Thửa đất số: 325
Tờ bản đồ số: 6
Diện tích: 7847.95 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Địa chỉ: Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ
Code: 31162
Thửa đất số: 351
Diện tích: 200.28 m²
Loại đất: ODT, Đất ở tại đô thị
Thửa đất số: 326
Diện tích: 403.88 m²
Loại đất: NTD, Đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt
Thửa đất số: 327
Diện tích: 2466.20 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 328
Diện tích: 1968.45 m²
Thửa đất số: 324
Diện tích: 1399.34 m²
Thửa đất số: 317
Diện tích: 3007.72 m²
Thửa đất số: 807
Diện tích: 201.73 m²
Thửa đất số: 946
Diện tích: 1300.78 m²
Thửa đất số: 305
Diện tích: 4571.26 m²
Thửa đất số: 311
Diện tích: 3527.52 m²
Thửa đất số: 301
Diện tích: 5036.02 m²
Thửa đất số: 1367
Diện tích: 3176.91 m²
Thửa đất số: 7000
Diện tích: 1315.85 m²
Thửa đất số: 448
Diện tích: 1374.28 m²
Thửa đất số: 294
Diện tích: 4966.14 m²
Thửa đất số: 447
Diện tích: 1512.71 m²
Thửa đất số: 446
Diện tích: 1513.60 m²
Thửa đất số: 424
Diện tích: 3117.44 m²
Thửa đất số: 445
Diện tích: 939.48 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 878
Diện tích: 2083.64 m²
Thửa đất số: 293
Diện tích: 1798.99 m²
Thửa đất số: 167
Diện tích: 4394.80 m²
Thửa đất số: 182
Diện tích: 3908.68 m²
Thửa đất số: 802
Diện tích: 1199.20 m²
Thửa đất số: 904
Diện tích: 1384.69 m²
Thửa đất số: 198
Diện tích: 5581.43 m²
Thửa đất số: 197
Diện tích: 2339.37 m²
Thửa đất số: 196
Diện tích: 3536.98 m²
Thửa đất số: 199
Diện tích: 2345.33 m²
Thửa đất số: 430
Diện tích: 1396.88 m²
Thửa đất số: 1341
Diện tích: 1156.34 m²
Thửa đất số: 226
Diện tích: 1071.87 m²
Thửa đất số: 428
Diện tích: 1042.23 m²
Thửa đất số: 227
Diện tích: 8274.95 m²
Thửa đất số: 1342
Diện tích: 1721.54 m²
Thửa đất số: 1723
Diện tích: 2023.01 m²
Thửa đất số: 246
Diện tích: 1004.36 m²
Thửa đất số: 429
Diện tích: 1535.62 m²
Thửa đất số: 258
Diện tích: 1701.99 m²
Thửa đất số: 259
Diện tích: 5088.97 m²
Thửa đất số: 267
Diện tích: 1047.03 m²
Thửa đất số: 266
Diện tích: 3330.82 m²
Thửa đất số: 1449
Diện tích: 1034.42 m²
Thửa đất số: 274
Diện tích: 3373.74 m²
Thửa đất số: 284
Diện tích: 3663.98 m²
Thửa đất số: 6030
Diện tích: 1.30 ha
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Thửa đất số: Chưa xác định
Tờ bản đồ số: Chưa xác định
Diện tích: NaN m²
Loại đất: null,
Thửa đất số: 99
Diện tích: 299.81 m²
Thửa đất số: 164
Diện tích: 1269.81 m²
Thửa đất số: 133
Diện tích: 2715.76 m²
Thửa đất số: 117
Diện tích: 300.40 m²
Thửa đất số: 78
Diện tích: 120.04 m²
Thửa đất số: 100
Diện tích: 373.56 m²
Thửa đất số: 134
Diện tích: 2282.36 m²
Loại đất: ODT+CLN, Đất ở tại đô thị, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 118
Diện tích: 301.08 m²
Thửa đất số: 392
Diện tích: 293.33 m²
Thửa đất số: 120
Diện tích: 3478.15 m²
Thửa đất số: 181
Diện tích: 1390.86 m²
Thửa đất số: 145
Diện tích: 5279.08 m²
Thửa đất số: 79
Diện tích: 281.15 m²
Thửa đất số: 102
Diện tích: 1416.62 m²
Thửa đất số: 434
Diện tích: 1687.43 m²
Thửa đất số: 81
Diện tích: 150.18 m²
Thửa đất số: 82
Diện tích: 1085.54 m²
Thửa đất số: 154
Diện tích: 1301.54 m²
Thửa đất số: 433
Diện tích: 1142.23 m²
Thửa đất số: 103
Diện tích: 1285.72 m²
Thửa đất số: 121
Diện tích: 1408.39 m²
Thửa đất số: 135
Diện tích: 3093.50 m²
Thửa đất số: 155
Diện tích: 2762.63 m²
Thửa đất số: 6012
Tờ bản đồ số: 13
Diện tích: 5732.30 m²
Thửa đất số: 6013
Diện tích: 204.61 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 6004
Diện tích: 9768.54 m²
Thửa đất số: 3011
Diện tích: 1.35 ha
Thửa đất số: 6014
Diện tích: 1003.90 m²
Thửa đất số: 6505
Diện tích: 1.05 ha
Thửa đất số: 531
Diện tích: 2258.49 m²
Thửa đất số: 732
Diện tích: 997.63 m²
Thửa đất số: 655
Diện tích: 3673.68 m²
Thửa đất số: 4010
Diện tích: 298.24 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Thửa đất số: 633
Diện tích: 4067.70 m²
Thửa đất số: 677
Diện tích: 9983.69 m²
Loại đất: LUC+BHK, Đất chuyên trồng lúa, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 727
Diện tích: 99.77 m²
Thửa đất số: 566
Diện tích: 1.07 ha
Loại đất: SKC, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Thửa đất số: 596
Diện tích: 2412.69 m²
Thửa đất số: 503
Diện tích: 1.27 ha
Thửa đất số: 6513
Diện tích: 432.54 m²
Thửa đất số: 3005
Diện tích: 4565.41 m²
Thửa đất số: 597
Diện tích: 1171.15 m²
Thửa đất số: 654
Diện tích: 2671.61 m²
Loại đất: CLN+SKC, Đất trồng cây lâu năm, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Thửa đất số: 653
Diện tích: 1330.85 m²
Thửa đất số: 643
Diện tích: 4263.24 m²
Thửa đất số: 260
Diện tích: 2704.72 m²
Thửa đất số: 661
Diện tích: 1854.24 m²
Diện tích: 1179.69 m²
Loại đất: BCS, Đất bằng chưa sử dụng