất số: 146
Diện tích: 1003.40 m²
Thửa đất số: 145
Diện tích: 1030.70 m²
Thửa đất số: 144
Diện tích: 1000.40 m²
Thửa đất số: 143
Diện tích: 1001.50 m²
Thửa đất số: 142
Diện tích: 1000.50 m²
Thửa đất số: 140
Diện tích: 1006.30 m²
Thửa đất số: 141
Diện tích: 1000.20 m²
Thửa đất số: 139
Diện tích: 1005.80 m²
Thửa đất số: 138
Diện tích: 1004.50 m²
Thửa đất số: 64
Diện tích: 214.30 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Thửa đất số: 131
Diện tích: 2159.20 m²
Thửa đất số: 132
Diện tích: 889.30 m²
Thửa đất số: 55
Diện tích: 368.60 m²
Thửa đất số: 81
Diện tích: 352.90 m²
Thửa đất số: 82
Diện tích: 534.90 m²
Diện tích: 711.00 m²
Thửa đất số: 208
Diện tích: 32.80 m²
Thửa đất số: 603
Diện tích: 2.62 ha
Thửa đất số: 12
Tờ bản đồ số: 5
Diện tích: 2123.77 m²
Loại đất: ,
Thửa đất số: 262
Tờ bản đồ số: 6
Diện tích: 368.34 m²
Diện tích: 1.02 ha
Thửa đất số: 90
Diện tích: 491.38 m²
Thửa đất số: 205
Diện tích: 982.22 m²
Thửa đất số: 278
Diện tích: 343.64 m²
Thửa đất số: 19
Tờ bản đồ số: 21
Diện tích: 638.20 m²
Thửa đất số: 15
Tờ bản đồ số: 22
Diện tích: 9922.90 m²
Thửa đất số: 212
Diện tích: 162.50 m²
Thửa đất số: 11
Diện tích: 2.00 ha
Diện tích: 546.90 m²
Diện tích: 5953.10 m²
Thửa đất số: 7
Diện tích: 1813.40 m²
Diện tích: 35.70 m²
Diện tích: 472.10 m²
Diện tích: 226.60 m²
Diện tích: 386.60 m²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 1084.90 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Diện tích: 396.82 m²
Thửa đất số: 171
Diện tích: 886.00 m²
Thửa đất số: 168
Diện tích: 527.20 m²
Thửa đất số: 170
Diện tích: 420.70 m²
Thửa đất số: 1078
Diện tích: 903.30 m²
Thửa đất số: 1074
Diện tích: 278.20 m²
Thửa đất số: 1073
Diện tích: 38.10 m²
Thửa đất số: 1076
Diện tích: 1097.30 m²
Loại đất: LUK, Đất trồng lúa còn lại
Thửa đất số: 1075
Diện tích: 471.30 m²
Thửa đất số: 1071
Diện tích: 195.10 m²
Thửa đất số: 1072
Diện tích: 320.90 m²
Thửa đất số: 1069
Diện tích: 61.30 m²
Thửa đất số: 1070
Diện tích: 64.90 m²
Diện tích: 5084.40 m²
Thửa đất số: 213
Diện tích: 1506.00 m²
Thửa đất số: 508
Diện tích: 1.50 ha
Thửa đất số: 815
Diện tích: 5654.70 m²
Thửa đất số: 816
Diện tích: 4315.40 m²
Thửa đất số: 1010
Diện tích: 36.90 m²
Thửa đất số: 1011
Diện tích: 108.60 m²
Thửa đất số: 592
Diện tích: 522.10 m²
Thửa đất số: 953
Diện tích: 69.34 m²
Thửa đất số: 962
Diện tích: 3999.97 m²
Thửa đất số: 961
Diện tích: 4000.13 m²
Thửa đất số: 963
Diện tích: 1.36 ha
Thửa đất số: 998
Diện tích: 999.90 m²
Thửa đất số: 997
Diện tích: 1000.00 m²
Thửa đất số: 996
Thửa đất số: 995
Diện tích: 1000.06 m²
Thửa đất số: 95
Diện tích: 2858.80 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Thửa đất số: 67
Diện tích: 5178.00 m²
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 1814.80 m²
Diện tích: 358.50 m²
Diện tích: 357.90 m²
Diện tích: 357.30 m²
Diện tích: 355.90 m²
Diện tích: 280.30 m²
Diện tích: 380.50 m²
Diện tích: 356.30 m²
Thửa đất số: 36
Diện tích: 883.10 m²
Thửa đất số: 97
Diện tích: 859.80 m²
Diện tích: 473.20 m²