Thửa đất số: Chưa xác định
Tờ bản đồ số: 0
Diện tích: 101.60 m²
Loại đất: null,
Địa chỉ: Xã Vân Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Code: 475
Diện tích: 238.30 m²
Thửa đất số: 12
Tờ bản đồ số: 57
Diện tích: 266.00 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Thửa đất số: 11
Diện tích: 113.00 m²
Thửa đất số: 13
Diện tích: 181.30 m²
Thửa đất số: 7
Diện tích: 276.40 m²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 329.70 m²
Thửa đất số: 6
Diện tích: 121.20 m²
Thửa đất số: 135
Tờ bản đồ số: 52
Diện tích: 714.20 m²
Loại đất: SKC, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Thửa đất số: 3
Diện tích: 135.10 m²
Thửa đất số: 131
Diện tích: 535.30 m²
Thửa đất số: 121
Diện tích: 1726.70 m²
Loại đất: TON, Đất tôn giáo
Thửa đất số: 122
Diện tích: 314.70 m²
Thửa đất số: 123
Diện tích: 309.70 m²
Thửa đất số: 115
Diện tích: 315.00 m²
Thửa đất số: 116
Diện tích: 309.30 m²
Thửa đất số: 114
Diện tích: 151.00 m²
Loại đất: DGD, Đất xây dựng cơ sở giáo dục và đào tạo
Thửa đất số: 86
Diện tích: 5751.20 m²
Thửa đất số: 110
Diện tích: 315.30 m²
Thửa đất số: 111
Diện tích: 309.10 m²
Thửa đất số: 102
Diện tích: 308.70 m²
Thửa đất số: 101
Diện tích: 315.60 m²
Thửa đất số: 92
Diện tích: 316.90 m²
Thửa đất số: 93
Diện tích: 310.00 m²
Thửa đất số: 108
Tờ bản đồ số: 51
Diện tích: 99.40 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 107
Diện tích: 81.10 m²
Thửa đất số: 77
Diện tích: 503.10 m²
Thửa đất số: 73
Diện tích: 361.00 m²
Thửa đất số: 105
Diện tích: 181.60 m²
Thửa đất số: 94
Diện tích: 707.50 m²
Loại đất: NTS, Đất nuôi trồng thủy sản
Thửa đất số: 58
Diện tích: 189.60 m²
Thửa đất số: 32
Tờ bản đồ số: 56
Diện tích: 386.90 m²
Thửa đất số: 96
Diện tích: 425.20 m²
Thửa đất số: 80
Diện tích: 323.10 m²
Thửa đất số: 72
Diện tích: 515.60 m²
Thửa đất số: 99
Diện tích: 639.00 m²
Thửa đất số: 62
Diện tích: 221.30 m²
Thửa đất số: 84
Diện tích: 114.00 m²
Thửa đất số: 81
Diện tích: 199.60 m²
Thửa đất số: 75
Diện tích: 190.20 m²
Thửa đất số: 87
Diện tích: 50.00 m²
Thửa đất số: 67
Diện tích: 190.80 m²
Thửa đất số: 1
Diện tích: 114.50 m²
Thửa đất số: 90
Diện tích: 333.10 m²
Thửa đất số: 66
Diện tích: 504.60 m²
Thửa đất số: 97
Diện tích: 321.50 m²
Thửa đất số: 106
Diện tích: 287.10 m²
Thửa đất số: 82
Diện tích: 194.30 m²
Thửa đất số: 89
Diện tích: 332.90 m²
Diện tích: 184.30 m²
Thửa đất số: 60
Diện tích: 151.40 m²
Thửa đất số: 71
Diện tích: 170.60 m²
Thửa đất số: 138
Diện tích: 345.90 m²
Thửa đất số: 136
Diện tích: 202.30 m²
Thửa đất số: 137
Diện tích: 170.00 m²
Thửa đất số: 130
Diện tích: 201.90 m²
Thửa đất số: 132
Diện tích: 237.70 m²
Thửa đất số: 133
Diện tích: 149.50 m²
Thửa đất số: 127
Diện tích: 294.90 m²
Thửa đất số: 126
Diện tích: 300.20 m²
Thửa đất số: 128
Diện tích: 95.10 m²
Thửa đất số: 124
Diện tích: 238.90 m²
Thửa đất số: 125
Diện tích: 201.50 m²
Thửa đất số: 120
Diện tích: 1055.20 m²
Loại đất: DSH, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 117
Diện tích: 213.80 m²
Thửa đất số: 118
Diện tích: 148.60 m²
Thửa đất số: 113
Diện tích: 122.90 m²
Thửa đất số: 109
Diện tích: 251.70 m²
Diện tích: 312.90 m²
Diện tích: 274.60 m²
Diện tích: 284.40 m²
Thửa đất số: 100
Diện tích: 310.80 m²
Thửa đất số: 103
Diện tích: 134.50 m²
Diện tích: 256.40 m²
Thửa đất số: 98
Diện tích: 203.30 m²
Thửa đất số: 95
Diện tích: 197.90 m²
Diện tích: 3.60 m²
Diện tích: 303.40 m²
Loại đất: ONT+CLN, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 91
Diện tích: 331.40 m²
Diện tích: 206.70 m²
Thửa đất số: 88
Diện tích: 214.70 m²
Diện tích: 253.00 m²
Diện tích: 174.20 m²
Thửa đất số: 2
Diện tích: 212.50 m²
Thửa đất số: 5
Diện tích: 65.90 m²
Diện tích: 132.40 m²
Diện tích: 177.10 m²
Diện tích: 247.90 m²
Thửa đất số: 129
Diện tích: 118.40 m²
Thửa đất số: 134
Diện tích: 157.80 m²
Thửa đất số: 139
Diện tích: 66.00 m²
Thửa đất số: 104
Diện tích: 155.60 m²
Thửa đất số: 85
Diện tích: 236.50 m²
Tờ bản đồ số: 53
Diện tích: 801.30 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 400.00 m²
Thửa đất số: 24
Diện tích: 381.20 m²
Thửa đất số: 26
Diện tích: 338.90 m²