Thửa đất số: 15
Tờ bản đồ số: 8
Diện tích: 1.16 ha
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Địa chỉ: Xã Vĩnh Lợi, Huyện Tân Hưng, Tỉnh Long An
Code: 27745
Thửa đất số: 13
Diện tích: 1.13 ha
Thửa đất số: 7000
Tờ bản đồ số: 14
Diện tích: 3.34 ha
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 5009
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 2.76 ha
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Thửa đất số: 4003
Diện tích: 3.12 ha
Thửa đất số: 195
Tờ bản đồ số: 11
Diện tích: 8242.00 m²
Thửa đất số: 163
Tờ bản đồ số: 18
Diện tích: 3060.40 m²
Loại đất: RSX, Đất rừng sản xuất
Thửa đất số: 297
Tờ bản đồ số: 39
Diện tích: 6402.40 m²
Thửa đất số: 5006
Diện tích: 7078.80 m²
Thửa đất số: 846
Diện tích: 5065.00 m²
Thửa đất số: 847
Diện tích: 4988.00 m²
Thửa đất số: 298
Diện tích: 7326.30 m²
Thửa đất số: 283
Diện tích: 2.10 ha
Thửa đất số: 5008
Diện tích: 4875.70 m²
Thửa đất số: 4005
Diện tích: 4160.80 m²
Thửa đất số: 5003
Diện tích: 4785.30 m²
Thửa đất số: 144
Diện tích: 1.00 ha
Thửa đất số: 148
Diện tích: 8684.00 m²
Thửa đất số: 220
Diện tích: 4991.70 m²
Thửa đất số: 205
Diện tích: 1.62 ha
Thửa đất số: 5004
Diện tích: 5230.30 m²
Thửa đất số: 5013
Diện tích: 3.93 ha
Thửa đất số: 4012
Diện tích: 4.66 ha
Thửa đất số: 221
Diện tích: 5241.90 m²
Thửa đất số: 189
Diện tích: 2.37 ha
Thửa đất số: 186
Diện tích: 3.01 ha
Thửa đất số: 4011
Diện tích: 9807.30 m²
Thửa đất số: 77
Diện tích: 1146.00 m²
Thửa đất số: 253
Diện tích: 8270.40 m²
Thửa đất số: 217
Diện tích: 3.07 ha
Thửa đất số: 57
Diện tích: 5308.50 m²
Thửa đất số: 14
Diện tích: 4547.60 m²
Diện tích: 8296.20 m²
Thửa đất số: 12
Diện tích: 6629.20 m²
Thửa đất số: 5005
Diện tích: 1.54 ha
Thửa đất số: 56
Diện tích: 1.55 ha
Thửa đất số: 97
Diện tích: 3810.30 m²
Thửa đất số: 685
Tờ bản đồ số: 10
Diện tích: 3.11 ha
Diện tích: 4186.10 m²
Diện tích: 3.78 ha
Thửa đất số: 1024
Tờ bản đồ số: 36
Thửa đất số: 5014
Diện tích: 2994.20 m²
Thửa đất số: 4000
Tờ bản đồ số: 6
Diện tích: 4.03 ha
Thửa đất số: 5007
Diện tích: 6.47 ha
Thửa đất số: 78
Tờ bản đồ số: 16
Diện tích: 2.89 ha
Diện tích: 1.10 ha
Thửa đất số: 74
Diện tích: 3.08 ha
Thửa đất số: 71
Diện tích: 1.24 ha
Thửa đất số: 90
Diện tích: 1.03 ha
Thửa đất số: 69
Diện tích: 2.15 ha
Thửa đất số: 68
Diện tích: 2.27 ha
Thửa đất số: 65
Diện tích: 2.24 ha
Thửa đất số: 85
Diện tích: 1.68 ha
Thửa đất số: 84
Diện tích: 1.48 ha
Thửa đất số: 7003
Diện tích: 3484.80 m²
Thửa đất số: 86
Diện tích: 5667.60 m²
Thửa đất số: 81
Diện tích: 8912.80 m²
Thửa đất số: 261
Diện tích: 40.04 ha
Diện tích: 2722.10 m²
Thửa đất số: 7002
Diện tích: 3316.50 m²
Thửa đất số: 7001
Diện tích: 3303.40 m²
Thửa đất số: 336
Diện tích: 25.44 ha
Thửa đất số: 335
Diện tích: 32.50 ha
Thửa đất số: 334
Diện tích: 30.02 ha
Thửa đất số: 333
Diện tích: 27.98 ha
Thửa đất số: 332
Diện tích: 47.35 ha
Thửa đất số: 461
Tờ bản đồ số: 30
Diện tích: 8095.00 m²
Thửa đất số: 390
Diện tích: 3747.00 m²
Thửa đất số: 290
Diện tích: 7621.00 m²
Thửa đất số: 73
Diện tích: 2.50 ha
Thửa đất số: 80
Diện tích: 4.01 ha
Thửa đất số: 82
Diện tích: 7551.50 m²
Thửa đất số: 83
Thửa đất số: 233
Diện tích: 20.29 ha
Thửa đất số: 76
Diện tích: 3.40 ha
Thửa đất số: 75
Diện tích: 3.15 ha
Thửa đất số: 5000
Diện tích: 9092.40 m²
Diện tích: 1.45 ha
Thửa đất số: 4004
Diện tích: 1.64 ha
Thửa đất số: 545
Diện tích: 4.24 ha
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 508
Diện tích: 2.74 ha
Thửa đất số: 544
Thửa đất số: 509
Diện tích: 3.23 ha
Thửa đất số: 464
Diện tích: 1.84 ha
Thửa đất số: 460
Diện tích: 8544.90 m²
Thửa đất số: 465
Diện tích: 1.02 ha
Thửa đất số: 395
Diện tích: 7539.30 m²
Thửa đất số: 410
Diện tích: 3.65 ha
Thửa đất số: 7
Diện tích: 1170.00 m²
Thửa đất số: 412
Thửa đất số: 459
Diện tích: 7112.80 m²
Thửa đất số: 454
Diện tích: 2.28 ha
Thửa đất số: 455
Diện tích: 1.61 ha
Thửa đất số: 456
Diện tích: 6767.00 m²
Thửa đất số: 457
Tờ bản đồ số: 2
Diện tích: 1.67 ha
Thửa đất số: 405
Diện tích: 8470.20 m²
Thửa đất số: 397
Diện tích: 2.70 ha
Thửa đất số: 446
Diện tích: 5031.00 m²
Thửa đất số: 402
Diện tích: 3592.50 m²