Thửa đất số: 2
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 2.08 ha
Loại đất: null,
Địa chỉ: Xã Phong An, Huyện Phong Điền, Tỉnh Thừa Thiên Huế
Code: 19858
Thửa đất số: 5
Diện tích: 4795.20 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 4.77 ha
Thửa đất số: 12
Diện tích: 4.25 ha
Thửa đất số: 15
Diện tích: 8934.51 m²
Thửa đất số: 16
Diện tích: 2.55 ha
Thửa đất số: 18
Diện tích: 2241.97 m²
Thửa đất số: 19
Diện tích: 1381.41 m²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 5501.46 m²
Thửa đất số: 24
Diện tích: 3.02 ha
Thửa đất số: 26
Diện tích: 2687.37 m²
Thửa đất số: 27
Diện tích: 3460.68 m²
Thửa đất số: 28
Diện tích: 4476.74 m²
Thửa đất số: 29
Diện tích: 2430.38 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 6922.20 m²
Thửa đất số: 33
Diện tích: 4416.73 m²
Thửa đất số: 34
Diện tích: 1846.80 m²
Thửa đất số: 37
Diện tích: 969.23 m²
Thửa đất số: 38
Diện tích: 2.16 ha
Thửa đất số: 39
Diện tích: 1635.72 m²
Thửa đất số: 42
Diện tích: 8281.98 m²
Thửa đất số: 102
Diện tích: 3055.49 m²
Thửa đất số: 20
Diện tích: 766.14 m²
Tờ bản đồ số: 2
Diện tích: 4185.99 m²
Diện tích: 1843.60 m²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 1691.68 m²
Diện tích: 1.65 ha
Thửa đất số: 6
Diện tích: 961.72 m²
Thửa đất số: 7
Diện tích: 499.52 m²
Diện tích: 589.93 m²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 1080.85 m²
Thửa đất số: 10
Diện tích: 1025.62 m²
Thửa đất số: 14
Diện tích: 1727.44 m²
Diện tích: 1150.00 m²
Thửa đất số: 17
Diện tích: 1364.84 m²
Diện tích: 1269.60 m²
Diện tích: 1437.39 m²
Diện tích: 1685.44 m²
Thửa đất số: 25
Diện tích: 3305.69 m²
Diện tích: 753.15 m²
Diện tích: 2759.44 m²
Thửa đất số: 30
Diện tích: 11.66 ha
Thửa đất số: 32
Diện tích: 1846.94 m²
Diện tích: 876.59 m²
Diện tích: 567.80 m²
Thửa đất số: 35
Diện tích: 6778.34 m²
Thửa đất số: 36
Diện tích: 2699.38 m²
Diện tích: 935.23 m²
Diện tích: 1021.91 m²
Diện tích: 813.43 m²
Thửa đất số: 40
Diện tích: 725.98 m²
Diện tích: 3764.41 m²
Thửa đất số: 45
Diện tích: 444.19 m²
Thửa đất số: 46
Diện tích: 1437.24 m²
Thửa đất số: 47
Diện tích: 1569.35 m²
Thửa đất số: 49
Diện tích: 1282.38 m²
Thửa đất số: 50
Diện tích: 828.72 m²
Thửa đất số: 52
Diện tích: 3985.17 m²
Thửa đất số: 53
Diện tích: 4049.57 m²
Diện tích: 1.20 ha
Thửa đất số: 103
Diện tích: 1.00 ha
Thửa đất số: 104
Diện tích: 2.18 ha
Thửa đất số: 106
Thửa đất số: 107
Thửa đất số: 108
Diện tích: 7343.15 m²
Thửa đất số: 109
Diện tích: 5508.49 m²
Thửa đất số: 111
Thửa đất số: 112
Thửa đất số: 113
Diện tích: 1.53 ha
Thửa đất số: 115
Thửa đất số: 116
Diện tích: 3486.33 m²
Thửa đất số: 117
Diện tích: 4.79 ha
Thửa đất số: 118
Diện tích: 2949.31 m²
Thửa đất số: 122
Diện tích: 1625.15 m²
Thửa đất số: 124
Diện tích: 1767.71 m²
Thửa đất số: 129
Diện tích: 2119.79 m²
Thửa đất số: 130
Diện tích: 4167.42 m²
Thửa đất số: 132
Diện tích: 2444.50 m²
Thửa đất số: 133
Diện tích: 6116.29 m²
Thửa đất số: 136
Diện tích: 2.00 ha
Thửa đất số: 140
Diện tích: 1.46 ha
Thửa đất số: 143
Diện tích: 1914.27 m²
Thửa đất số: 144
Diện tích: 3.21 ha
Thửa đất số: 146
Diện tích: 3681.73 m²
Thửa đất số: 147
Diện tích: 6470.89 m²
Thửa đất số: 149
Diện tích: 1.30 ha
Thửa đất số: 150
Diện tích: 1282.21 m²
Thửa đất số: 153
Diện tích: 1.26 ha
Thửa đất số: 155
Diện tích: 2507.89 m²
Thửa đất số: 157
Diện tích: 4.03 ha
Thửa đất số: 158
Diện tích: 1.06 ha
Thửa đất số: 159
Diện tích: 1171.63 m²
Thửa đất số: 164
Diện tích: 1390.98 m²
Thửa đất số: 165
Diện tích: 1.03 ha
Thửa đất số: 167
Diện tích: 731.47 m²
Thửa đất số: 170
Diện tích: 616.21 m²
Thửa đất số: 174
Diện tích: 2.17 ha
Thửa đất số: 175
Diện tích: 2836.72 m²
Thửa đất số: 180
Diện tích: 3.33 ha
Tờ bản đồ số: 3
Diện tích: 770.59 m²