Thửa đất số: 654
Tờ bản đồ số: 5
Diện tích: 8220.09 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Địa chỉ: Xã Tân Hiệp, Huyện Thạnh Hóa, Tỉnh Long An
Code: 27868
Thửa đất số: 913
Diện tích: 1.47 ha
Thửa đất số: 916
Diện tích: 1.01 ha
Thửa đất số: 868
Diện tích: 2144.73 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Thửa đất số: 1226
Diện tích: 748.47 m²
Thửa đất số: 873
Diện tích: 2054.23 m²
Thửa đất số: 642
Diện tích: 8885.13 m²
Thửa đất số: 641
Diện tích: 1.03 ha
Thửa đất số: 884
Diện tích: 601.63 m²
Thửa đất số: 890
Diện tích: 2408.06 m²
Thửa đất số: 901
Diện tích: 4079.07 m²
Thửa đất số: 900
Diện tích: 9445.65 m²
Thửa đất số: 1224
Diện tích: 1.04 ha
Thửa đất số: 895
Diện tích: 2163.55 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 615
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 8812.24 m²
Thửa đất số: 607
Diện tích: 1279.50 m²
Thửa đất số: 617
Thửa đất số: 325
Diện tích: 1.56 ha
Thửa đất số: 610
Diện tích: 2272.13 m²
Thửa đất số: 327
Diện tích: 3.26 ha
Thửa đất số: 585
Diện tích: 2057.93 m²
Thửa đất số: 4
Tờ bản đồ số: 9
Diện tích: 2427.59 m²
Thửa đất số: 555
Diện tích: 1.50 ha
Thửa đất số: 332
Diện tích: 7548.75 m²
Thửa đất số: 333
Diện tích: 8132.73 m²
Thửa đất số: 339
Diện tích: 1.57 ha
Thửa đất số: 367
Diện tích: 2471.30 m²
Thửa đất số: 16
Diện tích: 1354.00 m²
Thửa đất số: 537
Diện tích: 6978.49 m²
Thửa đất số: 19
Diện tích: 1885.20 m²
Thửa đất số: 534
Diện tích: 1.74 ha
Thửa đất số: 391
Diện tích: 1305.17 m²
Loại đất: NTS, Đất nuôi trồng thủy sản
Thửa đất số: 50
Diện tích: 2472.18 m²
Thửa đất số: 52
Diện tích: 1505.77 m²
Thửa đất số: 653
Diện tích: 7107.11 m²
Thửa đất số: 655
Diện tích: 8601.76 m²
Thửa đất số: 324
Diện tích: 2.14 ha
Thửa đất số: 323
Diện tích: 1.16 ha
Thửa đất số: 45
Diện tích: 1.40 ha
Thửa đất số: 408
Tờ bản đồ số: 21
Diện tích: 122.00 m²
Thửa đất số: 43
Diện tích: 1744.46 m²
Thửa đất số: 406
Diện tích: 100.10 m²
Thửa đất số: 875
Diện tích: 100.00 m²
Thửa đất số: 874
Diện tích: 99.90 m²
Thửa đất số: 404
Diện tích: 100.20 m²
Thửa đất số: 403
Diện tích: 100.30 m²
Thửa đất số: 872
Thửa đất số: 402
Thửa đất số: 849
Thửa đất số: 24
Diện tích: 1.12 ha
Loại đất: MNC, Đất có mặt nước chuyên dùng dạng ao, hồ, đầm, phá
Thửa đất số: 401
Thửa đất số: 400
Thửa đất số: 843
Diện tích: 99.80 m²
Thửa đất số: 399
Thửa đất số: 398
Thửa đất số: 837
Diện tích: 99.70 m²
Thửa đất số: 397
Diện tích: 100.40 m²
Thửa đất số: 836
Thửa đất số: 860
Thửa đất số: 396
Thửa đất số: 815
Thửa đất số: 395
Diện tích: 100.50 m²
Thửa đất số: 394
Thửa đất số: 809
Diện tích: 99.50 m²
Thửa đất số: 393
Diện tích: 101.10 m²
Thửa đất số: 808
Thửa đất số: 392
Diện tích: 100.90 m²
Thửa đất số: 807
Thửa đất số: 806
Diện tích: 94.50 m²
Thửa đất số: 782
Tờ bản đồ số: 17
Thửa đất số: 425
Thửa đất số: 526
Diện tích: 3894.75 m²
Thửa đất số: 972
Diện tích: 3410.06 m²
Diện tích: 1951.71 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 519
Diện tích: 2.70 ha
Thửa đất số: 935
Diện tích: 103.00 m²
Diện tích: 3471.03 m²
Thửa đất số: 1093
Diện tích: 1022.10 m²
Thửa đất số: 409
Diện tích: 1305.06 m²
Thửa đất số: 424
Diện tích: 2709.51 m²
Thửa đất số: 430
Diện tích: 3.08 ha
Loại đất: RSX, Đất rừng sản xuất
Thửa đất số: 442
Diện tích: 2054.87 m²
Thửa đất số: 665
Diện tích: 4.46 ha
Thửa đất số: 486
Diện tích: 5903.32 m²
Thửa đất số: 664
Diện tích: 1.83 ha
Thửa đất số: 487
Diện tích: 4953.93 m²
Thửa đất số: 452
Diện tích: 4032.34 m²
Thửa đất số: 489
Diện tích: 1827.42 m²
Loại đất: TSC, Đất xây dựng trụ sở cơ quan
Thửa đất số: 663
Diện tích: 1.44 ha
Thửa đất số: 490
Diện tích: 2553.23 m²
Thửa đất số: 677
Thửa đất số: 662
Diện tích: 2.91 ha
Thửa đất số: 469
Diện tích: 4367.82 m²
Thửa đất số: 474
Diện tích: 3299.00 m²
Thửa đất số: 491
Diện tích: 2157.51 m²
Thửa đất số: 488
Diện tích: 1.17 ha
Thửa đất số: 666
Diện tích: 1221.59 m²
Thửa đất số: 453
Diện tích: 9239.35 m²
Thửa đất số: 492
Diện tích: 1135.37 m²