Thửa đất số: 1
Tờ bản đồ số: 48
Diện tích: 1120.80 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Địa chỉ: Xã Hựu Thạnh, Huyện Đức Hòa, Tỉnh Long An
Code: 27988
Thửa đất số: 53
Tờ bản đồ số: 47
Diện tích: 2579.10 m²
Thửa đất số: 212
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 7.10 ha
Thửa đất số: 8
Diện tích: 3667.00 m²
Thửa đất số: 20
Tờ bản đồ số: 46
Diện tích: 1.17 ha
Thửa đất số: 80
Tờ bản đồ số: 44
Diện tích: 3022.70 m²
Thửa đất số: 78
Diện tích: 2.11 ha
Thửa đất số: 65
Tờ bản đồ số: 26
Diện tích: 4489.00 m²
Thửa đất số: 64
Diện tích: 2430.70 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Diện tích: 4.40 ha
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Thửa đất số: 3001
Tờ bản đồ số: 9
Diện tích: 7455.10 m²
Thửa đất số: 541
Tờ bản đồ số: 38
Diện tích: 897.90 m²
Loại đất: RSX, Đất rừng sản xuất
Thửa đất số: 4002
Tờ bản đồ số: 8
Diện tích: 7143.90 m²
Thửa đất số: 4
Tờ bản đồ số: 37
Diện tích: 4048.90 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 5
Diện tích: 1174.30 m²
Thửa đất số: 4001
Diện tích: 4.49 ha
Thửa đất số: 36
Tờ bản đồ số: 31
Diện tích: 4467.00 m²
Thửa đất số: 176
Tờ bản đồ số: 32
Diện tích: 1383.60 m²
Thửa đất số: 180
Diện tích: 9281.10 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 232
Diện tích: 6886.20 m²
Tờ bản đồ số: 5
Diện tích: 5328.10 m²
Thửa đất số: 319
Diện tích: 4207.80 m²
Thửa đất số: 344
Diện tích: 1669.30 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Thửa đất số: 352
Diện tích: 5278.10 m²
Thửa đất số: 303
Diện tích: 6658.00 m²
Thửa đất số: 3002
Thửa đất số: 4003
Diện tích: 3482.30 m²
Thửa đất số: 40
Diện tích: 132.50 m²
Thửa đất số: 30
Diện tích: 7113.60 m²
Thửa đất số: 302
Diện tích: 5402.80 m²
Diện tích: 6396.50 m²
Thửa đất số: 21
Diện tích: 1364.90 m²
Thửa đất số: 24
Diện tích: 8443.50 m²
Thửa đất số: 25
Diện tích: 5400.70 m²
Thửa đất số: 3006
Diện tích: 703.00 m²
Diện tích: 8021.70 m²
Thửa đất số: 28
Diện tích: 4910.90 m²
Thửa đất số: 34
Diện tích: 6154.10 m²
Thửa đất số: 32
Diện tích: 4264.80 m²
Thửa đất số: 33
Diện tích: 4325.40 m²
Diện tích: 4874.80 m²
Thửa đất số: 31
Diện tích: 4393.10 m²
Thửa đất số: 41
Diện tích: 812.40 m²
Tờ bản đồ số: 2
Diện tích: 3826.50 m²
Thửa đất số: 318
Diện tích: 690.00 m²
Thửa đất số: 71
Diện tích: 1.95 ha
Thửa đất số: 539
Diện tích: 868.70 m²
Thửa đất số: 540
Diện tích: 832.00 m²
Thửa đất số: 7
Diện tích: 1.72 ha
Thửa đất số: 59
Diện tích: 8168.00 m²
Thửa đất số: 538
Diện tích: 880.80 m²
Thửa đất số: 23
Diện tích: 1.44 ha
Thửa đất số: 16
Diện tích: 1.67 ha
Thửa đất số: 39
Diện tích: 7383.50 m²
Tờ bản đồ số: 14
Diện tích: 1.80 ha
Thửa đất số: 4006
Diện tích: 1852.40 m²
Thửa đất số: 4004
Tờ bản đồ số: 15
Diện tích: 822.00 m²
Tờ bản đồ số: 10
Diện tích: 1331.90 m²
Thửa đất số: 166
Tờ bản đồ số: 39
Diện tích: 2497.40 m²
Thửa đất số: 159
Diện tích: 3947.20 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Tờ bản đồ số: 43
Diện tích: 7204.60 m²
Tờ bản đồ số: 42
Diện tích: 4387.80 m²
Diện tích: 2647.50 m²
Thửa đất số: 163
Diện tích: 3220.40 m²
Diện tích: 4095.80 m²
Thửa đất số: 72
Diện tích: 1.12 ha
Loại đất: ,
Diện tích: 1.16 ha
Diện tích: 9705.37 m²
Diện tích: 3308.41 m²
Diện tích: 5400.69 m²
Diện tích: 702.97 m²
Diện tích: 8021.77 m²
Diện tích: 7113.65 m²
Diện tích: 3442.24 m²
Diện tích: 7353.26 m²
Diện tích: 2647.48 m²
Diện tích: 7143.94 m²
Diện tích: 1852.41 m²
Diện tích: 822.04 m²
Diện tích: 1331.95 m²
Thửa đất số: 5001
Tờ bản đồ số: 58
Diện tích: 9.18 ha
Thửa đất số: 129
Tờ bản đồ số: 21
Diện tích: 6.55 ha
Thửa đất số: 380
Tờ bản đồ số: 22
Diện tích: 8.77 ha
Tờ bản đồ số: 59
Diện tích: 7.41 ha
Tờ bản đồ số: 69
Diện tích: 5.80 ha
Tờ bản đồ số: 23
Diện tích: 13.12 ha
Tờ bản đồ số: 61
Diện tích: 12.87 ha
Diện tích: 3.21 ha
Thửa đất số: 22
Tờ bản đồ số: 65
Diện tích: 1.19 ha
Thửa đất số: 137
Tờ bản đồ số: 20
Diện tích: 3.41 ha
Tờ bản đồ số: 66
Diện tích: 1.91 ha
Thửa đất số: 156
Tờ bản đồ số: 70
Diện tích: 2.53 ha
Thửa đất số: 5007
Tờ bản đồ số: 67
Diện tích: 12.38 ha
Tờ bản đồ số: 62
Diện tích: 5.05 ha
Tờ bản đồ số: 60
Diện tích: 6.39 ha
Thửa đất số: 2
Diện tích: 589.50 m²
Thửa đất số: 54
Diện tích: 1575.90 m²