Thửa đất số: 316
Tờ bản đồ số: 19
Diện tích: 1208.01 m²
Loại đất: ,
Địa chỉ: Xã Tân Bửu, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An
Code: 28009
Thửa đất số: 289
Diện tích: 3170.56 m²
Thửa đất số: 327
Diện tích: 2129.53 m²
Thửa đất số: 330
Diện tích: 927.99 m²
Thửa đất số: 332
Diện tích: 1863.19 m²
Thửa đất số: 333
Diện tích: 2285.28 m²
Thửa đất số: 359
Diện tích: 809.01 m²
Thửa đất số: 334
Diện tích: 1240.52 m²
Thửa đất số: 293
Diện tích: 1258.73 m²
Thửa đất số: 291
Diện tích: 1358.74 m²
Thửa đất số: 298
Diện tích: 2357.48 m²
Thửa đất số: 85
Tờ bản đồ số: 5
Diện tích: 1000.13 m²
Thửa đất số: 73
Diện tích: 1049.99 m²
Thửa đất số: 196
Diện tích: 1275.93 m²
Thửa đất số: 200
Diện tích: 81.37 m²
Thửa đất số: 197
Diện tích: 23.74 m²
Thửa đất số: 2
Diện tích: 764.99 m²
Thửa đất số: 5
Diện tích: 1359.16 m²
Thửa đất số: 324
Diện tích: 1009.53 m²
Thửa đất số: 323
Diện tích: 1267.69 m²
Thửa đất số: 320
Diện tích: 2429.18 m²
Thửa đất số: 321
Diện tích: 1918.51 m²
Thửa đất số: 1
Tờ bản đồ số: 6
Diện tích: 989.79 m²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 6002.67 m²
Thửa đất số: 6
Diện tích: 5461.44 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 1918.02 m²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 1819.82 m²
Thửa đất số: 10
Diện tích: 4978.08 m²
Thửa đất số: 109
Diện tích: 1432.96 m²
Thửa đất số: 110
Diện tích: 1977.69 m²
Thửa đất số: 143
Diện tích: 5360.90 m²
Thửa đất số: 145
Diện tích: 1753.58 m²
Thửa đất số: 426
Tờ bản đồ số: 25
Diện tích: 2053.90 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Thửa đất số: 613
Diện tích: 331.70 m²
Thửa đất số: 615
Diện tích: 334.70 m²
Thửa đất số: 569
Diện tích: 802.50 m²
Thửa đất số: 614
Diện tích: 334.00 m²
Thửa đất số: 431
Diện tích: 3313.80 m²
Thửa đất số: 563
Diện tích: 500.00 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Thửa đất số: 430
Diện tích: 1900.20 m²
Thửa đất số: 562
Thửa đất số: 427
Diện tích: 900.00 m²
Thửa đất số: 452
Diện tích: 1771.70 m²
Thửa đất số: 453
Diện tích: 2008.30 m²
Thửa đất số: 428
Diện tích: 2152.40 m²
Thửa đất số: 4001
Diện tích: 9881.90 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Thửa đất số: 3002
Diện tích: 6133.20 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 356
Diện tích: 2786.10 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 471
Diện tích: 383.20 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 858
Diện tích: 1018.50 m²
Thửa đất số: 357
Diện tích: 1836.70 m²
Thửa đất số: 309
Diện tích: 2110.20 m²
Thửa đất số: 684
Diện tích: 403.91 m²
Thửa đất số: 305
Diện tích: 2605.10 m²
Loại đất: ONT+CLN, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 307
Diện tích: 2488.57 m²
Thửa đất số: 682
Diện tích: 364.02 m²
Thửa đất số: 306
Diện tích: 646.26 m²
Thửa đất số: 71
Diện tích: 221.90 m²
Thửa đất số: 716
Diện tích: 218.70 m²
Thửa đất số: 696
Diện tích: 401.00 m²
Thửa đất số: 263
Diện tích: 609.00 m²
Thửa đất số: 720
Diện tích: 117.20 m²
Thửa đất số: 721
Diện tích: 303.20 m²
Thửa đất số: 880
Diện tích: 150.00 m²
Thửa đất số: 264
Diện tích: 166.40 m²
Thửa đất số: 528
Diện tích: 400.00 m²
Thửa đất số: 265
Diện tích: 173.80 m²
Thửa đất số: 266
Diện tích: 303.60 m²
Thửa đất số: 267
Diện tích: 233.70 m²
Thửa đất số: 308
Diện tích: 2022.40 m²
Thửa đất số: 726
Diện tích: 147.90 m²
Thửa đất số: 870
Diện tích: 1861.60 m²
Thửa đất số: 137
Diện tích: 1048.00 m²
Thửa đất số: 310
Diện tích: 1475.10 m²
Thửa đất số: 871
Diện tích: 1008.70 m²
Diện tích: 989.80 m²
Diện tích: 4350.60 m²
Diện tích: 1918.00 m²
Diện tích: 1819.80 m²
Diện tích: 4978.10 m²
Diện tích: 1433.00 m²
Diện tích: 1977.70 m²
Thửa đất số: 108
Diện tích: 22.90 m²
Diện tích: 2000.00 m²
Thửa đất số: 106
Diện tích: 225.30 m²
Thửa đất số: 107
Diện tích: 67.80 m²
Thửa đất số: 94
Diện tích: 1832.30 m²
Thửa đất số: 466
Diện tích: 594.00 m²
Thửa đất số: 465
Diện tích: 1050.00 m²
Thửa đất số: 821
Diện tích: 251.90 m²
Thửa đất số: 830
Diện tích: 148.10 m²
Thửa đất số: 489
Diện tích: 604.00 m²
Thửa đất số: 519
Thửa đất số: 171
Diện tích: 329.30 m²
Thửa đất số: 845
Thửa đất số: 173
Diện tích: 530.30 m²
Thửa đất số: 175
Diện tích: 217.80 m²
Thửa đất số: 761
Diện tích: 160.50 m²
Thửa đất số: 509
Diện tích: 300.00 m²
Thửa đất số: 170
Diện tích: 185.00 m²