Thửa đất số: Chưa xác định
Tờ bản đồ số: Chưa xác định
Diện tích: 12.76 km²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Địa chỉ: Xã Đại Đồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên
Code: 11995
Diện tích: 6161.64 m²
Loại đất: NKH, Đất nông nghiệp khác
Diện tích: 1620.85 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Diện tích: 1840.61 m²
Diện tích: 2178.85 m²
Diện tích: 4872.32 m²
Diện tích: 867.37 m²
Loại đất: TMD, Đất thương mại, dịch vụ
Diện tích: 6910.00 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Diện tích: 5312.00 m²
Diện tích: 7.03 ha
Diện tích: 43.45 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Diện tích: 7843.42 m²
Diện tích: 9.03 ha
Diện tích: 6.25 ha
Diện tích: 1847.24 m²
Diện tích: 2370.91 m²
Diện tích: 2179.60 m²
Diện tích: 963.14 m²
Diện tích: 7.49 ha
Diện tích: 5540.31 m²
Diện tích: 1.61 ha
Diện tích: 2.13 ha
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Diện tích: -24085.58 m²
Diện tích: 7821.03 m²
Diện tích: 5949.82 m²
Diện tích: 3507.17 m²
Diện tích: 2.76 ha
Diện tích: 2.71 ha
Diện tích: 1.53 ha
Diện tích: 1.44 ha
Diện tích: 1.31 ha
Diện tích: 1.21 ha
Diện tích: 1.88 ha
Diện tích: 6663.83 m²
Diện tích: 1657.82 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Diện tích: 3661.68 m²
Diện tích: 2261.94 m²
Diện tích: 1.99 ha
Diện tích: 764.76 m²
Diện tích: 1.08 ha
Diện tích: 2582.73 m²
Diện tích: 8103.63 m²
Diện tích: 5663.19 m²
Diện tích: 1.92 ha
Diện tích: 1.10 ha
Diện tích: 1460.61 m²
Diện tích: 1.59 ha
Diện tích: 2536.40 m²
Diện tích: 4677.05 m²
Diện tích: 1.03 ha
Diện tích: 6.59 ha
Diện tích: 874.77 m²
Diện tích: 908.72 m²
Diện tích: 4.98 ha
Diện tích: 8255.25 m²
Diện tích: 1.11 ha
Diện tích: 3849.17 m²
Loại đất: NTD, Đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt
Diện tích: 3.23 ha
Diện tích: 81.70 ha
Diện tích: 1.57 ha
Diện tích: 9574.84 m²
Diện tích: 1123.26 m²
Diện tích: 4.84 ha
Diện tích: 6.40 ha
Diện tích: 4.86 ha
Diện tích: 984.36 m²
Loại đất: DRA, Đất công trình xử lý chất thải
Diện tích: 1844.09 m²
Diện tích: 4414.84 m²
Diện tích: 2629.25 m²
Diện tích: 1.45 ha
Diện tích: 4.93 ha
Diện tích: 1435.67 m²
Diện tích: 3777.26 m²
Loại đất: NTS, Đất nuôi trồng thủy sản
Diện tích: 6995.08 m²
Loại đất: MNC, Đất có mặt nước chuyên dùng dạng ao, hồ, đầm, phá
Diện tích: 479.67 m²
Diện tích: 7377.07 m²
Diện tích: 4134.50 m²
Diện tích: 273.31 m²
Diện tích: 1530.80 m²
Diện tích: 1760.75 m²
Diện tích: 7031.06 m²
Diện tích: 195.56 m²
Diện tích: 939.51 m²
Diện tích: 4225.55 m²
Diện tích: 5744.50 m²
Diện tích: 168.66 m²
Diện tích: 1781.67 m²
Diện tích: 3211.37 m²
Diện tích: 215.80 m²
Diện tích: 2551.39 m²
Diện tích: 1.19 ha
Diện tích: 1054.65 m²
Diện tích: 587.77 m²
Diện tích: 124.20 m²
Diện tích: 1604.77 m²
Diện tích: 1.05 ha
Diện tích: 1175.28 m²
Diện tích: 441.52 m²
Diện tích: 3245.51 m²