Thửa đất số: 30
Tờ bản đồ số: 110
Diện tích: 765.20 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Địa chỉ: Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Code: 466
Thửa đất số: 53
Diện tích: 484.70 m²
Thửa đất số: 71
Diện tích: 441.60 m²
Thửa đất số: 33
Diện tích: 73.30 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Thửa đất số: 18
Diện tích: 410.30 m²
Thửa đất số: 1
Diện tích: 85.80 m²
Thửa đất số: 13
Diện tích: 314.20 m²
Loại đất: ONT+CLN, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 50
Diện tích: 261.80 m²
Thửa đất số: 85
Diện tích: 430.30 m²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 219.60 m²
Thửa đất số: 64
Diện tích: 248.80 m²
Thửa đất số: 17
Diện tích: 514.90 m²
Thửa đất số: 29
Diện tích: 304.50 m²
Thửa đất số: 41
Diện tích: 432.30 m²
Thửa đất số: 80
Tờ bản đồ số: 106
Diện tích: 178.10 m²
Thửa đất số: 88
Diện tích: 418.80 m²
Thửa đất số: 51
Diện tích: 205.80 m²
Thửa đất số: 15
Diện tích: 651.60 m²
Thửa đất số: 38
Diện tích: 243.60 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 496.80 m²
Thửa đất số: 21
Diện tích: 627.10 m²
Thửa đất số: 32
Diện tích: 600.60 m²
Diện tích: 717.60 m²
Thửa đất số: 54
Diện tích: 656.90 m²
Thửa đất số: 40
Diện tích: 437.30 m²
Thửa đất số: 12
Diện tích: 883.00 m²
Diện tích: 206.00 m²
Thửa đất số: 95
Diện tích: 99.90 m²
Thửa đất số: 55
Diện tích: 923.60 m²
Thửa đất số: 16
Diện tích: 377.80 m²
Thửa đất số: 46
Diện tích: 100.40 m²
Thửa đất số: 24
Diện tích: 158.90 m²
Thửa đất số: 39
Diện tích: 78.30 m²
Diện tích: 310.20 m²
Loại đất: ONT+NTS, Đất ở tại nông thôn, Đất nuôi trồng thủy sản
Thửa đất số: 37
Diện tích: 25.00 m²
Thửa đất số: 69
Diện tích: 200.90 m²
Diện tích: 78.60 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 267.10 m²
Thửa đất số: 14
Diện tích: 281.30 m²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 387.80 m²
Thửa đất số: 43
Diện tích: 522.90 m²
Thửa đất số: 23
Diện tích: 312.20 m²
Diện tích: 355.70 m²
Diện tích: 109.50 m²
Thửa đất số: 61
Diện tích: 663.00 m²
Thửa đất số: 72
Tờ bản đồ số: 92
Diện tích: 1619.40 m²
Loại đất: DGD, Đất xây dựng cơ sở giáo dục và đào tạo
Thửa đất số: 87
Tờ bản đồ số: 91
Diện tích: 4262.70 m²
Loại đất: TIN, Đất tín ngưỡng
Diện tích: 1957.30 m²
Loại đất: DSH, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 83
Diện tích: 5495.10 m²
Loại đất: MNC, Đất có mặt nước chuyên dùng dạng ao, hồ, đầm, phá
Diện tích: 96.00 m²
Diện tích: 196.20 m²
Diện tích: 150.00 m²
Thửa đất số: 49
Diện tích: 103.20 m²
Thửa đất số: 81
Diện tích: 737.00 m²
Loại đất: NTS, Đất nuôi trồng thủy sản
Thửa đất số: 75
Diện tích: 1474.90 m²
Thửa đất số: 78
Diện tích: 380.40 m²
Thửa đất số: 77
Diện tích: 412.10 m²
Thửa đất số: 67
Diện tích: 162.10 m²
Thửa đất số: 66
Diện tích: 167.30 m²
Thửa đất số: 65
Diện tích: 209.90 m²
Thửa đất số: 76
Diện tích: 293.30 m²
Thửa đất số: 74
Diện tích: 404.10 m²
Diện tích: 179.60 m²
Diện tích: 256.30 m²
Thửa đất số: 73
Diện tích: 923.10 m²
Thửa đất số: 31
Diện tích: 519.60 m²
Diện tích: 215.80 m²
Thửa đất số: 63
Diện tích: 130.10 m²
Diện tích: 257.30 m²
Thửa đất số: 82
Diện tích: 46.10 m²
Thửa đất số: 68
Diện tích: 92.80 m²
Diện tích: 592.70 m²
Thửa đất số: 70
Diện tích: 102.10 m²
Thửa đất số: 62
Diện tích: 80.90 m²
Diện tích: 172.50 m²
Diện tích: 143.90 m²
Diện tích: 183.20 m²
Diện tích: 170.10 m²
Thửa đất số: 47
Diện tích: 161.50 m²
Thửa đất số: 48
Diện tích: 440.70 m²
Thửa đất số: 89
Diện tích: 95.10 m²
Diện tích: 96.30 m²
Diện tích: 106.00 m²
Thửa đất số: 36
Diện tích: 223.20 m²
Loại đất: TON, Đất tôn giáo
Diện tích: 704.90 m²
Thửa đất số: 28
Diện tích: 120.50 m²
Diện tích: 120.00 m²
Diện tích: 221.90 m²
Thửa đất số: 45
Diện tích: 179.40 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Diện tích: 267.90 m²
Thửa đất số: 57
Diện tích: 42.50 m²
Thửa đất số: 27
Diện tích: 86.20 m²
Diện tích: 48.30 m²
Thửa đất số: 44