Thửa đất số: 91
Tờ bản đồ số: 46
Diện tích: 1.69 ha
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Địa chỉ: Xã Thạnh Qưới, Huyện Vĩnh Thạnh, Thành phố Cần Thơ
Code: 31246
Thửa đất số: Chưa xác định
Tờ bản đồ số: Chưa xác định
Diện tích: NaN m²
Loại đất: null,
Thửa đất số: 218
Tờ bản đồ số: 47
Diện tích: 809.31 m²
Loại đất: ONT+CLN, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 190
Diện tích: 6520.98 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 43
Tờ bản đồ số: 40
Diện tích: 1.49 ha
Thửa đất số: 18
Diện tích: 2030.57 m²
Thửa đất số: 149
Diện tích: 1243.76 m²
Thửa đất số: 62
Diện tích: 1529.35 m²
Thửa đất số: 105
Diện tích: 1113.97 m²
Loại đất: NTD, Đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt
Thửa đất số: 56
Diện tích: 3380.50 m²
Thửa đất số: 151
Diện tích: 1028.99 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 150
Diện tích: 1174.56 m²
Thửa đất số: 38
Diện tích: 1513.07 m²
Thửa đất số: 15
Diện tích: 1683.41 m²
Diện tích: 1774.22 m²
Thửa đất số: 119
Diện tích: 407.78 m²
Thửa đất số: 102
Tờ bản đồ số: 36
Diện tích: 1.62 ha
Tờ bản đồ số: 133
Diện tích: 5511.97 m²
Thửa đất số: 10
Tờ bản đồ số: 124
Diện tích: 3660.84 m²
Thửa đất số: 13
Tờ bản đồ số: 138
Diện tích: 3068.07 m²
Thửa đất số: 177
Tờ bản đồ số: 44
Diện tích: 736.31 m²
Thửa đất số: 31
Diện tích: 810.40 m²
Thửa đất số: 197
Diện tích: 304.96 m²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 386.82 m²
Thửa đất số: 14
Diện tích: 765.12 m²
Thửa đất số: 11
Diện tích: 700.87 m²
Thửa đất số: 178
Diện tích: 272.23 m²
Thửa đất số: 1400
Diện tích: 311.37 m²
Thửa đất số: 170
Diện tích: 492.74 m²
Thửa đất số: 12
Diện tích: 574.58 m²
Thửa đất số: 113
Diện tích: 386.69 m²
Thửa đất số: 112
Diện tích: 1754.95 m²
Thửa đất số: 82
Diện tích: 3702.41 m²
Thửa đất số: 69
Diện tích: 319.06 m²
Thửa đất số: 131
Diện tích: 1138.74 m²
Thửa đất số: 73
Diện tích: 852.07 m²
Thửa đất số: 75
Diện tích: 709.82 m²
Thửa đất số: 76
Diện tích: 793.51 m²
Thửa đất số: 77
Diện tích: 1607.54 m²
Thửa đất số: 80
Diện tích: 1739.39 m²
Thửa đất số: 142
Diện tích: 1455.18 m²
Thửa đất số: 67
Diện tích: 2233.04 m²
Thửa đất số: 86
Diện tích: 1389.35 m²
Thửa đất số: 66
Diện tích: 263.19 m²
Thửa đất số: 125
Diện tích: 1363.29 m²
Thửa đất số: 135
Diện tích: 1692.40 m²
Thửa đất số: 103
Diện tích: 1615.02 m²
Thửa đất số: 116
Diện tích: 401.66 m²
Thửa đất số: 114
Diện tích: 505.81 m²
Thửa đất số: 115
Diện tích: 253.87 m²
Thửa đất số: 98
Diện tích: 1102.41 m²
Thửa đất số: 94
Diện tích: 1052.38 m²
Thửa đất số: 161
Diện tích: 580.00 m²
Loại đất: ONT+LUC, Đất ở tại nông thôn, Đất chuyên trồng lúa
Thửa đất số: 88
Diện tích: 1832.14 m²
Thửa đất số: 65
Diện tích: 1003.45 m²
Thửa đất số: 63
Diện tích: 1618.54 m²
Thửa đất số: 64
Diện tích: 598.03 m²
Thửa đất số: 200
Diện tích: 484.14 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Thửa đất số: 199
Diện tích: 485.63 m²
Thửa đất số: 46
Diện tích: 1731.89 m²
Thửa đất số: 49
Diện tích: 1972.67 m²
Thửa đất số: 59
Diện tích: 1660.72 m²
Thửa đất số: 35
Diện tích: 2480.27 m²
Thửa đất số: 162
Diện tích: 3515.76 m²
Thửa đất số: 39
Diện tích: 563.01 m²
Loại đất: ODT+CLN, Đất ở tại đô thị, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 44
Diện tích: 1684.71 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 504.93 m²
Thửa đất số: 7
Diện tích: 1549.60 m²
Thửa đất số: 1
Diện tích: 1923.96 m²
Thửa đất số: 83
Diện tích: 1778.35 m²
Diện tích: 1737.45 m²
Thửa đất số: 230
Diện tích: 887.94 m²