Thửa đất số: 68
Tờ bản đồ số: 2
Diện tích: 6.84 ha
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Địa chỉ: Xã Xuân Mỹ, Huyện Cẩm Mỹ, Tỉnh Đồng Nai
Code: 26344
Thửa đất số: 54
Diện tích: 17.54 ha
Thửa đất số: 66
Diện tích: 11.86 ha
Thửa đất số: 6
Tờ bản đồ số: 110
Diện tích: 1.03 ha
Thửa đất số: 80
Tờ bản đồ số: 6
Diện tích: 7.03 ha
Thửa đất số: 72
Diện tích: 1.94 ha
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 101
Diện tích: 9.74 ha
Thửa đất số: 16
Tờ bản đồ số: 109
Diện tích: 2415.70 m²
Thửa đất số: 53
Diện tích: 4.73 ha
Thửa đất số: 7
Tờ bản đồ số: 65
Diện tích: 6230.91 m²
Loại đất: ,
Thửa đất số: 46
Tờ bản đồ số: 62
Diện tích: 3167.00 m²
Thửa đất số: 48
Diện tích: 2.96 ha
Thửa đất số: 12
Diện tích: 5895.60 m²
Loại đất: ONT+CLN, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 33
Diện tích: 8211.40 m²
Thửa đất số: 159
Diện tích: 3136.50 m²
Thửa đất số: 31
Diện tích: 2101.60 m²
Thửa đất số: 29
Diện tích: 5452.60 m²
Thửa đất số: 32
Diện tích: 5136.00 m²
Thửa đất số: 37
Diện tích: 7292.90 m²
Thửa đất số: 38
Diện tích: 6120.10 m²
Thửa đất số: 10
Diện tích: 900.60 m²
Thửa đất số: 160
Diện tích: 988.80 m²
Thửa đất số: 158
Diện tích: 58.50 m²
Thửa đất số: 30
Diện tích: 137.50 m²
Thửa đất số: 187
Diện tích: 1360.40 m²
Thửa đất số: 13
Tờ bản đồ số: 61
Diện tích: 2.66 ha
Thửa đất số: 5
Diện tích: 929.40 m²
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Thửa đất số: 19
Diện tích: 2.44 ha
Thửa đất số: 189
Diện tích: 464.50 m²
Loại đất: NTS, Đất nuôi trồng thủy sản
Thửa đất số: 2
Diện tích: 7533.00 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 112.60 m²
Diện tích: 5490.00 m²
Tờ bản đồ số: 57
Diện tích: 4862.20 m²
Tờ bản đồ số: 58
Diện tích: 2392.10 m²
Thửa đất số: 1
Diện tích: 4058.80 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 3555.10 m²
Diện tích: 2805.30 m²
Diện tích: 6193.10 m²
Diện tích: 9032.30 m²
Diện tích: 2649.10 m²
Thửa đất số: 11
Diện tích: 2633.30 m²
Thửa đất số: 17
Diện tích: 7074.20 m²
Thửa đất số: 14
Diện tích: 2732.70 m²
Thửa đất số: 15
Diện tích: 8333.30 m²
Diện tích: 3503.70 m²
Diện tích: 5626.40 m²
Diện tích: 3543.40 m²
Thửa đất số: 24
Diện tích: 6293.60 m²
Thửa đất số: 26
Diện tích: 1227.30 m²
Thửa đất số: 21
Tờ bản đồ số: 59
Diện tích: 1.04 ha
Thửa đất số: 59
Diện tích: 9375.00 m²
Thửa đất số: 105
Diện tích: 3770.40 m²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 4975.80 m²
Thửa đất số: 20
Diện tích: 3430.50 m²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 9583.60 m²
Diện tích: 7945.50 m²
Diện tích: 4326.80 m²
Diện tích: 3008.50 m²
Diện tích: 2152.50 m²
Diện tích: 1.22 ha
Diện tích: 9847.80 m²
Diện tích: 1.07 ha
Diện tích: 603.20 m²
Thửa đất số: 102
Diện tích: 1462.40 m²
Diện tích: 5756.80 m²
Thửa đất số: 86
Tờ bản đồ số: 60
Diện tích: 3.00 ha
Diện tích: 3609.90 m²
Diện tích: 2606.60 m²
Thửa đất số: 135
Tờ bản đồ số: 9
Diện tích: 7395.00 m²
Thửa đất số: 139
Diện tích: 9592.00 m²
Diện tích: 2449.12 m²
Thửa đất số: 170
Diện tích: 44.50 m²
Thửa đất số: 52
Diện tích: 16.87 ha
Thửa đất số: 81
Diện tích: 5.66 ha
Thửa đất số: 0
Tờ bản đồ số: 3
Diện tích: 8.20 ha
Thửa đất số: 202
Tờ bản đồ số: 10
Diện tích: 3305.00 m²
Thửa đất số: 206
Diện tích: 6270.00 m²
Thửa đất số: 27
Diện tích: 60.00 m²
Diện tích: 6345.00 m²
Thửa đất số: 319
Diện tích: 3050.00 m²
Tờ bản đồ số: 11
Diện tích: 10.00 m²
Thửa đất số: 446
Diện tích: 5943.00 m²
Thửa đất số: 230
Diện tích: 531.00 m²
Diện tích: 4800.00 m²
Thửa đất số: 215
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 3052.00 m²
Thửa đất số: 309
Diện tích: 1.12 ha
Thửa đất số: 323
Diện tích: 7376.00 m²
Thửa đất số: 28
Tờ bản đồ số: 12
Diện tích: 798.00 m²
Thửa đất số: 45
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 4.00 m²
Diện tích: 42.00 m²
Thửa đất số: 116
Diện tích: 5290.00 m²
Diện tích: 6484.00 m²
Thửa đất số: 25
Diện tích: 4825.00 m²
Thửa đất số: 108
Diện tích: 20.48 ha
Thửa đất số: 469
Tờ bản đồ số: 5
Diện tích: 189.00 m²
Thửa đất số: 447
Diện tích: 965.00 m²
Thửa đất số: 442
Diện tích: 286.00 m²
Thửa đất số: 453
Diện tích: 420.00 m²
Thửa đất số: 328
Diện tích: 6410.00 m²
Thửa đất số: 97
Diện tích: 4365.00 m²