Thửa đất số: Chưa xác định
Tờ bản đồ số: Chưa xác định
Diện tích: 220.87 m²
Loại đất: NTD, Đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt
Địa chỉ: Xã Hạ Lễ, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên
Code: 12202
Diện tích: 328.52 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Diện tích: 89.40 m²
Diện tích: 1819.98 m²
Loại đất: TON, Đất tôn giáo
Diện tích: 7972.06 m²
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Diện tích: 1.78 ha
Loại đất: NTS, Đất nuôi trồng thủy sản
Diện tích: 30.07 ha
Loại đất: LUA, Đất trồng lúa
Diện tích: 12.20 ha
Diện tích: 6.29 ha
Diện tích: 1.08 ha
Diện tích: 1.18 ha
Diện tích: 2.57 ha
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Diện tích: 4.68 ha
Diện tích: 1.57 ha
Diện tích: 5452.82 m²
Diện tích: 30.79 ha
Diện tích: 1265.73 m²
Loại đất: DRA, Đất công trình xử lý chất thải
Diện tích: 645.52 m²
Diện tích: 8824.26 m²
Diện tích: 493.48 m²
Diện tích: 2213.88 m²
Diện tích: 4122.82 m²
Diện tích: 3.57 ha
Diện tích: 1.75 ha
Diện tích: 2530.77 m²
Diện tích: 370.14 m²
Diện tích: 2593.88 m²
Diện tích: 3314.50 m²
Diện tích: 285.13 m²
Diện tích: 450.60 m²
Diện tích: 296.65 m²
Loại đất: MNC, Đất có mặt nước chuyên dùng dạng ao, hồ, đầm, phá
Diện tích: 3003.67 m²
Diện tích: 2707.02 m²
Diện tích: 1080.48 m²
Diện tích: 0.95 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Diện tích: 9337.75 m²
Diện tích: 6725.55 m²
Diện tích: 4665.03 m²
Diện tích: 1202.96 m²
Loại đất: DVH, Đất xây dựng cơ sở văn hóa
Diện tích: 5363.92 m²
Diện tích: 57.55 m²
Diện tích: 299.64 m²
Diện tích: 1.90 ha
Diện tích: 3.41 ha
Diện tích: 3.52 ha
Diện tích: 26.30 ha
Diện tích: 14.17 ha
Diện tích: 50.26 ha
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Diện tích: 146.04 m²
Loại đất: TIN, Đất tín ngưỡng
Diện tích: 4092.43 m²
Diện tích: 235.49 m²
Diện tích: 4520.78 m²
Diện tích: 6793.50 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Diện tích: 10.09 ha
Diện tích: 625.46 m²
Loại đất: SKX, Mã không hợp lệ
Diện tích: 5030.23 m²
Diện tích: 751.84 m²
Diện tích: 4998.09 m²
Diện tích: 3507.99 m²
Diện tích: 3152.60 m²
Diện tích: 1614.60 m²
Diện tích: 982.85 m²
Diện tích: 1891.15 m²
Diện tích: 500.52 m²
Diện tích: 1044.37 m²
Loại đất: DGD, Đất xây dựng cơ sở giáo dục và đào tạo
Diện tích: 417.41 m²
Diện tích: 830.32 m²
Diện tích: 3261.22 m²
Diện tích: 3469.00 m²
Diện tích: 5363.58 m²
Diện tích: 166.09 m²
Diện tích: 4191.66 m²
Diện tích: 1.76 ha
Diện tích: 2.03 ha
Diện tích: 2.27 ha
Diện tích: 7009.77 m²
Diện tích: 194.59 m²
Diện tích: 2.51 ha
Diện tích: 1.53 ha
Diện tích: 844.64 m²
Diện tích: 6727.91 m²
Diện tích: 672.41 m²
Loại đất: BCS, Đất bằng chưa sử dụng
Diện tích: 579.53 m²
Diện tích: 2836.53 m²
Diện tích: 1073.20 m²
Diện tích: 571.26 m²
Diện tích: 612.62 m²
Diện tích: 59.87 m²
Diện tích: 1818.66 m²
Diện tích: 1.44 ha
Diện tích: 447.85 m²
Diện tích: 4349.48 m²
Diện tích: 917.87 m²
Loại đất: DYT, Đất xây dựng cơ sở y tế
Diện tích: 665.06 m²
Diện tích: 122.17 m²