Thửa đất số: 5027
Tờ bản đồ số: 6
Diện tích: 8.57 ha
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Địa chỉ: Xã Vĩnh Châu A, Huyện Tân Hưng, Tỉnh Long An
Code: 27751
Thửa đất số: 5016
Tờ bản đồ số: 12
Diện tích: 6.91 ha
Thửa đất số: 5002
Tờ bản đồ số: 14
Diện tích: 3.82 ha
Thửa đất số: 5053
Tờ bản đồ số: 15
Diện tích: 4.34 ha
Thửa đất số: 5000
Tờ bản đồ số: 18
Diện tích: 8.17 ha
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Thửa đất số: 5001
Tờ bản đồ số: 19
Diện tích: 6.14 ha
Thửa đất số: 5041
Diện tích: 7.71 ha
Thửa đất số: 425
Tờ bản đồ số: 45
Diện tích: 2351.50 m²
Loại đất: RSX, Đất rừng sản xuất
Thửa đất số: 426
Diện tích: 1877.10 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 292
Diện tích: 559.00 m²
Thửa đất số: 394
Diện tích: 749.40 m²
Diện tích: 17.56 ha
Thửa đất số: 5500
Diện tích: 8695.80 m²
Thửa đất số: 418
Diện tích: 9886.50 m²
Thửa đất số: 409
Diện tích: 1.10 ha
Thửa đất số: 402
Diện tích: 2.07 ha
Thửa đất số: 403
Diện tích: 9297.30 m²
Thửa đất số: 393
Diện tích: 1.07 ha
Thửa đất số: 127
Tờ bản đồ số: 16
Diện tích: 1.04 ha
Thửa đất số: 129
Diện tích: 7728.00 m²
Thửa đất số: 179
Tờ bản đồ số: 29
Diện tích: 7492.10 m²
Thửa đất số: 180
Diện tích: 6878.40 m²
Thửa đất số: 181
Diện tích: 7789.10 m²
Thửa đất số: 182
Diện tích: 8293.70 m²
Thửa đất số: 135
Diện tích: 1.12 ha
Thửa đất số: 209
Diện tích: 4979.30 m²
Thửa đất số: 5006
Diện tích: 1.27 ha
Thửa đất số: 5004
Diện tích: 1.57 ha
Thửa đất số: 155
Diện tích: 1035.50 m²
Thửa đất số: 154
Diện tích: 7776.70 m²
Thửa đất số: 208
Diện tích: 8536.60 m²
Thửa đất số: 153
Diện tích: 7503.90 m²
Thửa đất số: 206
Diện tích: 4798.80 m²
Thửa đất số: 205
Diện tích: 7196.10 m²
Thửa đất số: 141
Diện tích: 6887.70 m²
Thửa đất số: 136
Diện tích: 8261.60 m²
Thửa đất số: 202
Diện tích: 6748.80 m²
Thửa đất số: 185
Diện tích: 8619.50 m²
Thửa đất số: 201
Diện tích: 7118.30 m²
Thửa đất số: 198
Diện tích: 1357.70 m²
Thửa đất số: 197
Diện tích: 4848.00 m²
Thửa đất số: 112
Diện tích: 8469.70 m²
Thửa đất số: 157
Diện tích: 8038.50 m²
Thửa đất số: 89
Diện tích: 9185.30 m²
Thửa đất số: 162
Diện tích: 8157.60 m²
Thửa đất số: 5003
Diện tích: 1.66 ha
Thửa đất số: 165
Thửa đất số: 167
Diện tích: 1.15 ha
Thửa đất số: 171
Diện tích: 5002.90 m²
Thửa đất số: 173
Diện tích: 4230.60 m²
Thửa đất số: 176
Diện tích: 5205.20 m²
Thửa đất số: 88
Diện tích: 7356.20 m²
Thửa đất số: 77
Diện tích: 1.46 ha
Diện tích: 7177.10 m²
Thửa đất số: 56
Diện tích: 2.25 ha
Thửa đất số: 120
Diện tích: 1.31 ha
Thửa đất số: 114
Diện tích: 7412.20 m²
Thửa đất số: 108
Diện tích: 1.09 ha
Thửa đất số: 24
Diện tích: 5100.20 m²
Thửa đất số: 71
Diện tích: 2200.80 m²
Thửa đất số: 75
Diện tích: 5142.60 m²
Thửa đất số: 83
Diện tích: 8226.20 m²
Thửa đất số: 41
Diện tích: 6594.80 m²
Thửa đất số: 211
Diện tích: 6371.60 m²
Thửa đất số: 4001
Diện tích: 2.29 ha
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 349
Diện tích: 4194.00 m²
Thửa đất số: 350
Diện tích: 4795.60 m²
Thửa đất số: 360
Diện tích: 584.70 m²
Thửa đất số: 23
Diện tích: 5270.10 m²
Thửa đất số: 54
Diện tích: 8507.20 m²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 2884.90 m²
Thửa đất số: 351
Diện tích: 3560.30 m²
Thửa đất số: 827
Tờ bản đồ số: 40
Diện tích: 1.00 ha
Thửa đất số: 814
Diện tích: 9446.40 m²
Thửa đất số: 843
Diện tích: 3329.20 m²
Thửa đất số: 513
Tờ bản đồ số: 26
Diện tích: 180.50 m²
Thửa đất số: 314
Diện tích: 8149.80 m²
Thửa đất số: 59
Tờ bản đồ số: 17
Diện tích: 781.00 m²
Thửa đất số: 4003
Diện tích: 7491.90 m²
Thửa đất số: 5010
Thửa đất số: 4002
Diện tích: 6093.20 m²
Diện tích: 5395.10 m²
Thửa đất số: 4025
Diện tích: 1.19 ha
Thửa đất số: 5028
Diện tích: 1403.60 m²
Thửa đất số: 928
Diện tích: 1.62 ha
Thửa đất số: 908
Diện tích: 1.92 ha
Thửa đất số: 889
Diện tích: 1.47 ha
Thửa đất số: 521
Diện tích: 895.20 m²
Thửa đất số: 935
Diện tích: 3711.80 m²
Thửa đất số: 4013
Diện tích: 1.74 ha
Thửa đất số: 5029
Diện tích: 1298.30 m²
Thửa đất số: 5017
Diện tích: 4731.20 m²
Thửa đất số: 699
Diện tích: 1.17 ha
Thửa đất số: 4007
Diện tích: 766.20 m²
Diện tích: 1.30 ha
Diện tích: 4651.20 m²
Thửa đất số: 4009
Diện tích: 1.08 ha
Thửa đất số: 864
Diện tích: 1.03 ha
Thửa đất số: 868
Diện tích: 1.99 ha