Thửa đất số: 12
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 1529.72 m²
Loại đất: null,
Địa chỉ: Thị trấn Phú Đa, Huyện Phú Vang, Tỉnh Thừa Thiên Huế
Code: 19942
Thửa đất số: 13
Diện tích: 1724.39 m²
Thửa đất số: 14
Diện tích: 273.14 m²
Thửa đất số: 15
Diện tích: 347.03 m²
Thửa đất số: 18
Diện tích: 3956.02 m²
Thửa đất số: 2
Diện tích: 2693.82 m²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 2049.24 m²
Thửa đất số: 23
Diện tích: 1432.57 m²
Thửa đất số: 24
Diện tích: 1546.98 m²
Thửa đất số: 25
Diện tích: 2909.79 m²
Thửa đất số: 26
Diện tích: 240.46 m²
Thửa đất số: 27
Diện tích: 754.88 m²
Thửa đất số: 28
Diện tích: 122.20 m²
Thửa đất số: 29
Diện tích: 359.45 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 815.46 m²
Thửa đất số: 32
Diện tích: 1972.01 m²
Thửa đất số: 35
Diện tích: 3769.78 m²
Thửa đất số: 36
Diện tích: 58.87 m²
Thửa đất số: 37
Diện tích: 3172.87 m²
Thửa đất số: 38
Diện tích: 1218.63 m²
Thửa đất số: 39
Diện tích: 836.11 m²
Thửa đất số: 40
Diện tích: 6322.28 m²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 4334.53 m²
Thửa đất số: 43
Diện tích: 1255.90 m²
Thửa đất số: 44
Diện tích: 988.31 m²
Thửa đất số: 46
Diện tích: 230.73 m²
Thửa đất số: 47
Diện tích: 375.93 m²
Thửa đất số: 48
Diện tích: 384.10 m²
Thửa đất số: 49
Diện tích: 302.24 m²
Thửa đất số: 50
Diện tích: 495.06 m²
Thửa đất số: 5
Diện tích: 4466.24 m²
Thửa đất số: 52
Diện tích: 718.52 m²
Thửa đất số: 53
Diện tích: 366.16 m²
Thửa đất số: 54
Diện tích: 1823.32 m²
Thửa đất số: 55
Diện tích: 1307.16 m²
Thửa đất số: 56
Diện tích: 1834.66 m²
Thửa đất số: 57
Diện tích: 1581.26 m²
Thửa đất số: 58
Diện tích: 1672.56 m²
Thửa đất số: 60
Diện tích: 2492.63 m²
Thửa đất số: 6
Diện tích: 1442.20 m²
Thửa đất số: 62
Diện tích: 1647.79 m²
Thửa đất số: 63
Diện tích: 230.29 m²
Thửa đất số: 64
Diện tích: 55.50 m²
Thửa đất số: 66
Diện tích: 210.67 m²
Thửa đất số: 67
Diện tích: 212.48 m²
Thửa đất số: 68
Diện tích: 218.24 m²
Thửa đất số: 70
Diện tích: 736.87 m²
Thửa đất số: 7
Diện tích: 1686.20 m²
Thửa đất số: 72
Diện tích: 674.19 m²
Thửa đất số: 73
Diện tích: 3614.43 m²
Thửa đất số: 76
Diện tích: 679.35 m²
Thửa đất số: 77
Diện tích: 1374.87 m²
Thửa đất số: 78
Diện tích: 2764.29 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 3377.43 m²
Thửa đất số: 20
Diện tích: 411.99 m²
Tờ bản đồ số: 2
Diện tích: 4332.11 m²
Diện tích: 2137.40 m²
Diện tích: 2417.53 m²
Diện tích: 3066.40 m²
Diện tích: 6032.85 m²
Diện tích: 3679.54 m²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 2775.02 m²
Tờ bản đồ số: 5
Diện tích: 3.35 ha
Diện tích: 861.66 m²
Diện tích: 1076.30 m²
Diện tích: 720.64 m²
Diện tích: 762.44 m²
Diện tích: 688.15 m²
Diện tích: 573.06 m²
Diện tích: 5685.27 m²
Thửa đất số: 19
Diện tích: 617.72 m²
Diện tích: 3.82 ha
Diện tích: 548.10 m²
Diện tích: 565.37 m²
Diện tích: 580.65 m²
Diện tích: 528.44 m²
Diện tích: 549.33 m²
Diện tích: 514.55 m²
Thửa đất số: 30
Diện tích: 4092.92 m²
Diện tích: 511.48 m²
Thửa đất số: 33
Diện tích: 513.49 m²
Thửa đất số: 34
Diện tích: 3135.44 m²
Diện tích: 3594.62 m²
Diện tích: 368.44 m²
Diện tích: 1219.78 m²
Diện tích: 658.59 m²
Thửa đất số: 42
Diện tích: 2419.17 m²
Diện tích: 394.61 m²
Diện tích: 1403.69 m²
Thửa đất số: 45
Diện tích: 9872.91 m²
Diện tích: 885.80 m²
Diện tích: 1413.74 m²
Diện tích: 1987.34 m²
Diện tích: 2.74 ha
Diện tích: 7141.58 m²
Diện tích: 897.24 m²
Diện tích: 2.76 ha
Diện tích: 4694.12 m²
Diện tích: 2600.18 m²
Thửa đất số: 10
Diện tích: 356.95 m²