Thửa đất số: 3
Tờ bản đồ số: 2
Diện tích: 1.01 km²
Loại đất: null,
Địa chỉ: Xã Phong Mỹ, Huyện Phong Điền, Tỉnh Thừa Thiên Huế
Code: 19855
Thửa đất số: 8
Diện tích: 1.17 km²
Thửa đất số: 15
Diện tích: 1.02 km²
Thửa đất số: 23
Diện tích: 90.05 ha
Thửa đất số: 27
Diện tích: 1.06 km²
Thửa đất số: 30
Diện tích: 1.34 km²
Thửa đất số: 20
Diện tích: 1.49 km²
Thửa đất số: 1
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 554.39 m²
Thửa đất số: 2
Diện tích: 1.59 ha
Diện tích: 1.62 ha
Thửa đất số: 4
Diện tích: 1.49 ha
Thửa đất số: 7
Diện tích: 2173.85 m²
Diện tích: 1.34 ha
Thửa đất số: 9
Diện tích: 1.83 ha
Diện tích: 1.18 km²
Diện tích: 1.26 km²
Diện tích: 79.58 ha
Thửa đất số: 5
Tờ bản đồ số: 3
Diện tích: 1.36 ha
Thửa đất số: 6
Diện tích: 1.23 ha
Diện tích: 1.35 ha
Diện tích: 2.39 ha
Diện tích: 1.71 ha
Thửa đất số: 10
Diện tích: 1.76 ha
Diện tích: 3.86 ha
Thửa đất số: 12
Thửa đất số: 13
Diện tích: 4.58 ha
Thửa đất số: 14
Diện tích: 2.20 ha
Thửa đất số: 16
Thửa đất số: 17
Diện tích: 69.20 ha
Thửa đất số: 18
Diện tích: 1.04 km²
Diện tích: 2.84 ha
Diện tích: 2.83 ha
Thửa đất số: 24
Diện tích: 1.97 ha
Thửa đất số: 25
Diện tích: 1.45 ha
Thửa đất số: 26
Diện tích: 8984.23 m²
Diện tích: 1.37 ha
Thửa đất số: 28
Diện tích: 9079.48 m²
Thửa đất số: 33
Diện tích: 1.63 ha
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 3.92 ha
Diện tích: 317.45 m²
Diện tích: 2.09 ha
Diện tích: 1.48 ha
Diện tích: 5.98 ha
Diện tích: 3.07 ha
Diện tích: 3.01 ha
Diện tích: 3.99 ha
Diện tích: 4.31 ha
Diện tích: 2.86 ha
Diện tích: 4.56 ha
Diện tích: 4.29 ha
Diện tích: 3.12 ha
Thửa đất số: 22
Diện tích: 2731.63 m²
Diện tích: 4405.52 m²
Diện tích: 2.44 ha
Diện tích: 2.30 ha
Diện tích: 2.76 ha
Diện tích: 1.80 ha
Thửa đất số: 29
Diện tích: 9479.00 m²
Diện tích: 2.82 ha
Diện tích: 2.87 ha
Thửa đất số: 32
Diện tích: 6604.79 m²
Diện tích: 7341.78 m²
Thửa đất số: 35
Diện tích: 1.40 ha
Thửa đất số: 36
Diện tích: 8423.18 m²
Thửa đất số: 38
Diện tích: 1.16 ha
Thửa đất số: 40
Diện tích: 1.68 ha
Thửa đất số: 42
Diện tích: 3.25 ha
Diện tích: 3949.08 m²
Tờ bản đồ số: 5
Diện tích: 3.68 ha
Diện tích: 2.72 ha
Diện tích: 8639.98 m²
Diện tích: 4.21 ha
Diện tích: 1.07 ha
Diện tích: 6.12 ha
Diện tích: 7070.23 m²
Diện tích: 4.61 ha
Tờ bản đồ số: 6
Diện tích: 1.69 ha
Diện tích: 1.14 ha
Diện tích: 1.91 ha
Diện tích: 2.25 ha
Diện tích: 2.19 ha
Diện tích: 1.70 ha
Diện tích: 6743.53 m²
Diện tích: 9591.67 m²
Diện tích: 2868.29 m²
Diện tích: 36.73 ha
Diện tích: 6055.01 m²
Thửa đất số: 19
Diện tích: 6870.22 m²
Diện tích: 1392.25 m²
Diện tích: 5762.53 m²
Diện tích: 5540.99 m²
Diện tích: 1153.21 m²
Diện tích: 2884.01 m²
Diện tích: 889.16 m²