Thửa đất số: 1
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 336.73 m²
Loại đất: null,
Địa chỉ: Thị trấn Phú Minh, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội
Code: 10270
Thửa đất số: 2
Diện tích: 1436.30 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 1303.11 m²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 1628.45 m²
Thửa đất số: 5
Diện tích: 210.82 m²
Thửa đất số: 6
Diện tích: 238.30 m²
Thửa đất số: 7
Diện tích: 683.34 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 917.82 m²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 4588.57 m²
Thửa đất số: 189
Tờ bản đồ số: 11
Diện tích: 266.10 m²
Loại đất: ODT, Đất ở tại đô thị
Thửa đất số: 171
Diện tích: 183.00 m²
Thửa đất số: 221
Diện tích: 139.20 m²
Thửa đất số: 103
Diện tích: 364.20 m²
Thửa đất số: 156
Diện tích: 197.90 m²
Thửa đất số: 196
Diện tích: 126.20 m²
Thửa đất số: 163
Diện tích: 132.10 m²
Thửa đất số: 116
Diện tích: 249.00 m²
Thửa đất số: 106
Diện tích: 106.10 m²
Thửa đất số: 166
Diện tích: 329.20 m²
Thửa đất số: 104
Diện tích: 103.20 m²
Thửa đất số: 149
Diện tích: 38.10 m²
Thửa đất số: 147
Diện tích: 144.20 m²
Thửa đất số: 206
Diện tích: 13.50 m²
Thửa đất số: 127
Diện tích: 79.70 m²
Thửa đất số: 180
Diện tích: 364.70 m²
Thửa đất số: 125
Diện tích: 253.30 m²
Thửa đất số: 138
Diện tích: 334.00 m²
Thửa đất số: 10
Tờ bản đồ số: 18
Diện tích: 917.80 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 137
Tờ bản đồ số: 16
Diện tích: 939.50 m²
Loại đất: LUK, Đất trồng lúa còn lại
Diện tích: 247.80 m²
Thửa đất số: 139
Diện tích: 305.90 m²
Diện tích: 2314.50 m²
Thửa đất số: 55
Tờ bản đồ số: 17
Diện tích: 424.90 m²
Thửa đất số: 41
Diện tích: 88.40 m²
Thửa đất số: 40
Diện tích: 82.10 m²
Thửa đất số: 59
Tờ bản đồ số: 13
Diện tích: 126.10 m²
Thửa đất số: 51
Diện tích: 246.60 m²
Thửa đất số: 49
Diện tích: 453.60 m²
Thửa đất số: 39
Diện tích: 165.40 m²
Thửa đất số: 32
Diện tích: 195.90 m²
Thửa đất số: 30
Diện tích: 187.50 m²
Thửa đất số: 31
Diện tích: 227.20 m²
Thửa đất số: 19
Diện tích: 233.30 m²
Thửa đất số: 88
Tờ bản đồ số: 14
Diện tích: 170.30 m²
Diện tích: 6721.80 m²
Diện tích: 1303.10 m²
Loại đất: DSH, Mã không hợp lệ
Diện tích: 654.60 m²
Thửa đất số: 66
Diện tích: 315.40 m²
Thửa đất số: 53
Diện tích: 3.60 m²
Loại đất: BCS, Đất bằng chưa sử dụng
Diện tích: 143.40 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Thửa đất số: 11
Diện tích: 188.00 m²
Thửa đất số: 12
Diện tích: 1326.30 m²
Diện tích: 250.80 m²
Thửa đất số: 13
Diện tích: 257.00 m²
Diện tích: 821.10 m²
Diện tích: 1777.00 m²
Thửa đất số: 15
Diện tích: 577.10 m²
Diện tích: 7649.50 m²
Loại đất: NTS, Đất nuôi trồng thủy sản
Diện tích: 723.90 m²
Diện tích: 862.70 m²
Tờ bản đồ số: 19
Diện tích: 98.60 m²
Thửa đất số: 99
Diện tích: 184.60 m²
Thửa đất số: 100
Diện tích: 209.20 m²
Thửa đất số: 95
Diện tích: 635.50 m²
Diện tích: 116.90 m²
Thửa đất số: 136
Diện tích: 1509.20 m²
Thửa đất số: 140
Diện tích: 184.40 m²
Diện tích: 935.40 m²
Thửa đất số: 134
Diện tích: 100.60 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 115
Diện tích: 110.60 m²
Diện tích: 206.30 m²
Thửa đất số: 117
Diện tích: 110.90 m²
Diện tích: 213.70 m²
Thửa đất số: 118
Diện tích: 110.40 m²
Thửa đất số: 112
Diện tích: 225.40 m²
Thửa đất số: 121
Diện tích: 107.90 m²
Thửa đất số: 109
Diện tích: 407.50 m²
Thửa đất số: 126
Diện tích: 150.50 m²
Thửa đất số: 128
Diện tích: 151.70 m²
Diện tích: 365.40 m²
Thửa đất số: 129
Diện tích: 143.80 m²
Thửa đất số: 110
Diện tích: 153.00 m²
Thửa đất số: 108
Diện tích: 152.00 m²
Thửa đất số: 105
Diện tích: 148.40 m²
Diện tích: 146.90 m²
Thửa đất số: 101
Diện tích: 147.60 m²
Thửa đất số: 98
Diện tích: 155.20 m²
Thửa đất số: 96
Diện tích: 141.70 m²
Thửa đất số: 94
Diện tích: 152.70 m²
Thửa đất số: 107
Diện tích: 47.80 m²
Thửa đất số: 135
Diện tích: 132.70 m²
Thửa đất số: 142
Diện tích: 68.00 m²
Thửa đất số: 63
Diện tích: 394.00 m²
Thửa đất số: 54
Diện tích: 31.60 m²
Thửa đất số: 44
Diện tích: 471.40 m²
Thửa đất số: 45
Diện tích: 184.90 m²
Thửa đất số: 21
Diện tích: 205.70 m²
Thửa đất số: 27
Diện tích: 181.80 m²
Diện tích: 34.90 m²
Thửa đất số: 14
Diện tích: 67.20 m²