Thửa đất số: 262
Tờ bản đồ số: 42
Diện tích: 2.05 ha
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Địa chỉ: Xã Bến Củi, Huyện Dương Minh Châu, Tỉnh Tây Ninh
Code: 25576
Thửa đất số: 612
Tờ bản đồ số: 30
Diện tích: 1.81 ha
Loại đất: LUK, Đất trồng lúa còn lại
Thửa đất số: 613
Diện tích: 1.27 ha
Thửa đất số: 614
Diện tích: 1.96 ha
Thửa đất số: 224
Diện tích: 9440.70 m²
Thửa đất số: 235
Tờ bản đồ số: 29
Diện tích: 7649.99 m²
Thửa đất số: 166
Tờ bản đồ số: 28
Diện tích: 1267.27 m²
Loại đất: ODT+CLN, Đất ở tại đô thị, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 167
Diện tích: 3512.25 m²
Thửa đất số: 201
Diện tích: 577.60 m²
Thửa đất số: 226
Diện tích: 2795.92 m²
Thửa đất số: 267
Diện tích: 1836.02 m²
Thửa đất số: 378
Diện tích: 1300.06 m²
Thửa đất số: 387
Diện tích: 1556.61 m²
Thửa đất số: 415
Diện tích: 769.12 m²
Thửa đất số: 420
Diện tích: 1222.28 m²
Thửa đất số: 543
Diện tích: 7921.64 m²
Thửa đất số: 231
Diện tích: 294.30 m²
Thửa đất số: 232
Diện tích: 856.07 m²
Thửa đất số: 165
Diện tích: 2587.06 m²
Loại đất: ODT+LNC, Đất ở tại đô thị, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 530
Diện tích: 525.28 m²
Thửa đất số: 529
Diện tích: 2265.80 m²
Thửa đất số: 98
Diện tích: 1057.89 m²
Thửa đất số: 531
Diện tích: 1310.37 m²
Thửa đất số: 544
Diện tích: 396.59 m²
Thửa đất số: 375
Tờ bản đồ số: 21
Diện tích: 988.81 m²
Thửa đất số: 161
Diện tích: 2.09 ha
Thửa đất số: 114
Diện tích: 5347.14 m²
Thửa đất số: 113
Diện tích: 2958.07 m²
Thửa đất số: 73
Diện tích: 697.48 m²
Thửa đất số: 4
Tờ bản đồ số: 18
Diện tích: 1.03 ha
Thửa đất số: 579
Diện tích: 404.21 m²
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Thửa đất số: 250
Tờ bản đồ số: 6
Diện tích: 3548.38 m²
Thửa đất số: 155
Diện tích: 1.21 ha
Thửa đất số: 137
Diện tích: 4332.04 m²
Thửa đất số: 97
Diện tích: 5631.14 m²
Thửa đất số: 54
Diện tích: 4608.39 m²
Thửa đất số: 210
Diện tích: 2.21 ha
Thửa đất số: 306
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 2228.02 m²
Thửa đất số: 7
Tờ bản đồ số: 20
Diện tích: 7059.35 m²
Thửa đất số: 552
Diện tích: 7350.90 m²
Thửa đất số: 585
Diện tích: 361.47 m²
Thửa đất số: 1
Diện tích: 1.18 ha
Thửa đất số: 393
Diện tích: 9701.22 m²
Thửa đất số: 514
Diện tích: 5746.06 m²
Thửa đất số: 274
Tờ bản đồ số: 17
Diện tích: 2968.05 m²
Loại đất: ONT+CLN, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 515
Diện tích: 9695.72 m²
Thửa đất số: 230
Diện tích: 333.91 m²
Thửa đất số: 583
Diện tích: 426.09 m²
Thửa đất số: 584
Diện tích: 344.12 m²