Thửa đất số: 15
Tờ bản đồ số: 19
Diện tích: 703.30 m²
Loại đất: ,
Địa chỉ: Xã Long Mỹ, Huyện Đất Đỏ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Code: 26689
Thửa đất số: 101
Tờ bản đồ số: 13
Diện tích: 746.08 m²
Thửa đất số: 69
Tờ bản đồ số: 8
Diện tích: 1000.39 m²
Thửa đất số: 148
Tờ bản đồ số: 9
Diện tích: 267.30 m²
Thửa đất số: 35
Diện tích: 1714.41 m²
Thửa đất số: 105
Diện tích: 433.03 m²
Thửa đất số: 48
Diện tích: 1.93 ha
Thửa đất số: 4
Diện tích: 7182.93 m²
Thửa đất số: 315
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 103.60 m²
Thửa đất số: 107
Diện tích: 1.97 ha
Thửa đất số: 90
Diện tích: 7158.51 m²
Thửa đất số: 89
Diện tích: 1.43 ha
Thửa đất số: 5
Diện tích: 3994.41 m²
Thửa đất số: 28
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 710.12 m²
Thửa đất số: 27
Diện tích: 971.62 m²
Thửa đất số: 429
Tờ bản đồ số: 2
Diện tích: 253.53 m²
Thửa đất số: 43
Tờ bản đồ số: 17
Diện tích: 1.84 ha
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 71
Diện tích: 384.99 m²
Thửa đất số: 45
Diện tích: 402.87 m²
Thửa đất số: 287
Diện tích: 413.91 m²
Diện tích: 1.09 ha
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 41
Tờ bản đồ số: 10
Diện tích: 3.69 ha
Tờ bản đồ số: 20
Diện tích: 11.29 ha
Thửa đất số: 34
Diện tích: 2.49 ha
Diện tích: 467.90 m²
Thửa đất số: 59
Diện tích: 6209.20 m²
Thửa đất số: 19
Diện tích: 3.45 ha
Thửa đất số: 26
Diện tích: 2.41 ha
Diện tích: 322.70 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 25
Diện tích: 1.83 ha
Thửa đất số: 106
Diện tích: 9749.27 m²
Thửa đất số: 23
Loại đất: ONT+CLN, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 70
Diện tích: 9810.00 m²
Thửa đất số: 18
Diện tích: 2734.20 m²
Thửa đất số: 16
Diện tích: 5968.90 m²
Diện tích: 5895.30 m²
Thửa đất số: 124
Diện tích: 1627.50 m²
Thửa đất số: 104
Diện tích: 1645.00 m²
Thửa đất số: 123
Diện tích: 1000.00 m²
Diện tích: 280.47 m²
Thửa đất số: 103
Diện tích: 1.21 ha
Thửa đất số: 13
Tờ bản đồ số: 25
Diện tích: 1540.90 m²
Thửa đất số: 580
Tờ bản đồ số: 57
Thửa đất số: 579
Diện tích: 3.27 ha
Loại đất: RPH, Đất rừng phòng hộ
Thửa đất số: 100
Diện tích: 297.30 m²
Diện tích: 2.74 ha
Thửa đất số: 62
Diện tích: 4006.90 m²
Thửa đất số: 102
Diện tích: 3902.60 m²
Diện tích: 843.50 m²
Thửa đất số: 57
Diện tích: 3716.60 m²
Thửa đất số: 55
Diện tích: 3318.90 m²
Thửa đất số: 94
Diện tích: 294.80 m²
Thửa đất số: 93
Diện tích: 596.40 m²
Thửa đất số: 72
Diện tích: 1504.40 m²
Thửa đất số: 58
Diện tích: 3057.30 m²
Thửa đất số: 36
Diện tích: 9960.40 m²
Thửa đất số: 46
Diện tích: 4234.60 m²
Thửa đất số: 135
Diện tích: 350.79 m²
Thửa đất số: 134
Diện tích: 134.14 m²
Diện tích: 309.19 m²
Thửa đất số: 140
Diện tích: 308.59 m²
Thửa đất số: 138
Diện tích: 1.37 ha
Thửa đất số: 136
Diện tích: 504.86 m²
Thửa đất số: 147
Diện tích: 8858.70 m²
Loại đất: LUK, Đất trồng lúa còn lại
Thửa đất số: 168
Diện tích: 1223.50 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Thửa đất số: 141
Diện tích: 403.87 m²
Thửa đất số: 133
Diện tích: 412.53 m²
Diện tích: 1830.00 m²
Thửa đất số: 167
Diện tích: 1230.00 m²
Thửa đất số: 63
Diện tích: 1230.70 m²
Diện tích: 1781.00 m²
Thửa đất số: 122
Diện tích: 1803.20 m²
Thửa đất số: 66
Diện tích: 1090.30 m²
Thửa đất số: 127
Diện tích: 1.30 ha
Thửa đất số: 60
Diện tích: 4736.10 m²
Thửa đất số: 75
Diện tích: 1708.18 m²
Diện tích: 2724.60 m²
Thửa đất số: 2
Diện tích: 3022.80 m²
Diện tích: 1842.00 m²
Thửa đất số: 3
Thửa đất số: 1
Diện tích: 1.80 ha
Diện tích: 1.16 ha
Diện tích: 2368.70 m²
Thửa đất số: 119
Diện tích: 892.10 m²
Diện tích: 2777.31 m²
Thửa đất số: 505
Tờ bản đồ số: 21
Diện tích: 14.10 m²
Thửa đất số: 224
Diện tích: 5756.20 m²
Thửa đất số: 523
Diện tích: 1527.20 m²
Loại đất: TMD+BHK, Đất thương mại, dịch vụ, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 20
Diện tích: 5573.60 m²
Diện tích: 7527.40 m²
Thửa đất số: 8
Thửa đất số: 531
Diện tích: 148.90 m²
Loại đất: ONT+BHK, Đất ở tại nông thôn, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 530
Diện tích: 240.80 m²
Thửa đất số: 533
Diện tích: 313.20 m²
Thửa đất số: 532
Diện tích: 240.40 m²
Thửa đất số: 542
Diện tích: 847.70 m²
Thửa đất số: 541
Diện tích: 987.30 m²
Thửa đất số: 540
Diện tích: 1767.70 m²
Thửa đất số: 543
Diện tích: 7529.10 m²