Thửa đất số: 120
Tờ bản đồ số: 20
Diện tích: 8960.40 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Địa chỉ: Xã Tân Hòa, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An
Code: 28006
Thửa đất số: 39
Diện tích: 1.49 ha
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 37
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 9229.20 m²
Thửa đất số: 179
Diện tích: 200.00 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Thửa đất số: 144
Diện tích: 908.80 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 104
Diện tích: 4494.20 m²
Thửa đất số: 163
Diện tích: 3377.70 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Thửa đất số: 161
Diện tích: 3287.70 m²
Thửa đất số: 91
Diện tích: 3223.80 m²
Tờ bản đồ số: 3
Diện tích: 3.15 ha
Thửa đất số: 121
Diện tích: 1.35 ha
Thửa đất số: 170
Diện tích: 1004.60 m²
Thửa đất số: 172
Diện tích: 1476.10 m²
Thửa đất số: 132
Diện tích: 325.00 m²
Thửa đất số: 173
Diện tích: 1700.40 m²
Thửa đất số: 174
Diện tích: 1107.90 m²
Thửa đất số: 183
Diện tích: 1000.00 m²
Thửa đất số: 24
Diện tích: 4408.40 m²
Thửa đất số: 103
Diện tích: 279.20 m²
Thửa đất số: 102
Diện tích: 991.00 m²
Thửa đất số: 28
Diện tích: 719.00 m²
Thửa đất số: 35
Diện tích: 4892.00 m²
Thửa đất số: 143
Diện tích: 510.10 m²
Loại đất: ONT+CLN, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm
Diện tích: 1457.20 m²
Thửa đất số: 41
Tờ bản đồ số: 6
Diện tích: 3.82 ha
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Thửa đất số: 42
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 8944.00 m²
Thửa đất số: 6
Tờ bản đồ số: 5
Diện tích: 9978.30 m²
Thửa đất số: 2
Diện tích: 1007.00 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 2854.70 m²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 3072.70 m²
Thửa đất số: 72
Tờ bản đồ số: 21
Diện tích: 2000.00 m²
Thửa đất số: 101
Tờ bản đồ số: 16
Diện tích: 2416.40 m²
Loại đất: HNK, Đất trồng cây hằng năm khác
Thửa đất số: 76
Diện tích: 1.28 ha
Thửa đất số: 119
Diện tích: 1.11 ha
Thửa đất số: 49
Diện tích: 3964.00 m²
Thửa đất số: 23
Diện tích: 4246.10 m²
Thửa đất số: 52
Diện tích: 3890.60 m²
Thửa đất số: 58
Diện tích: 4888.30 m²
Thửa đất số: 54
Diện tích: 4600.70 m²
Diện tích: 5085.10 m²
Thửa đất số: 71
Diện tích: 1.25 ha
Thửa đất số: 19
Tờ bản đồ số: 15
Diện tích: 5239.10 m²
Thửa đất số: 55
Diện tích: 7245.90 m²
Thửa đất số: 366
Diện tích: 4600.80 m²
Thửa đất số: 61
Diện tích: 1.72 ha
Thửa đất số: 73
Tờ bản đồ số: 9
Diện tích: 7918.40 m²
Thửa đất số: 98
Diện tích: 1.02 ha
Diện tích: 1.22 ha
Tờ bản đồ số: 8
Diện tích: 5458.30 m²
Diện tích: 5280.50 m²
Diện tích: 6369.50 m²
Diện tích: 4918.90 m²
Diện tích: 1214.50 m²
Diện tích: 9186.90 m²
Thửa đất số: 93
Diện tích: 1.09 ha
Thửa đất số: 33
Diện tích: 5445.50 m²
Thửa đất số: 32
Diện tích: 4687.50 m²
Thửa đất số: 27
Diện tích: 4572.40 m²
Thửa đất số: 18
Diện tích: 1.36 ha
Diện tích: 4656.80 m²
Thửa đất số: 21
Diện tích: 4198.90 m²
Thửa đất số: 16
Diện tích: 8516.40 m²
Thửa đất số: 17
Diện tích: 2050.10 m²
Thửa đất số: 106
Diện tích: 689.40 m²
Thửa đất số: 14
Diện tích: 4611.60 m²
Thửa đất số: 10
Diện tích: 3935.10 m²
Diện tích: 1.48 ha
Thửa đất số: 8
Diện tích: 5216.60 m²
Diện tích: 7814.10 m²
Thửa đất số: 44
Diện tích: 5076.80 m²
Thửa đất số: 1
Diện tích: 1.30 ha
Diện tích: 1.01 ha
Diện tích: 6674.70 m²
Diện tích: 5274.60 m²
Thửa đất số: 40
Diện tích: 3959.00 m²
Thửa đất số: 38
Diện tích: 4412.70 m²
Thửa đất số: 36
Diện tích: 5384.50 m²
Diện tích: 6100.00 m²
Thửa đất số: 30
Diện tích: 5216.00 m²
Thửa đất số: 34
Diện tích: 4131.20 m²
Diện tích: 8263.90 m²
Thửa đất số: 7
Diện tích: 3566.90 m²
Diện tích: 5702.00 m²
Thửa đất số: 12
Diện tích: 9084.10 m²
Thửa đất số: 20
Diện tích: 7422.30 m²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 5321.90 m²
Diện tích: 6544.60 m²
Diện tích: 2021.10 m²
Diện tích: 5544.60 m²
Thửa đất số: 15
Diện tích: 3335.40 m²
Diện tích: 5141.80 m²
Diện tích: 1.00 ha
Thửa đất số: 50
Diện tích: 3243.30 m²
Diện tích: 1.07 ha
Thửa đất số: 29
Diện tích: 6211.30 m²
Diện tích: 1774.60 m²
Diện tích: 4136.40 m²
Thửa đất số: 5
Diện tích: 547.40 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm